Korean_Beginner / Tài liệu

16 bài học · 297 từ vựng · 64 cấu trúc ngữ pháp · 32 đoạn hội thoại
Bài 1

안녕하세요? (Xin chào?)

↑ Mục lục

📚 Từ vựng

Quốc gia (국가) & Quốc tịch (국적)
한국
[han-guk]
Hàn Quốc
저는 한국 사람이에요.
[cho-nưn han-guk ssa-ra-mi-ê-yô.]
Tôi là người Hàn Quốc.
💡 [MẸO] 한(韓) = Hàn + 국(國) = quốc → Hàn Quốc. Hán-Việt giống hệt tiếng Việt!
미국
[mi-guk]
Mỹ
스티븐은 미국 사람이에요.
[sư-thi-pư-nưn mi-guk ssa-ra-mi-ê-yô.]
Steven là người Mỹ.
💡 [MẸO] 미(美) = Mỹ + 국(國) = quốc → Mỹ Quốc. Hán-Việt là nhớ ngay!
중국
[chung-guk]
Trung Quốc
나나는 중국 사람이에요.
[na-na-nưn chung-guk ssa-ra-mi-ê-yô.]
Nana là người Trung Quốc.
💡 [MẸO] 중(中) = Trung + 국(國) = Quốc → Trung Quốc. Y hệt tiếng Việt!
일본
[il-pôn]
Nhật Bản
아키라는 일본 사람이에요.
[a-khi-ra-nưn il-pôn sa-ra-mi-ê-yô.]
Akira là người Nhật.
💡 [MẸO] 일(日) = Nhật + 본(本) = Bản → Nhật Bản. Hán-Việt giống nhau!
독일
[tô-gil]
Đức
마리아는 독일 사람이에요.
[ma-ri-a-nưn tô-gil sa-ra-mi-ê-yô.]
Maria là người Đức.
💡 [MẸO] 독일 phiên âm từ Deutsch — nghe đọc-il tưởng tượng người Đức đang đọc sách!
프랑스
[phư-rang-sư]
Pháp
줄리앙은 프랑스 사람이에요.
[chul-ri-a-ưn phư-rang-sư sa-ra-mi-ê-yô.]
Julien là người Pháp.
💡 [MẸO] 프랑스 nghe như France đọc kiểu Hàn → phư-rang-sư. Nhắm mắt đọc France là ra!
영국
[yong-guk]
Anh
마이클은 영국 사람이에요.
[ma-i-khư-rưn yong-guk ssa-ra-mi-ê-yô.]
Michael là người Anh.
💡 [MẸO] 영(英) = Anh (Hán-Việt) + 국(國) = quốc → Anh Quốc. Dễ nhớ!
호주
[hô-chu]
Úc
켈리는 호주 사람이에요.
[khêl-ri-nưn hô-chu sa-ra-mi-ê-yô.]
Kelly là người Úc.
💡 [MẸO] 호주(濠州) = Hào Châu (Hán-Việt cũ cho Australia). Nhớ Hào → Úc!
Nghề nghiệp (직업)
선생님
[son-sêng-nim]
Giáo viên
저는 선생님이에요.
[cho-nưn son-sêng-ni-mi-ê-yô.]
Tôi là giáo viên.
💡 [MẸO] 선생(先生) = tiên sinh (người đi trước) + 님 = kính trọng → thầy/cô giáo!
학생
[hak-ssêng]
Học sinh
저는 학생이에요.
[cho-nưn hak-ssê-i-ê-yô.]
Tôi là học sinh.
💡 [MẸO] 학생(學生) = học sinh (Hán-Việt). Đọc là nhớ ngay!
의사
[ưi-sa]
Bác sĩ
마리아는 의사예요.
[ma-ri-a-nưn ưi-sa-yê-yô.]
Maria là bác sĩ.
💡 [MẸO] 의사(醫師) = y sư (Hán-Việt) → bác sĩ. Y sư = thầy thuốc!
회사원
[huê-sa-uon]
Nhân viên công ty
아키라는 회사원이에요.
[a-khi-ra-nưn huê-sa-uo-ni-ê-yô.]
Akira là nhân viên công ty.
💡 [MẸO] 회사(會社) = hội xã + 원(員) = viên → hội xã viên = nhân viên công ty!
기자
[gi-cha]
Phóng viên / Nhà báo
마이클은 기자예요.
[ma-i-khư-rưn gi-cha-yê-yô.]
Michael là phóng viên.
💡 [MẸO] 기자(記者) = ký giả (Hán-Việt) → phóng viên. Ký giả = nhà báo!
요리사
[yô-ri-sa]
Đầu bếp
저는 요리사예요.
[cho-nưn yô-ri-sa-yê-yô.]
Tôi là đầu bếp.
💡 [MẸO] 요리(料理) = liệu lý (nấu ăn) + 사(師) = sư → thầy nấu ăn = đầu bếp!
가수
[ga-su]
Ca sĩ
저는 가수예요.
[cho-nưn ga-su-yê-yô.]
Tôi là ca sĩ.
💡 [MẸO] 가수(歌手) = ca thủ (Hán-Việt) → ca sĩ. Ca thủ = người hát!
군인
[gu-nin]
Quân nhân
오빠는 군인이에요.
[ô-ppa-nưn gu-ni-ni-ê-yô.]
Anh trai là quân nhân.
💡 [MẸO] 군인(軍人) = quân nhân (Hán-Việt). Y hệt tiếng Việt, nhớ ngay!

📐 Ngữ pháp

인사말 (Lời chào hỏi)
Giải thíchCác câu chào hỏi cơ bản trong tiếng Hàn: chào gặp mặt, chào khi gặp lần đầu, chào tạm biệt.
Cấu trúc안녕하세요? (chào lịch sự) | 만나서 반가워요 (vui được gặp - thân mật) | 안녕히 계세요 (người ở lại nói) | 안녕히 가세요 (người ra đi nói)
Cách dùng안녕하세요? dùng cả ngày, mọi đối tượng. Tạm biệt có 2 chiều: người ở lại nói 계세요 (ở lại nhé), người đi nói 가세요 (đi nhé).
안녕하세요?
[an-nyong-ha-sê-yô?]
Xin chào! (chào lịch sự, mọi thời điểm)
만나서 반가워요.
[man-na-so pan-ga-uo-yô.]
Rất vui được gặp bạn.
안녕히 계세요.
[an-nyong-hi gyê-sê-yô.]
Tạm biệt. (người ở lại nói với người ra đi)
안녕히 가세요.
[an-nyong-hi ga-sê-yô.]
Tạm biệt. (người ra đi nói với người ở lại)
N은/는 N이에요/예요 (N là N)
Giải thíchCấu trúc giới thiệu A là B ở thể lịch sự thân mật (해요체). Dùng 은/는 sau chủ ngữ. Dùng 이에요/예요 cuối câu.
Cấu trúcN(phụ âm cuối) + 은/는 + N(phụ âm cuối) + 이에요 | N(nguyên âm cuối) + 는 + N(nguyên âm cuối) + 예요
Cách dùng저는 = tôi là (lịch sự, dùng với người lạ hoặc người lớn tuổi hơn). 나는 = tôi là (thân mật, dùng với bạn bè).
저는 유진이에요.
[cho-nưn yu-chi-ni-ê-yô.]
Tôi là Yujin.
스티븐은 미국 사람이에요.
[sư-thi-pư-nưn mi-guk ssa-ra-mi-ê-yô.]
Steven là người Mỹ.
저는 나나예요.
[cho-nưn na-na-yê-yô.]
Tôi là Nana.
스티븐은 학생이에요.
[sư-thi-pư-nưn hak-ssê-i-ê-yô.]
Steven là học sinh.
샤오밍 씨는 중국 사람이에요?
[sya-ô-ming sxi-nưn chung-guk ssa-ra-mi-ê-yô?]
Anh/Chị Xiaoming là người Trung Quốc à?
N입니까?, N입니다 (Có phải là N không? / Là N)
Giải thíchCấu trúc A là B ở thể trang trọng (합쇼체). Lịch sự và trang trọng hơn hẳn 이에요/예요. Dùng trong môi trường công sở, gặp gỡ chính thức.
Cấu trúcN + 입니다 (câu khẳng định) | N + 입니까? (câu hỏi). Áp dụng cho mọi danh từ, không phân biệt kết thúc bằng phụ âm hay nguyên âm.
Cách dùng입니다/입니까? thường gặp trong: tin tức, thuyết trình, thư trang trọng, giới thiệu trước đám đông. Ngữ điệu câu hỏi 입니까? xuống thấp (không lên như tiếng Anh).
스티븐 씨는 미국 사람입니까?
[sư-thi-pưn sxi-nưn mi-guk ssa-ra-mim-ni-kka?]
Anh Steven có phải là người Mỹ không?
네, 저는 미국 사람입니다.
[nê, cho-nưn mi-guk ssa-ra-mim-ni-ta.]
Vâng, tôi là người Mỹ.
저는 최정우입니다.
[cho-nưn truê-cho-u-im-ni-ta.]
Tôi là Choi Jeongwoo.
스티븐 씨는 학생입니까? – 네, 저는 학생입니다.
[sư-thi-pưn sxi-nưn hak-ssê-im-ni-kka? nê, cho-nưn hak-ssê-im-ni-ta.]
Anh Steven có phải là học sinh không? – Vâng, tôi là học sinh.
N이/가 아닙니다 (Không phải là N)
Giải thíchPhủ định trang trọng: không phải là N. Tương đương N이/가 아니에요 nhưng trang trọng hơn. Dùng cùng ngữ cảnh với 입니다.
Cấu trúcN(phụ âm cuối) + 이 아닙니다 | N(nguyên âm cuối) + 가 아닙니다. Câu hỏi phủ định: 아닙니까?
Cách dùngKhi hỏi và câu trả lời là phủ định: A입니까? – 아니요, A가 아닙니다. B입니다. (Không phải A, là B). Công thức đính chính rất thông dụng.
마이클 씨는 미국 사람입니까?
[ma-i-khưl sxi-nưn mi-guk ssa-ra-mim-ni-kka?]
Anh Michael có phải là người Mỹ không?
아니요, 저는 미국 사람이 아닙니다. 영국 사람입니다.
[a-ni-yô, cho-nưn mi-guk ssa-ra-mi a-nim-ni-ta. yong-guk ssa-ra-mim-ni-ta.]
Không, tôi không phải người Mỹ. Tôi là người Anh.
마이클 씨는 의사가 아닙니다.
[ma-i-khưl sxi-nưn ưi-sa-ga a-nim-ni-ta.]
Anh Michael không phải là bác sĩ.
저는 학생이 아닙니다. 선생님입니다.
[cho-nưn hak-ssê-i a-nim-ni-ta. son-sêng-ni-mim-ni-ta.]
Tôi không phải học sinh. Tôi là giáo viên.

💬 Hội thoại

💬 Gặp gỡ thân mật (만남 (가볍게))
🧑
안녕하세요? 저는 나나예요.
[an-nyong-ha-sê-yô? cho-nưn na-na-yê-yô.]
Xin chào! Tôi là Nana.
👩
안녕하세요? 저는 마이클이에요.
[an-nyong-ha-sê-yô? cho-nưn ma-i-khư-ri-ê-yô.]
Xin chào! Tôi là Michael.
🧑
만나서 반가워요, 마이클 씨.
[man-na-so pan-ga-uo-yô, ma-i-khưl sxi.]
Rất vui được gặp anh Michael.
👩
반가워요. 나나 씨는 어느 나라 사람이에요?
[pan-ga-uo-yô. na-na sxi-nưn o-nư na-ra sa-ra-mi-ê-yô?]
Rất vui. Chị Nana là người nước nào?
🧑
저는 중국 사람이에요.
[cho-nưn chung-guk ssa-ra-mi-ê-yô.]
Tôi là người Trung Quốc.
💬 Gặp gỡ trang trọng (만남 (격식))
🧑
여러분, 만나서 반갑습니다. 저는 마이클입니다.
[yo-ro-pun, man-na-so pan-gap-ssưm-ni-ta. cho-nưn ma-i-khư-rim-ni-ta.]
Mọi người, rất vui được gặp. Tôi là Michael.
👩
안녕하세요? 마이클 씨는 미국 사람입니까?
[an-nyong-ha-sê-yô? ma-i-khưl sxi-nưn mi-guk ssa-ra-mim-ni-kka?]
Xin chào? Anh Michael có phải là người Mỹ không?
🧑
아니요, 저는 미국 사람이 아닙니다. 영국 사람입니다.
[a-ni-yô, cho-nưn mi-guk ssa-ra-mi a-nim-ni-ta. yong-guk ssa-ra-mim-ni-ta.]
Không, tôi không phải người Mỹ. Tôi là người Anh.
👩
아, 네. 직업은 무엇입니까?
[a, nê. chi-go-pưn mu-o-xim-ni-kka?]
À, vâng. Nghề nghiệp của anh là gì?
🧑
기자입니다.
[gi-cha-im-ni-ta.]
Tôi là phóng viên.
Bài 2

이거는 뭐예요? (Cái này là gì?)

↑ Mục lục

📚 Từ vựng

Đồ dùng học tập (학용품)
[trêk]
Sách
이거는 한국어 책이에요.
[i-go-nưn han-gu-go trê-gi-ê-yô.]
Cái này là sách tiếng Hàn.
💡 [MẸO] 책(冊) = sách (Hán-Việt). Âm chaek ngắn, nhớ chắc chắn học sách!
공책
[gông-trêk]
Vở
공책이 있어요.
[gông-trê-gi i-sso-yô.]
Có quyển vở.
💡 [MẸO] 공책(空冊) = không sách (sách trắng chưa viết) → quyển vở!
볼펜
[pôl-phên]
Bút bi
볼펜 있어요?
[pôl-phên i-sso-yô?]
Bạn có bút bi không?
💡 [MẸO] 볼펜 mượn từ ball-pen tiếng Anh. Đọc bol-phên là nhớ ngay ballpen!
연필
[yon-phil]
Bút chì
연필 주세요.
[yon-phil chu-sê-yô.]
Cho tôi cây bút chì.
💡 [MẸO] 연필(鉛筆) = diên bút (Hán-Việt) → bút chì. Diên = chì!
지우개
[chi-u-gê]
Cục tẩy
지우개 좀 주세요.
[chi-u-gê chôm chu-sê-yô.]
Cho tôi mượn cục tẩy.
💡 [MẸO] chi-u nghe như chiu chiu tay tẩy đi! 지우다 = xóa + 개 = đồ vật → đồ để xóa!
가방
[ga-pang]
Cặp
가방 안에 책이 있어요.
[ga-pang a-nê trê-gi i-sso-yô.]
Có sách trong túi.
💡 [MẸO] 가방 nghe gần giống cabang (Malaysia) hay cabas (Pháp) — cùng gốc, dễ nhớ!
책상
[trêk-ssang]
Bàn học
책상 위에 가방이 있어요.
[trêk-ssang uy-ê ga-pa-i i-sso-yô.]
Có túi trên bàn học.
💡 [MẸO] 책상(冊床) = sách + giường → bàn để sách = bàn học!
의자
[ưi-cha]
Ghế
의자에 앉으세요.
[ưi-cha-ê an-chư-sê-yô.]
Mời ngồi vào ghế.
💡 [MẸO] 의자(椅子) = ỷ tử (Hán-Việt: cái ghế). Ỷ = ghế → nhớ!
Đồ dùng hàng ngày (일상 생활용품)
시계
[xi-gyê]
Đồng hồ
시계가 있어요.
[xi-gyê-ga i-sso-yô.]
Có đồng hồ.
💡 [MẸO] 시계(時計) = thời kế (Hán-Việt: dụng cụ đo thời gian) → đồng hồ!
모자
[mô-cha]
이거는 모자예요.
[i-go-nưn mô-cha-yê-yô.]
Cái này là cái mũ.
💡 [MẸO] 모자(帽子) = mạo tử (Hán-Việt). Mạo ≈ mo → cái mũ!
우산
[u-san]
Ô
우산이 있어요?
[u-sa-ni i-sso-yô?]
Bạn có ô không?
💡 [MẸO] 우산(雨傘) = vũ tán (Hán-Việt: ô mưa). Vũ = mưa, tán = che → che mưa!
신문
[xin-mun]
Báo
신문 있어요?
[xin-mun i-sso-yô?]
Có báo không?
💡 [MẸO] 신문(新聞) = tân văn (Hán-Việt: tin tức mới) → tờ báo. Tân văn = news!
카메라
[kha-mê-ra]
Máy ảnh
카메라가 있어요.
[kha-mê-ra-ga i-sso-yô.]
Có máy ảnh.
💡 [MẸO] 카메라 mượn từ camera tiếng Anh. Đọc kha-mê-ra là nhận ra ngay!
사전
[sa-chon]
Từ điển
한국어 사전이 있어요?
[han-gu-go sa-cho-ni i-sso-yô?]
Bạn có từ điển tiếng Hàn không?
💡 [MẸO] 사전(辭典) = từ điển (Hán-Việt: tự điển). Hán-Việt gần giống!
안경
[an-gyong]
Kính mắt
안경이 없어요.
[an-gyo-i op-sso-yô.]
Không có kính mắt.
💡 [MẸO] 안경(眼鏡) = nhãn kính (Hán-Việt). Nhãn = mắt → kính mắt!
휴대폰
[hyu-tê-phôn]
Điện thoại di động
휴대폰이 있어요.
[hyu-tê-phô-ni i-sso-yô.]
Có điện thoại di động.
💡 [MẸO] 휴대(携帶) = huề đới (mang theo) + 폰(phone) → điện thoại cầm tay!

📐 Ngữ pháp

N이/가 있어요 [없어요] (Có [Không có])
Giải thíchDiễn đạt sự tồn tại: có / không có. 있어요 = có (tồn tại), 없어요 = không có. Khác với 이에요/예요 là định nghĩa.
Cấu trúcN(phụ âm cuối) + 이 있어요/없어요 | N(nguyên âm cuối) + 가 있어요/없어요
Cách dùng있어요/없어요 dùng cho cả: (1) đồ vật — 우산이 있어요 (có ô); (2) người — 친구가 있어요 (có bạn); (3) địa điểm — 은행이 있어요 (có ngân hàng).
우산이 있어요?
[u-sa-ni i-sso-yô?]
Bạn có ô không?
아니요, 없어요.
[a-ni-yô, op-sso-yô.]
Không, không có.
남자 친구가 있어요.
[nam-cha trin-gu-ga i-sso-yô.]
Có bạn trai.
우산이 없어요.
[u-sa-ni op-sso-yô.]
Không có ô.
이거는[그거는, 저거는] N이에요/예요 (Cái này [đó, kia] là N)
Giải thíchChỉ định sự vật theo khoảng cách: 이거 = cái này (gần người nói), 그거 = cái đó (gần người nghe), 저거 = cái kia (xa cả hai). Kết hợp với 이에요/예요 để xác định.
Cấu trúc이거는/그거는/저거는 + N + 이에요(phụ âm cuối)/예요(nguyên âm cuối). Câu hỏi: 이거는 뭐예요? (Cái này là gì?)
Cách dùng이/그/저 + 거 = dạng rút gọn của 이것/그것/저것. Trong văn nói thường dùng 이거/그거/저거. Văn viết hoặc trang trọng hơn dùng 이것/그것/저것.
이거는 뭐예요?
[i-go-nưn muo-yê-yô?]
Cái này là gì?
사전이에요.
[sa-cho-ni-ê-yô.]
Là từ điển.
이거는 모자예요.
[i-go-nưn mô-cha-yê-yô.]
Cái này là cái mũ.
저거는 창문이에요.
[cho-go-nưn trang-mu-ni-ê-yô.]
Cái kia là cửa sổ.
그거는 한국 지도예요? – 아니요, 영국 지도예요.
[gư-go-nưn han-guk tchi-tô-yê-yô? a-ni-yô, yong-guk tchi-tô-yê-yô.]
Cái đó là bản đồ Hàn Quốc à? – Không, là bản đồ Anh Quốc.
N 주세요 (Cho tôi N)
Giải thíchCấu trúc yêu cầu/xin: Cho tôi N hoặc Xin đưa cho tôi N. Rất thông dụng khi mua hàng, gọi đồ ăn, nhờ ai đó.
Cấu trúcN + 주세요. Thêm 좀 (chom) trước hoặc sau N để lịch sự hơn: 지우개 좀 주세요 (làm ơn cho tôi cục tẩy).
Cách dùng주세요 dùng khi: (1) mua hàng — 커피 주세요; (2) mượn đồ — 볼펜 좀 주세요; (3) gọi món — 비빔밥 주세요. Cực kỳ thông dụng hàng ngày!
책 주세요.
[trêk tchu-sê-yô.]
Cho tôi quyển sách.
커피 주세요.
[kho-phi chu-sê-yô.]
Cho tôi cà phê.
지우개 좀 주세요.
[chi-u-gê chôm chu-sê-yô.]
Làm ơn cho tôi mượn cục tẩy.
N하고 N, N과/와 N (N và N)
Giải thíchNối hai danh từ với nghĩa và. 하고 thông dụng trong văn nói. 과/와 dùng trong văn viết hoặc trang trọng hơn.
Cấu trúcVăn nói: N + 하고 + N | Văn viết: N(phụ âm cuối) + 과 + N | N(nguyên âm cuối) + 와 + N
Cách dùngKhác biệt: 하고 = luôn dùng được, dễ nhớ. 과/와 giống 及/與 trong Hán-Việt — trang trọng hơn. Trong hội thoại hàng ngày cứ dùng 하고 là an toàn!
지우개하고 연필 주세요.
[chi-u-gê-ha-gô yon-phil chu-sê-yô.]
Cho tôi cục tẩy và bút chì.
볼펜하고 공책 주세요.
[pôl-phên-na-gô gông-trêk tchu-sê-yô.]
Cho tôi bút bi và quyển vở.
지우개와 연필이 있어요.
[chi-u-gê-oa yon-phi-ri i-sso-yô.]
Có cục tẩy và bút chì.
학생과 선생님입니다.
[hak-ssêng-goa son-sêng-ni-mim-ni-ta.]
Là học sinh và giáo viên.

💬 Hội thoại

💬 Hỏi tên đồ vật trong cửa hàng (가게에서 물건 이름 묻기)
🧑
전자사전 있어요?
[chon-cha-sa-chon i-sso-yô?]
Có từ điển điện tử không?
👩
아니요, 없어요.
[a-ni-yô, op-sso-yô.]
Không, không có.
🧑
이거는 한국어로 뭐예요?
[i-go-nưn han-gu-go-rô muo-yê-yô?]
Cái này tiếng Hàn gọi là gì?
👩
자예요.
[cha-yê-yô.]
Là cái thước.
🧑
저거는 연필이에요?
[cho-go-nưn yon-phi-ri-ê-yô?]
Cái kia là bút chì à?
👩
아니요, 볼펜이에요.
[a-ni-yô, pôl-phê-ni-ê-yô.]
Không, là bút bi.
💬 Mua hàng tại quầy báo (신문 가판대에서 쇼핑하기)
🧑
어서 오세요.
[o-so ô-sê-yô.]
Xin mời vào.
👩
신문 있어요?
[xin-mun i-sso-yô?]
Có báo không?
🧑
네, 있어요. 한국신문하고 나라신문이 있어요.
[nê, i-sso-yô. han-guk-sxin-mun-na-gô na-ra-xin-mu-ni i-sso-yô.]
Vâng, có. Có báo Hankuk và báo Nara.
👩
한국신문 주세요.
[han-guk-sxin-mun chu-sê-yô.]
Cho tôi tờ báo Hankuk.
🧑
여기 있어요.
[yo-gi i-sso-yô.]
Đây, xin mời.
Bài 3

한국어를 공부해요 (Tôi học tiếng Hàn)

↑ Mục lục

📚 Từ vựng

Động từ 1 (동사 1)
자다
[cha-ta]
Ngủ
저는 지금 자요.
[cho-nưn chi-gưm cha-yô.]
Bây giờ tôi đang ngủ.
💡 [MẸO] cha-đa — hình dung chà chà, buồn ngủ quá → ngủ!
공부하다
[gông-pu-ha-ta]
Học tập
도서관에서 공부해요.
[tô-so-goa-nê-so gông-pu-hê-yô.]
Tôi học tập ở thư viện.
💡 [MẸO] công phu (công夫) gốc Hán = dùng công sức → học tập. Nhớ luôn!
일하다
[il-ha-ta]
Làm việc
회사에서 일해요.
[huê-sa-ê-so il-hê-yô.]
Tôi làm việc ở công ty.
💡 [MẸO] 일(一) trong Hán-Hàn = công việc → 일하다 = làm việc. Đơn giản!
운동하다
[un-tông-ha-ta]
Tập thể dục
공원에서 운동해요.
[gô-uo-nê-so un-tông-hê-yô.]
Tôi tập thể dục ở công viên.
💡 [MẸO] 운동(運動) = vận động (Hán-Việt) → nghe giống vận động → tập thể dục!
숙제를 하다
[suk-tchê-rưl ha-ta]
Làm bài tập về nhà
집에서 숙제를 해요.
[chi-pê-so suk-tchê-rưl hê-yô.]
Tôi làm bài tập ở nhà.
💡 [MẸO] 숙제(宿題) = túc đề (Hán-Việt: đề bài về nhà) → bài tập về nhà!
옷을 사다
[ô-sưl sa-ta]
Mua quần áo
백화점에서 옷을 사요.
[pê-khoa-cho-mê-so ô-sưl sa-yô.]
Tôi mua quần áo ở trung tâm thương mại.
💡 [MẸO] 사다(sa-đa) nghe như sa vào cửa hàng để mua đồ!
영화를 보다
[yong-hoa-rưl pô-ta]
Xem phim
극장에서 영화를 봐요.
[gưk-tcha-ê-so yong-hoa-rưl poa-yô.]
Tôi xem phim ở rạp chiếu phim.
💡 [MẸO] 영화(映畫) = ảnh phim chiếu → phim. 보다 = xem/nhìn. Ghép lại: xem phim!
친구를 만나다
[trin-gu-rưl man-na-ta]
Gặp bạn bè
카페에서 친구를 만나요.
[kha-phê-ê-so trin-gu-rưl man-na-yô.]
Tôi gặp bạn bè ở quán cà phê.
💡 [MẸO] 만나다(man-na) nghe như mần na (gặp nhau) → gặp!
태권도를 배우다
[thê-guon-tô-rưl pê-u-ta]
Học taekwondo
태권도를 배워요.
[thê-guon-tô-rưl pê-uo-yô.]
Tôi học taekwondo.
💡 [MẸO] 배우다(be-u-đa) → bê u khổ luyện → học (cái gì đó mới). Nhớ mãi!
밥을 먹다
[pa-pưl mok-tta]
Ăn cơm
식당에서 밥을 먹어요.
[xik-tta-ê-so pa-pưl mo-go-yô.]
Tôi ăn cơm ở nhà hàng.
💡 [MẸO] 먹다(môk-đa) → mốc cơm nếu không ăn → ăn!
커피를 마시다
[kho-phi-rưl ma-xi-ta]
Uống cà phê
커피숍에서 커피를 마셔요.
[kho-phi-syô-pê-so kho-phi-rưl ma-syo-yô.]
Tôi uống cà phê ở quán cà phê.
💡 [MẸO] 커피(khơ-phi) nghe như cô phi → cà phê. 마시다 → nhấp môi ma-si → uống!
책을 읽다
[trê-gưl ik-tta]
Đọc sách
도서관에서 책을 읽어요.
[tô-so-goa-nê-so trê-gưl ik-ro-yô.]
Tôi đọc sách ở thư viện.
💡 [MẸO] 읽다(ik-đa) phát âm như ích đà → đọc nhiều sẽ có ích!
Địa điểm 1 (장소 1)
도서관
[tô-so-goan]
Thư viện
도서관에서 공부해요.
[tô-so-goa-nê-so gông-pu-hê-yô.]
Tôi học ở thư viện.
💡 [MẸO] 도서관(圖書館) = đồ thư quán (Hán-Việt) → thư viện. Dễ nhớ với Hán-Việt!
[chip]
Nhà
집에서 쉬어요.
[chi-pê-so suy-o-yô.]
Tôi nghỉ ngơi ở nhà.
💡 [MẸO] 집(chip) nghe như chíp — nhỏ nhắn, ấm áp như ngôi nhà!
백화점
[pê-khoa-chom]
Trung tâm thương mại
백화점에서 옷을 사요.
[pê-khoa-cho-mê-so ô-sưl sa-yô.]
Tôi mua quần áo ở trung tâm thương mại.
💡 [MẸO] 백화점(百貨店) = bách hoá điếm (Hán-Việt) → bách hoá, siêu thị lớn!
시장
[xi-chang]
Chợ
시장에서 채소를 사요.
[xi-cha-ê-so trê-sô-rưl sa-yô.]
Tôi mua rau ở chợ.
💡 [MẸO] 시장(市場) = thị trường (Hán-Việt) → chợ, nơi buôn bán!
공원
[gô-uon]
Công viên
공원에서 운동해요.
[gô-uo-nê-so un-tông-hê-yô.]
Tôi tập thể dục ở công viên.
💡 [MẸO] 공원(公園) = công viên (Hán-Việt) → giống y chang tiếng Việt!
커피숍
[kho-phi-syôp]
Quán cà phê
커피숍에서 친구를 만나요.
[kho-phi-syô-pê-so trin-gu-rưl man-na-yô.]
Tôi gặp bạn ở quán cà phê.
💡 [MẸO] 커피숍 = coffee shop mượn từ tiếng Anh → quán cà phê!
극장
[gưk-tchang]
Rạp chiếu phim
극장에서 영화를 봐요.
[gưk-tcha-ê-so yong-hoa-rưl poa-yô.]
Tôi xem phim ở rạp chiếu phim.
💡 [MẸO] 극장(劇場) = kịch trường (Hán-Việt) → nơi xem kịch/phim!
학교
[hak-kkyô]
Trường học
학교에서 한국어를 배워요.
[hak-kkyô-ê-so han-gu-go-rưl pê-uo-yô.]
Tôi học tiếng Hàn ở trường.
💡 [MẸO] 학교(學校) = học hiệu (Hán-Việt) → trường học!
식당
[xik-ttang]
Nhà hàng, quán ăn
식당에서 밥을 먹어요.
[xik-tta-ê-so pa-pưl mo-go-yô.]
Tôi ăn cơm ở nhà hàng.
💡 [MẸO] 식당(食堂) = thực đường (Hán-Việt) → nhà hàng, nơi ăn uống!
회사
[huê-sa]
Công ty
회사에서 일해요.
[huê-sa-ê-so il-hê-yô.]
Tôi làm việc ở công ty.
💡 [MẸO] 회사(會社) = hội xã (Hán-Việt) → công ty, tổ chức!

📐 Ngữ pháp

V-아요/어요 (Thì hiện tại lịch sự)
Giải thíchDạng lịch sự thân mật (해요체) của động từ/tính từ. Dùng trong hội thoại hàng ngày với người ngang hàng hoặc người lạ cần lịch sự nhẹ.
Cấu trúcNguyên âm gốc ㅏ hoặc ㅗ + -아요 | 하다 → 해요 | Nguyên âm khác + -어요 | Ví dụ: 자다→자요, 오다→와요, 공부하다→공부해요, 먹다→먹어요
Cách dùngDùng được cho cả hiện tại, tương lai, và thói quen. Lên giọng cuối câu = câu hỏi; xuống giọng = trần thuật. Rất phổ biến trong đời sống hàng ngày.
공부해요.
[gông-pu-hê-yô.]
(Tôi/Bạn) đang học.
뭐 해요?
[muo hê-yô?]
Bạn đang làm gì?
스티븐은 지금 자요.
[sư-thi-pư-nưn chi-gưm cha-yô.]
Steven đang ngủ bây giờ.
뭐 먹어요?
[muo mo-go-yô?]
Bạn đang ăn gì?
N을/를 (Tiểu từ tân ngữ)
Giải thíchTrợ từ tân ngữ — đánh dấu danh từ là đối tượng trực tiếp của hành động (tương đương tân ngữ trong tiếng Việt).
Cấu trúcDanh từ có phụ âm cuối (batchim) + -을 | Danh từ không có phụ âm cuối + -를 | Ví dụ: 책(batchim ㄱ)→책을, 커피(không batchim)→커피를
Cách dùngTrong văn nói thường ngày có thể lược bỏ 을/를 mà vẫn hiểu. Nhưng khi viết hoặc nói chính xác thì cần dùng đầy đủ.
저는 커피를 마셔요.
[cho-nưn kho-phi-rưl ma-syo-yô.]
Tôi uống cà phê.
스티븐은 책을 읽어요.
[sư-thi-pư-nưn trê-gưl ik-ro-yô.]
Steven đang đọc sách.
한국어를 공부해요.
[han-gu-go-rưl gông-pu-hê-yô.]
(Tôi) học tiếng Hàn.
N에서 (Ở, tại)
Giải thíchTrợ từ chỉ địa điểm xảy ra hành động — ở tại N (mà làm việc gì). Phân biệt với N에 (địa điểm tồn tại/đích đến).
Cấu trúcDanh từ chỉ nơi chốn + 에서 + động từ hành động | Ví dụ: 도서관에서 공부해요 (học ở thư viện), 식당에서 먹어요 (ăn ở nhà hàng)
Cách dùng에서 đi với ĐỘNG TỪ HÀNH ĐỘNG (공부하다, 먹다, 자다...). Khác với 에 đi với 있다/없다/가다/오다. Lỗi hay gặp: *집에 자요 ✗ → 집에서 자요 ✓
서울대학교에서 한국어를 공부해요.
[so-ul-tê-hak-kkyô-ê-so han-gu-go-rưl gông-pu-hê-yô.]
Tôi học tiếng Hàn ở trường Đại học Seoul.
극장에서 영화를 봐요.
[gưk-tcha-ê-so yong-hoa-rưl poa-yô.]
Tôi xem phim ở rạp chiếu phim.
어디에서 밥을 먹어요?
[o-ti-ê-so pa-pưl mo-go-yô?]
Bạn ăn cơm ở đâu?
안 V (Không V)
Giải thíchPhủ định đơn giản dạng ngắn: đặt 안 trước động từ/tính từ để phủ định. Dùng trong văn nói thân mật hàng ngày.
Cấu trúc안 + 동사/형용사 | Riêng động từ ghép với 하다: tách ra → N + 안 + 해요 | Ví dụ: 안 자요, 안 먹어요, 공부 안 해요 (KHÔNG phải 안 공부해요)
Cách dùngPhủ định dài hơn: V-지 않아요 (lịch sự hơn, dùng cả văn viết). Trong văn nói thường dùng 안 V cho nhanh gọn. Lưu ý đặc biệt: 하다 động từ phải tách!
친구를 안 만나요.
[trin-gu-rưl an man-na-yô.]
Tôi không gặp bạn bè.
아니요, 안 자요.
[a-ni-yô, an cha-yô.]
Không, tôi không ngủ.
공부해요? – 아니요, 공부 안 해요.
[gông-pu-hê-yô? a-ni-yô, gông-pu an hê-yô.]
Bạn học không? – Không, tôi không học.

💬 Hội thoại

💬 Hỏi bạn đang làm gì qua điện thoại (전화로 무엇을 하는지 묻기)
🧑
스티븐 씨, 지금 뭐 해요?
[sư-thi-pưn sxi, chi-gưm muo hê-yô?]
Anh Steven ơi, bây giờ anh đang làm gì vậy?
👩
공부해요. 마리코 씨는 뭐 해요?
[gông-pu-hê-yô. ma-ri-khô sxi-nưn muo hê-yô?]
Tôi đang học. Còn chị Mariko đang làm gì?
🧑
저는 책을 읽어요.
[cho-nưn trê-gưl ik-ro-yô.]
Tôi đang đọc sách.
👩
한국어 책을 읽어요?
[han-gu-go trê-gưl ik-ro-yô?]
Bạn đọc sách tiếng Hàn à?
🧑
아니요, 일본어 책을 읽어요.
[a-ni-yô, il-pô-no trê-gưl ik-ro-yô.]
Không, tôi đọc sách tiếng Nhật.
💬 Hỏi địa điểm và hoạt động (장소와 활동 묻기)
🧑
아키라 씨, 지금 뭐 해요?
[a-khi-ra sxi, chi-gưm muo hê-yô?]
Anh Akira ơi, bây giờ anh đang làm gì vậy?
👩
공부해요.
[gông-pu-hê-yô.]
Tôi đang học.
🧑
도서관에서 공부해요?
[tô-so-goa-nê-so gông-pu-hê-yô?]
Anh học ở thư viện à?
👩
아니요, 도서관에서 공부 안 해요.
[a-ni-yô, tô-so-goa-nê-so gông-pu an hê-yô.]
Không, tôi không học ở thư viện.
🧑
그럼 어디에서 공부해요?
[gư-rom o-ti-ê-so gông-pu-hê-yô?]
Vậy thì anh học ở đâu?
👩
집에서 공부해요.
[chi-pê-so gông-pu-hê-yô.]
Tôi học ở nhà.
Bài 4

어디에 있어요? (Ở đâu vậy?)

↑ Mục lục

📚 Từ vựng

Địa điểm 2 (장소 2)
가게
[ga-gê]
Cửa hàng
가게에서 물을 사요.
[ga-gê-ê-so mu-rưl sa-yô.]
Tôi mua nước ở cửa hàng.
💡 [MẸO] 가게(ka-gê) nghe như cá kê — bày cá trên kệ → cửa hàng!
공항
[gông-hang]
Sân bay
공항에 가요.
[gông-ha-ê ga-yô.]
Tôi đi đến sân bay.
💡 [MẸO] 공항(空港) = không cảng (Hán-Việt: cảng hàng không) → sân bay!
대사관
[tê-sa-goan]
Đại sứ quán
대사관이 어디에 있어요?
[tê-sa-goa-ni o-ti-ê i-sso-yô?]
Đại sứ quán ở đâu vậy?
💡 [MẸO] 대사관(大使館) = đại sứ quán (Hán-Việt) → giống y chang!
은행
[ưn-nêng]
Ngân hàng
은행이 어디에 있어요?
[ưn-nê-i o-ti-ê i-sso-yô?]
Ngân hàng ở đâu vậy?
💡 [MẸO] 은행(銀行) = ngân hàng (Hán-Việt) → đọc là ưn-heng nhưng nghĩa giống Hán-Việt!
약국
[yak-kkuk]
Hiệu thuốc
약국이 어디에 있어요?
[yak-kku-gi o-ti-ê i-sso-yô?]
Hiệu thuốc ở đâu?
💡 [MẸO] 약(藥) = dược (Hán-Việt: thuốc). 약국 = dược cục → tiệm thuốc!
병원
[pyo-uon]
Bệnh viện
병원에 가요.
[pyo-uo-nê ga-yô.]
Tôi đến bệnh viện.
💡 [MẸO] 병원(病院) = bệnh viện (Hán-Việt) → đọc byông-uôn, nghĩa y chang!
미용실
[mi-yông-xil]
Tiệm làm tóc
미용실에 가요.
[mi-yông-xi-rê ga-yô.]
Tôi đến tiệm làm tóc.
💡 [MẸO] 미용(美容) = mỹ dung (Hán-Việt: làm đẹp) + 실 = phòng → tiệm làm đẹp!
우체국
[u-trê-guk]
Bưu điện
우체국에 가요.
[u-trê-gu-gê ga-yô.]
Tôi đến bưu điện.
💡 [MẸO] 우체국(郵遞局) = bưu đệ cục (Hán-Việt) → bưu điện!
Vị trí (위치)
[ap]
Phía trước
은행 앞에 있어요.
[ưn-nêng a-phê i-sso-yô.]
Nó ở phía trước ngân hàng.
💡 [MẸO] 앞(ap) ngắn gọn như áp mặt vào phía trước!
[tuy]
Phía sau
차 뒤에 있어요.
[tra tuy-ê i-sso-yô.]
Nó ở phía sau xe.
💡 [MẸO] 뒤(đwi) → đẩy ra sau → phía sau!
[yop]
Bên cạnh
병원 옆에 약국이 있어요.
[pyo-uon yo-phê yak-kku-gi i-sso-yô.]
Hiệu thuốc ở bên cạnh bệnh viện.
💡 [MẸO] 옆(yôp) → yêu p người kế bên → bên cạnh!
[an]
Bên trong
가방 안에 있어요.
[ga-pang a-nê i-sso-yô.]
Nó ở bên trong túi.
💡 [MẸO] 안(an) → an toàn bên trong → bên trong!
아래/밑
[a-rêmit]
Phía dưới
책상 밑에 있어요.
[trêk-ssang mi-thê i-sso-yô.]
Nó ở dưới gầm bàn.
💡 [MẸO] 아래(a-re) → ở dưới, a rê → dưới!
[uy]
Phía trên
책상 위에 있어요.
[trêk-ssang uy-ê i-sso-yô.]
Nó ở trên bàn.
💡 [MẸO] 위(wi) → vị trí cao → phía trên!

📐 Ngữ pháp

여기가 N이에요/예요 (Đây là N)
Giải thíchCấu trúc giới thiệu địa điểm đang đứng: Đây là N. 여기 = nơi này/đây. Dùng khi chỉ/giới thiệu địa điểm cho người khác.
Cấu trúc여기가 + N(có batchim) + 이에요 | 여기가 + N(không batchim) + 예요 | Ví dụ: 여기가 인사동이에요, 여기가 명동이에요, 여기가 서울대학교예요
Cách dùng여기(đây) / 거기(đó, gần người nghe) / 저기(kia, xa cả hai). Cả ba dùng được với cấu trúc này. Câu hỏi: 여기가 어디예요? (Đây là đâu vậy?)
여기가 인사동이에요?
[yo-gi-ga in-sa-tô-i-ê-yô?]
Đây có phải là Insadong không?
네, 여기가 인사동이에요.
[nê, yo-gi-ga in-sa-tô-i-ê-yô.]
Vâng, đây là Insadong.
여기가 명동이에요.
[yo-gi-ga myong-tô-i-ê-yô.]
Đây là Myeongdong.
N에 있어요[없어요] (Có [Không có] ở N)
Giải thíchDiễn đạt sự tồn tại hoặc vị trí của người/vật: 있어요 = có / đang ở đó; 없어요 = không có / không ở đó.
Cấu trúcN(địa điểm) + 에 + 있어요/없어요 | Ví dụ: 도서관에 있어요 (ở thư viện), 집에 없어요 (không ở nhà) | Hỏi vị trí: N이/가 어디에 있어요?
Cách dùngPhân biệt: N에서 + hành động (공부해요) ≠ N에 + tồn tại (있어요). Lỗi hay gặp: *도서관에서 있어요 ✗ → 도서관에 있어요 ✓
서울타워가 어디에 있어요?
[so-ul-tha-uo-ga o-ti-ê i-sso-yô?]
Tháp N Seoul ở đâu?
남산에 있어요.
[nam-sa-nê i-sso-yô.]
Nó ở núi Namsan.
스티븐이 교실에 있어요? – 아니요, 교실에 없어요.
[sư-thi-pư-ni gyô-xi-rê i-sso-yô? a-ni-yô, gyô-xi-rê op-sso-yô.]
Steven có ở phòng học không? – Không, anh ấy không ở phòng học.
N에 가요[와요] (Đi đến [Đến từ] N)
Giải thíchĐộng từ di chuyển đến địa điểm. 가다 = đi (xa người nói); 오다 = đến/lại (hướng về phía người nói hoặc điểm tham chiếu).
Cấu trúcN(đích đến) + 에 + 가요/와요 | Ví dụ: 학교에 가요 (đi đến trường), 여기에 와요 (đến đây) | Phủ định: 학교에 안 가요, 학교에 안 와요
Cách dùng가다/오다 dùng N에 (không dùng N에서). 오다 có quan điểm: người nói đang ở điểm đích thì dùng 오다; đang ở điểm xuất phát thì dùng 가다.
어디에 가요?
[o-ti-ê ga-yô?]
Bạn đi đâu vậy?
우체국에 가요.
[u-trê-gu-gê ga-yô.]
Tôi đi đến bưu điện.
스티븐은 오늘 학교에 안 와요.
[sư-thi-pư-nưn ô-nưl hak-kkyô-ê an oa-yô.]
Hôm nay Steven không đến trường.
N 앞[뒤, 옆] (Phía trước [ sau, bên cạnh] của N)
Giải thíchTừ chỉ vị trí tương đối của vật/người so với mốc tham chiếu. Kết hợp với 에 있어요 để mô tả vị trí.
Cấu trúcN(mốc) + 앞/뒤/옆/안/위/아래 + 에 있어요 | Ví dụ: 은행 앞에 있어요, 책상 위에 있어요, 가방 안에 있어요
Cách dùngDanh sách đầy đủ: 앞(trước), 뒤(sau), 옆(cạnh), 안(trong), 위(trên), 아래/밑(dưới). Dùng kết hợp để mô tả không gian phòng/khu vực chi tiết.
우체국이 어디에 있어요? – 은행 앞에 있어요.
[u-trê-gu-gi o-ti-ê i-sso-yô? ưn-nêng a-phê i-sso-yô.]
Bưu điện ở đâu? – Ở phía trước ngân hàng.
약국은 병원 뒤에 있어요.
[yak-kku-gưn pyo-uon tuy-ê i-sso-yô.]
Hiệu thuốc ở phía sau bệnh viện.
스티븐은 아키라 옆에 있어요.
[sư-thi-pư-nưn a-khi-ra yo-phê i-sso-yô.]
Steven ở bên cạnh Akira.

💬 Hội thoại

💬 Giới thiệu và hỏi về địa điểm (장소 소개하고 묻기)
🧑
여기가 인사동이에요?
[yo-gi-ga in-sa-tô-i-ê-yô?]
Đây có phải là Insadong không?
👩
네, 인사동이에요.
[nê, in-sa-tô-i-ê-yô.]
Vâng, đây là Insadong.
🧑
인사동에서 뭐 해요?
[in-sa-tô-ê-so muo hê-yô?]
Ở Insadong người ta làm gì?
👩
차를 마셔요. 인사동에는 찻집이 있어요.
[tra-rưl ma-syo-yô. in-sa-tô-ê-nưn trat-tchi-pi i-sso-yô.]
Người ta uống trà. Ở Insadong có quán trà.
💬 Hỏi và chỉ đường đến địa điểm (길 묻고 안내하기)
🧑
스티븐 씨, 어디에 가요?
[sư-thi-pưn sxi, o-ti-ê ga-yô?]
Anh Steven, anh đi đâu vậy?
👩
공항에 가요. 친구가 한국에 와요.
[gông-ha-ê ga-yô. trin-gu-ga han-gu-gê oa-yô.]
Tôi đi sân bay. Bạn tôi đến Hàn Quốc.
🧑
줄리앙 씨는 어디에 가요?
[chul-ri-ang sxi-nưn o-ti-ê ga-yô?]
Còn anh Julian đi đâu?
👩
우체국에 가요.
[u-trê-gu-gê ga-yô.]
Tôi đi bưu điện.
🧑
우체국이 어디에 있어요?
[u-trê-gu-gi o-ti-ê i-sso-yô?]
Bưu điện ở đâu vậy?
👩
한국은행 알아요? 한국은행 앞에 있어요.
[han-gu-gưn-nêng a-ra-yô? han-gu-gưn-nêng a-phê i-sso-yô.]
Anh biết Ngân hàng Hàn Quốc không? Nó ở phía trước Ngân hàng Hàn Quốc.
Bài 5

주말에 친구를 만났어요 (Tôi đã gặp bạn vào cuối tuần)

↑ Mục lục

📚 Từ vựng

Số đếm Hán-Hàn (숫자 1)
[il]
Một (1)
일 월 일 일이에요.
[il uol il i-ri-ê-yô.]
Ngày 1 tháng 1.
💡 [MẸO] 일(一) = nhất (Hán-Việt) → một. Giống tiếng Hán!
[i]
Hai (2)
이 월이에요.
[i uo-ri-ê-yô.]
Đây là tháng Hai.
💡 [MẸO] 이(二) = nhị (Hán-Việt) → hai. Hán-Hàn = Hán-Việt, dễ nhớ!
[sam]
Ba (3)
삼 월이에요.
[sam uo-ri-ê-yô.]
Đây là tháng Ba.
💡 [MẸO] 삼(三) = tam (Hán-Việt) → ba. Tam giác, tam giác!
[sa]
Bốn (4)
사 월이에요.
[sa uo-ri-ê-yô.]
Đây là tháng Tư.
💡 [MẸO] 사(四) = tứ (Hán-Việt) → bốn. Tứ = bốn, nhớ ngay!
[ô]
Năm (5)
오 월이에요.
[ô uo-ri-ê-yô.]
Đây là tháng Năm.
💡 [MẸO] 오(五) = ngũ (Hán-Việt) → năm. Ngũ hành, ngũ cốc!
[yuk]
Sáu (6)
육 월이에요.
[yuk uo-ri-ê-yô.]
Đây là tháng Sáu.
💡 [MẸO] 육(六) = lục (Hán-Việt) → sáu. Lục giác = sáu cạnh!
[tril]
Bảy (7)
칠 월이에요.
[tril uo-ri-ê-yô.]
Đây là tháng Bảy.
💡 [MẸO] 칠(七) = thất (Hán-Việt) → bảy. Thất = bảy!
[phal]
Tám (8)
팔 월이에요.
[phal uo-ri-ê-yô.]
Đây là tháng Tám.
💡 [MẸO] 팔(八) = bát (Hán-Việt) → tám. Bát = tám!
[gu]
Chín (9)
구 월이에요.
[gu uo-ri-ê-yô.]
Đây là tháng Chín.
💡 [MẸO] 구(九) = cửu (Hán-Việt) → chín. Cửu = chín!
[xip]
Mười (10)
십 월이에요.
[xip uo-ri-ê-yô.]
Đây là tháng Mười.
💡 [MẸO] 십(十) = thập (Hán-Việt) → mười. Thập phân = hệ mười!
Ngày trong tuần (요일)
월요일
[uo-ryô-il]
Thứ Hai
월요일에 뭐 해요?
[uo-ryô-i-rê muo hê-yô?]
Thứ Hai bạn làm gì?
💡 [MẸO] 월(月) = nguyệt (mặt trăng/tháng) → Thứ Hai (Moon day như Monday)!
화요일
[hoa-yô-il]
Thứ Ba
화요일에 태권도를 배워요.
[hoa-yô-i-rê thê-guon-tô-rưl pê-uo-yô.]
Thứ Ba tôi học taekwondo.
💡 [MẸO] 화(火) = hỏa (lửa) → Thứ Ba (Fire day như Tuesday = Tiw's day)!
수요일
[su-yô-il]
Thứ Tư
수요일에 수업이 있어요.
[su-yô-i-rê su-o-pi i-sso-yô.]
Thứ Tư tôi có lớp học.
💡 [MẸO] 수(水) = thủy (nước) → Thứ Tư (Water day như Wednesday)!
목요일
[mô-gyô-il]
Thứ Năm
목요일에 친구를 만나요.
[mô-gyô-i-rê trin-gu-rưl man-na-yô.]
Thứ Năm tôi gặp bạn bè.
💡 [MẸO] 목(木) = mộc (cây gỗ) → Thứ Năm (Wood day như Thursday = Thor's day)!
금요일
[gư-myô-il]
Thứ Sáu
금요일에 파티가 있어요.
[gư-myô-i-rê pha-thi-ga i-sso-yô.]
Thứ Sáu có buổi tiệc.
💡 [MẸO] 금(金) = kim (vàng/kim loại) → Thứ Sáu (Gold day như Friday = Frigg's day)!
토요일
[thô-yô-il]
Thứ Bảy
토요일에 쇼핑해요.
[thô-yô-i-rê syô-phing-hê-yô.]
Thứ Bảy tôi đi mua sắm.
💡 [MẸO] 토(土) = thổ (đất) → Thứ Bảy (Earth day như Saturday = Saturn's day)!
일요일
[i-ryô-il]
Chủ Nhật
일요일에 쉬어요.
[i-ryô-i-rê suy-o-yô.]
Chủ Nhật tôi nghỉ ngơi.
💡 [MẸO] 일(日) = nhật (mặt trời) → Chủ Nhật (Sun day như Sunday)!
주말
[chu-mal]
Cuối tuần
주말에 뭐 했어요?
[chu-ma-rê muo hê-sso-yô?]
Cuối tuần bạn đã làm gì?
💡 [MẸO] 주말(週末) = chu mạt (Hán-Việt: cuối tuần) → cuối tuần!

📐 Ngữ pháp

날짜와 요일 (Ngày và thứ trong tuần)
Giải thíchCách diễn đạt ngày tháng và thứ trong tuần. Dùng hệ số đếm Hán-Hàn (일/이/삼...) cho tháng và ngày. Thứ dùng tên riêng kết thúc bằng 요일.
Cấu trúc[Tháng] số Hán-Hàn + 월 | [Ngày] số Hán-Hàn + 일 | [Hỏi ngày] 오늘이 며칠이에요? | [Hỏi thứ] 오늘이 무슨 요일이에요? | [Hỏi khi nào] 언제예요?
Cách dùngChú ý phát âm đặc biệt: 6월=유월(yuwol KHÔNG phải 육월), 10월=시월(siwol KHÔNG phải 십월). Ngày 1~10 đọc: 일일, 이일, 삼일... 20=이십, 30=삼십.
오늘이 며칠이에요? – 오월 구 일이에요.
[ô-nư-ri myo-tri-ri-ê-yô? ô-uol gu i-ri-ê-yô.]
Hôm nay là ngày mấy? – Ngày 9 tháng 5.
오늘이 무슨 요일이에요? – 금요일이에요.
[ô-nư-ri mu-sưn yô-i-ri-ê-yô? gư-myô-i-ri-ê-yô.]
Hôm nay là thứ mấy? – Thứ Sáu.
시험이 언제예요? – 팔월 이십삼 일이에요.
[xi-ho-mi on-chê-yê-yô? pha-ruol i-xip-ssam i-ri-ê-yô.]
Khi nào có kỳ thi? – Ngày 23 tháng 8.
N에 (thời gian)
Giải thíchTrợ từ gắn vào biểu thức thời gian (ngày, tháng, thứ, dịp lễ) để chỉ vào lúc/ngày/dịp đó.
Cấu trúcThứ/ngày/tháng/dịp lễ + 에 + hành động | Ví dụ: 월요일에 공부해요, 5월 9일에 파티가 있어요, 크리스마스에 뭐 해요?
Cách dùngKHÔNG dùng 에 với: 오늘(hôm nay), 어제(hôm qua), 내일(ngày mai), 지금(bây giờ), 아까(lúc nãy). Đây là lỗi rất phổ biến của người học!
토요일에 뭐 해요? – 친구하고 영화를 봐요.
[thô-yô-i-rê muo hê-yô? trin-gu-ha-gô yong-hoa-rưl poa-yô.]
Thứ Bảy bạn làm gì? – Tôi xem phim với bạn.
크리스마스에 친구하고 파티를 해요.
[khư-ri-sư-ma-sư-ê trin-gu-ha-gô pha-thi-rưl hê-yô.]
Vào Giáng sinh tôi tổ chức tiệc với bạn bè.
월요일에 뭐 해요? – 월요일에는 영어를 배워요.
[uo-ryô-i-rê muo hê-yô? uo-ryô-i-rê-nưn yo-o-rưl pê-uo-yô.]
Thứ Hai bạn làm gì? – Thứ Hai tôi học tiếng Anh.
V-았/었- (Thì quá khứ)
Giải thíchDạng quá khứ trong tiếng Hàn. Diễn tả hành động/trạng thái đã hoàn thành hoặc xảy ra trong quá khứ.
Cấu trúcNguyên âm gốc ㅏ/ㅗ + -았어요 | 하다 → 했어요 | Nguyên âm khác + -었어요 | Ví dụ: 자다→잤어요, 오다→왔어요, 하다→했어요, 먹다→먹었어요, 마시다→마셨어요
Cách dùngKhác tiếng Việt: tiếng Hàn không dùng trạng từ bắt buộc kèm quá khứ. Thời gian (어제, 지난주...) giúp xác định mốc thời gian nhưng không bắt buộc có.
어제 뭐 했어요? – 친구를 만났어요.
[o-chê muo hê-sso-yô? trin-gu-rưl man-na-sso-yô.]
Hôm qua bạn làm gì? – Tôi đã gặp bạn bè.
공원에서 운동했어요.
[gô-uo-nê-so un-tông-hê-sso-yô.]
Tôi đã tập thể dục ở công viên.
어제 피자를 먹었어요.
[o-chê phi-cha-rưl mo-go-sso-yô.]
Hôm qua tôi đã ăn pizza.
V-고 (Và, rồi)
Giải thíchLiên từ nối hai mệnh đề/hành động: liệt kê tuần tự (làm A rồi làm B) hoặc song song (vừa A vừa B — nhưng thường là tuần tự trong Seoul 1A).
Cấu trúcGốc động từ 1 + -고 + mệnh đề 2 | Không chia thì ở vế 1 — thì chỉ thể hiện ở vế cuối | Ví dụ: 영화를 보고 밥을 먹었어요, 숙제를 하고 자요
Cách dùngThứ tự thực hiện thường phản ánh thứ tự câu: A-고 B = làm A trước rồi B. Khác với -지만 (đối lập) và -(으)면서 (đồng thời). Rất thông dụng khi kể chuyện.
주말에 뭐 했어요? – 친구하고 같이 영화 보고 쇼핑했어요.
[chu-ma-rê muo hê-sso-yô? trin-gu-ha-gô ga-thi yong-hoa pô-gô syô-phing-hê-sso-yô.]
Cuối tuần bạn đã làm gì? – Tôi đã xem phim rồi đi mua sắm với bạn.
숙제를 하고 텔레비전을 봐요.
[suk-tchê-rưl ha-gô thêl-rê-pi-cho-nưl poa-yô.]
Tôi làm bài tập xong rồi xem tivi.
밥을 먹고 차를 마셨어요.
[pa-pưl mok-kkô tra-rưl ma-syo-sso-yô.]
Tôi đã ăn cơm rồi uống trà.

💬 Hội thoại

💬 Hỏi lịch và đặt hẹn (일정 묻고 약속 잡기)
🧑
5월 9일에 시간이 있어요?
[uol i-rê xi-ga-ni i-sso-yô?]
Ngày 9 tháng 5 bạn có rảnh không?
👩
9일이 무슨 요일이에요?
[i-ri mu-sưn yô-i-ri-ê-yô?]
Ngày 9 là thứ mấy?
🧑
금요일이에요. 금요일에 파티가 있어요.
[gư-myô-i-ri-ê-yô. gư-myô-i-rê pha-thi-ga i-sso-yô.]
Thứ Sáu. Thứ Sáu có buổi tiệc.
👩
아, 미안해요. 금요일에는 약속이 있어요. 친구하고 같이 영화를 봐요.
[a, mi-an-nê-yô. gư-myô-i-rê-nưn yak-ssô-gi i-sso-yô. trin-gu-ha-gô ga-thi yong-hoa-rưl poa-yô.]
Ồ, xin lỗi. Thứ Sáu tôi đã có hẹn rồi. Tôi đi xem phim với bạn.
💬 Kể chuyện cuối tuần đã làm gì (주말에 한 일 이야기하기)
🧑
주말에 뭐 했어요?
[chu-ma-rê muo hê-sso-yô?]
Cuối tuần bạn đã làm gì?
👩
코엑스몰에 갔어요.
[khô-êk-ssư-mô-rê ga-sso-yô.]
Tôi đã đến trung tâm thương mại COEX.
🧑
거기에서 뭐 했어요?
[go-gi-ê-so muo hê-sso-yô?]
Ở đó bạn đã làm gì?
👩
친구하고 같이 영화를 보고 쇼핑했어요. 줄리앙 씨는 뭐 했어요?
[trin-gu-ha-gô ga-thi yong-hoa-rưl pô-gô syô-phing-hê-sso-yô. chul-ri-ang sxi-nưn muo hê-sso-yô?]
Tôi xem phim rồi đi mua sắm với bạn. Còn anh Julian đã làm gì?
🧑
저는 집에서 쉬었어요.
[cho-nưn chi-pê-so suy-o-sso-yô.]
Tôi đã nghỉ ngơi ở nhà.
Bài 6

얼마예요? (Bao nhiêu tiền ạ?)

↑ Mục lục

📚 Từ vựng

Đồ ăn Hàn Quốc (한국 음식)
갈비탕
[gal-pi-thang]
Canh sườn bò
갈비탕 한 그릇 주세요.
[gal-pi-thang han gư-rưt tchu-sê-yô.]
Cho tôi một bát canh sườn bò.
💡 [MẸO] Kal-bi → Galbi — bạn hay thấy Galbi trên menu BBQ Hàn Quốc! Nhớ ngay sườn nướng.
김밥
[gim-pap]
Cơm cuộn rong biển
김밥 두 줄 주세요.
[gim-pap ttu chul chu-sê-yô.]
Cho tôi hai cuộn kimbap.
💡 [MẸO] Kim (rong biển) + Bap (cơm) = KimBap. Ghép nghĩa đen luôn! Giống sushi cuộn của Hàn Quốc.
김치
[gim-tri]
Kimchi
김치가 매워요.
[gim-tri-ga mê-uo-yô.]
Kimchi cay lắm.
💡 [MẸO] Kimchi — từ này đã được quốc tế hóa rồi! Bạn chắc chắn đã nghe rồi. Nhớ luôn không cần mẹo gì cả!
김치찌개
[gim-tri-tchi-gê]
Canh kimchi
김치찌개가 맛있어요.
[gim-tri-tchi-gê-ga ma-xi-sso-yô.]
Canh kimchi ngon lắm.
💡 [MẸO] 찌개 (chi-gê) = canh/lẩu đặc. Kim-chi + chi-gê = canh kimchi. Nhớ chigae = stew trong menu nhà hàng Hàn!
냉면
[nêng-myon]
Mì lạnh
냉면 한 그릇 주세요.
[nêng-myon han gư-rưt tchu-sê-yô.]
Cho tôi một bát mì lạnh.
💡 [MẸO] 냉 (neng) = lạnh (lạnh → neng), 면 (myôn) = mì. Neng-myôn = mì-lạnh. Ghép nghĩa là nhớ ngay!
라면
[ra-myon]
Mì ăn liền
라면이 싸요.
[ra-myo-ni ssa-yô.]
Mì ăn liền rẻ lắm.
💡 [MẸO] Ra-myôn nghe như Ramen tiếng Nhật — cùng nguồn gốc từ tiếng Trung. Nhớ ngay mì ăn liền!
불고기
[pul-gô-gi]
Thịt bò nướng tẩm gia vị
불고기가 맛있어요.
[pul-gô-gi-ga ma-xi-sso-yô.]
Bulgogi ngon lắm.
💡 [MẸO] 불 (pul) = lửa, 고기 (go-gi) = thịt. Pul-go-gi = thịt-lửa = thịt nướng than. Hình ảnh lửa + thịt là nhớ luôn!
비빔밥
[pi-pim-pap]
Cơm trộn
비빔밥 두 그릇 주세요.
[pi-pim-pap ttu gư-rưt tchu-sê-yô.]
Cho tôi hai bát cơm trộn.
💡 [MẸO] 비비다 (pi-bi-da) = trộn + 밥 (bap) = cơm → cơm-trộn. Nhớ hành động bíp bíp tay khuấy trộn là ra 비빔밥!
Đồ ăn phương Tây & châu Á (양식/아시아 음식)
샌드위치
[sên-tư-uy-tri]
Bánh mì sandwich
샌드위치 한 개 주세요.
[sên-tư-uy-tri han gê chu-sê-yô.]
Cho tôi một cái sandwich.
💡 [MẸO] Mượn từ tiếng Anh sandwich → 샌드위치 (Sen-đư-ui-chi). Đọc to lên là nhận ra ngay!
스파게티
[sư-pha-gê-thi]
Mì spaghetti
스파게티가 맛있어요.
[sư-pha-gê-thi-ga ma-xi-sso-yô.]
Spaghetti ngon lắm.
💡 [MẸO] Spaghetti → 스파게티. Tiếng Anh nói thế nào thì tiếng Hàn đọc gần giống thế!
피자
[phi-cha]
Bánh pizza
피자가 비싸요.
[phi-cha-ga pi-ssa-yô.]
Pizza đắt lắm.
💡 [MẸO] Pizza → 피자 (Phi-ja). Chỉ có 2 âm tiết, đọc gọn. Phi-ja ≈ Pizza — nhớ ngay!
햄버거
[hêm-po-go]
Hamburger
햄버거 두 개 주세요.
[hêm-po-go tu gê chu-sê-yô.]
Cho tôi hai cái hamburger.
💡 [MẸO] Hamburger → 햄버거 (Hem-bơ-gơ). Nghe gần giống hệt! Loanword từ tiếng Anh.
Trái cây (과일)
[gyul]
Quýt
귤이 싸요.
[gyu-ri ssa-yô.]
Quýt rẻ lắm.
💡 [MẸO] 귤 (Kyul) — 1 âm tiết ngắn gọn. Tưởng tượng cắn cục vào quả quýt: K-yul!
딸기
[ttal-gi]
Dâu tây
딸기가 맛있어요.
[ttal-gi-ga ma-xi-sso-yô.]
Dâu tây ngon lắm.
💡 [MẸO] 딸기 (Ttal-gi) nghe như đắt gì — đắt thật vì là dâu tây nhập khẩu đó! Nhớ luôn.
사과
[sa-goa]
Táo
사과 세 개 주세요.
[sa-goa sê gê chu-sê-yô.]
Cho tôi ba quả táo.
💡 [MẸO] 사과 (Sa-gua) — Hán-Hàn: 사 (沙→?) + 과 (果 = quả). Sa-gua nghe như xa quả — quả táo ở xa trên cây cao!
수박
[su-pak]
Dưa hấu
수박이 맛있어요.
[su-pa-gi ma-xi-sso-yô.]
Dưa hấu ngon lắm.
💡 [MẸO] 수박 (Su-bak) — Hán-Hàn: 水瓜 (Thủy qua = dưa nước). Su = nước, nhớ dưa hấu nhiều nước!
Số đếm thuần Hàn — 순우리말 숫자 (1~10)
하나
[ha-na]
Một (1)
커피 하나 주세요.
[kho-phi ha-na chu-sê-yô.]
Cho tôi một ly cà phê.
💡 [MẸO] 하나 (Ha-na) = 1. Ha-na như tên người Hàn! Bạn quen tên này rồi → nhớ luôn số 1.
[tul]
Hai (2)
비빔밥 둘 주세요.
[pi-pim-pap ttul chu-sê-yô.]
Cho tôi hai bát cơm trộn.
💡 [MẸO] 둘 (Tul) = 2. Tul nghe như tool tiếng Anh — bạn cần 2 tool để làm việc!
[sêt]
Ba (3)
사과 셋 주세요.
[sa-goa sêt tchu-sê-yô.]
Cho tôi ba quả táo.
💡 [MẸO] 셋 (Set) = 3. Set tiếng Anh cũng có nghĩa là bộ 3 món đó! Set = 3.
[nêt]
Bốn (4)
녹차 넷 주세요.
[nôk-tra nêt tchu-sê-yô.]
Cho tôi bốn ly trà xanh.
💡 [MẸO] 넷 (Net) = 4. Net như mạng internet có 4 góc vuông! Nhớ hình vuông = 4 cạnh.
다섯
[ta-sot]
Năm (5)
콜라 다섯 개 주세요.
[khôl-ra ta-sot kkê chu-sê-yô.]
Cho tôi năm chai coca.
💡 [MẸO] 다섯 (Ta-sơt) = 5. Ta-sơt → tá sốt — mua tá (5) chai sốt về ăn. Buồn cười mà nhớ!
여섯
[yo-sot]
Sáu (6)
오렌지 여섯 개 주세요.
[ô-rên-chi yo-sot kkê chu-sê-yô.]
Cho tôi sáu quả cam.
💡 [MẸO] 여섯 (Yơ-sơt) = 6. Yơ-sơt → yếu sốt — ốm yếu sốt 6 ngày. Nhớ con số 6!
일곱
[il-gôp]
Bảy (7)
주스 일곱 잔 주세요.
[chu-sư il-gôp tchan chu-sê-yô.]
Cho tôi bảy ly nước hoa quả.
💡 [MẸO] 일곱 (Il-gop) = 7. Il-gop nghe như il go (chuyển sang) — 007 bond spy, số 7 gián điệp!
여덟
[yo-top]
Tám (8)
햄버거 여덟 개 주세요.
[hêm-po-go yo-top kkê chu-sê-yô.]
Cho tôi tám cái hamburger.
💡 [MẸO] 여덟 (Yơ-dơl) = 8. Yơ-dơl → yêu đồ — 8 người yêu nhau tạo thành ∞ (vô cực)!
아홉
[a-hôp]
Chín (9)
아이스크림 아홉 개 주세요.
[a-i-sư-khư-rim a-hôp kkê chu-sê-yô.]
Cho tôi chín cái kem.
💡 [MẸO] 아홉 (A-hop) = 9. A-hop → a hop (một cú nhảy) — nhảy từ 8 lên 9 bằng một bước!
[yol]
Mười (10)
라면 열 개 주세요.
[ra-myon yol gê chu-sê-yô.]
Cho tôi mười gói mì.
💡 [MẸO] 열 (Yơl) = 10. Yơl như yell (hét lên) — đếm đến 10 thì hét to mừng xong!
Đơn vị tiền Hàn Quốc (한국 돈)
십 원
[xip uon]
10 won
십 원이에요.
[xip uo-ni-ê-yô.]
Là 10 won.
💡 [MẸO] 십 (Sip) = 10 (Hán-Hàn: 十), 원 (uôn) = Won. Sip như sip uống một ngụm — 10 won một ngụm!
오십 원
[ô-xip uon]
50 won
오십 원이에요.
[ô-xip uo-ni-ê-yô.]
Là 50 won.
💡 [MẸO] 오 (O) = 5 (Hán-Hàn: 五), 십 (Sip) = 10 → 5×10 = 50. Học số Hán-Hàn một lần, ghép mãi mãi!
백 원
[pêk uon]
100 won
백 원이에요.
[pêk uo-ni-ê-yô.]
Là 100 won.
💡 [MẸO] 백 (Pek) = 100 (Hán-Hàn: 百). Pek nghe như bách tiếng Việt (百). Cùng gốc Hán → nhớ ngay!
오백 원
[ô-pêk uon]
500 won
오백 원이에요.
[ô-pêk uo-ni-ê-yô.]
Là 500 won.
💡 [MẸO] 오 (5) + 백 (100) = 500. Công thức nhân đơn giản. Hệ thống số Hán-Hàn rất logic!
천 원
[tron uon]
1,000 won
천 원이에요.
[tron uo-ni-ê-yô.]
Là 1,000 won.
💡 [MẸO] 천 (Chơn) = 1,000 (Hán-Hàn: 千). Chơn nghe như thiên tiếng Việt (千 = nghìn). Cùng gốc!
오천 원
[ô-tron uon]
5,000 won
오천 원이에요.
[ô-tron uo-ni-ê-yô.]
Là 5,000 won.
💡 [MẸO] 오 (5) + 천 (1,000) = 5,000. Logic hoàn toàn. Tờ 5,000 won màu vàng với hình học giả Yi Hwang.
만 원
[man uon]
10,000 won
만 원이에요.
[man uo-ni-ê-yô.]
Là 10,000 won.
💡 [MẸO] 만 (Man) = 10,000 (Hán-Hàn: 萬). Man như vạn tiếng Việt! Cùng chữ 萬 — nhớ ngay một vạn = 만.
오만 원
[ô-man uon]
50,000 won
오만 원이에요.
[ô-man uo-ni-ê-yô.]
Là 50,000 won.
💡 [MẸO] 오 (5) + 만 (10,000) = 50,000. Tờ 50,000 won — tờ có mệnh giá cao nhất, màu vàng nhạt, hình bà Shin Saimdang.

📐 Ngữ pháp

V-(으)세요 (Mệnh lệnh/Yêu cầu lịch sự)
Giải thíchCấu trúc dùng để ra lệnh, yêu cầu hoặc mời ai làm gì một cách lịch sự. Tương đương hãy/xin hãy... trong tiếng Việt.
Cấu trúcĐộng từ có phụ âm cuối (bachim) + -으세요 | Động từ không có phụ âm cuối + -세요 | ㄹ bachim: bỏ ㄹ + 세요
Cách dùngDùng khi nhờ vả, mời mọc hoặc hướng dẫn ai đó làm gì. Lịch sự hơn -아요/어요 thuần túy.
앉으세요.
[an-chư-sê-yô.]
Xin mời ngồi.
어서 오세요.
[o-so ô-sê-yô.]
Xin mời vào! (Chào mừng đến.)
책을 좀 읽으세요.
[trê-gưl chôm ik-rư-sê-yô.]
Xin hãy đọc sách một chút.
잠깐만 기다리세요.
[cham-kkan-man gi-ta-ri-sê-yô.]
Xin chờ một chút.
숙제를 하고 텔레비전을 보세요.
[suk-tchê-rưl ha-gô thêl-rê-pi-cho-nưl pô-sê-yô.]
Hãy làm bài tập xong rồi hãy xem tivi.
N 개[병, 잔, 그릇] (Danh từ đơn vị đếm)
Giải thíchCấu trúc dùng số đếm thuần Hàn + danh từ đơn vị để đếm vật. Khác với tiếng Việt, số đứng TRƯỚC danh từ đơn vị.
Cấu trúcSố đếm thuần Hàn (하나→한, 둘→두...) + 개/병/잔/그릇 + (đồ vật). Lưu ý: 하나→한, 둘→두, 셋→세, 넷→네 khi đứng trước danh từ đơn vị.
Cách dùng개 = cái/chiếc (đồ vật chung) | 병 = chai | 잔 = ly/chén | 그릇 = bát/tô
빵 한 개 주세요.
[ppang han gê chu-sê-yô.]
Cho tôi một cái bánh mì.
콜라 몇 병 샀어요?
[khôl-ra myot ppyong sa-sso-yô?]
Bạn mua mấy chai coca?
오늘 커피를 세 잔 마셨어요.
[ô-nưl kho-phi-rưl sê chan ma-syo-sso-yô.]
Hôm nay tôi đã uống ba ly cà phê.
비빔밥 한 그릇하고 갈비탕 한 그릇 주세요.
[pi-pim-pap han gư-rưt-ha-gô gal-pi-thang han gư-rưt tchu-sê-yô.]
Cho tôi một bát cơm trộn và một bát canh sườn.
N이/가 A-아요/어요 (Tính từ làm vị ngữ)
Giải thíchCấu trúc dùng tính từ làm vị ngữ câu (chủ ngữ + tính từ chia). Khác tiếng Anh: tính từ Hàn chia như động từ.
Cấu trúcNguyên âm ㅏ hoặc ㅗ → -아요 | 하다 → 해요 | Nguyên âm khác → -어요
Cách dùngDùng để mô tả đặc điểm, tính chất của sự vật/người. Rất phổ biến trong hội thoại hàng ngày.
오렌지가 싸요.
[ô-rên-chi-ga ssa-yô.]
Cam rẻ lắm.
수박이 맛있어요.
[su-pa-gi ma-xi-sso-yô.]
Dưa hấu ngon lắm.
길이 복잡해요.
[gi-ri pôk-tcha-phê-yô.]
Đường phố đông đúc lắm.
무슨 음식이 맛있어요?
[mu-sưn ưm-xi-gi ma-xi-sso-yô?]
Món ăn nào ngon?
학교가 좋아요.
[hak-kkyô-ga chô-ha-yô.]
Trường học tốt lắm.
N도 (Cũng — thêm đối tượng tương tự)
Giải thíchTrợ từ 도 (đo) gắn vào danh từ để thêm ý nghĩa cũng, thêm cả. Thay thế 이/가 hoặc 은/는.
Cấu trúcN + 도. Lưu ý: 도 thay thế hoàn toàn 이/가 và 은/는, KHÔNG dùng cùng nhau.
Cách dùngDùng khi muốn nói thêm và cả A nữa, A cũng vậy. Rất thường gặp trong hội thoại mua sắm.
저는 학생이에요. 켈리 씨도 학생이에요.
[cho-nưn hak-ssê-i-ê-yô. khêl-ri sxi-tô hak-ssê-i-ê-yô.]
Tôi là học sinh. Kelly cũng là học sinh.
불고기가 맛있어요. 냉면도 맛있어요.
[pul-gô-gi-ga ma-xi-sso-yô. nêng-myon-tô ma-xi-sso-yô.]
Bulgogi ngon. Mì lạnh cũng ngon.
오렌지 좀 주세요. 그리고 사과도 주세요.
[ô-rên-chi chôm chu-sê-yô. gư-ri-gô sa-goa-tô chu-sê-yô.]
Cho tôi một ít cam. Và cho tôi thêm táo nữa.
어제 바지를 샀어요. 그리고 운동화도 샀어요.
[o-chê pa-chi-rưl sa-sso-yô. gư-ri-gô un-tông-hoa-tô sa-sso-yô.]
Hôm qua tôi mua quần. Và tôi cũng mua giày thể thao nữa.

💬 Hội thoại

💬 Gọi món tại nhà hàng (식당에서 주문하기)
🧑
어서 오세요. 여기 앉으세요.
[o-so ô-sê-yô. yo-gi an-chư-sê-yô.]
Xin mời vào. Xin mời ngồi đây ạ.
👩
메뉴 좀 주세요.
[mê-nyu chôm chu-sê-yô.]
Cho tôi xem thực đơn.
🧑
네, 여기 있어요.
[nê, yo-gi i-sso-yô.]
Vâng, đây ạ.
👩
유진 씨는 뭐 좋아해요?
[yu-chin sxi-nưn muo chô-ha-hê-yô?]
Yujin thích gì?
🧑
저는 비빔밥을 좋아해요.
[cho-nưn pi-pim-pa-pưl chô-ha-hê-yô.]
Tôi thích cơm trộn.
👩
그럼, 비빔밥 한 그릇하고 갈비탕 한 그릇 주세요.
[gư-rom, pi-pim-pap han gư-rưt-ha-gô gal-pi-thang han gư-rưt tchu-sê-yô.]
Vậy thì, cho chúng tôi một bát cơm trộn và một bát canh sườn.
🧑
네, 잠깐만 기다리세요.
[nê, cham-kkan-man gi-ta-ri-sê-yô.]
Vâng, xin chờ một lát ạ.
💬 Hỏi giá đồ vật (물건 값 묻기)
🧑
아저씨, 오렌지 얼마예요?
[a-cho-sxi, ô-rên-chi ol-ma-yê-yô?]
Chú ơi, cam bao nhiêu tiền ạ?
👩
여섯 개에 오천 원이에요.
[yo-sot kkê-ê ô-tron uo-ni-ê-yô.]
Sáu quả giá năm nghìn won ạ.
🧑
사과는 얼마예요?
[sa-goa-nưn ol-ma-yê-yô?]
Táo bao nhiêu tiền ạ?
👩
세 개에 이천 원이에요.
[sê gê-ê i-tron uo-ni-ê-yô.]
Ba quả giá hai nghìn won ạ.
🧑
뭐가 맛있어요?
[muo-ga ma-xi-sso-yô?]
Cái nào ngon ạ?
👩
모두 맛있어요.
[mô-tu ma-xi-sso-yô.]
Cái nào cũng ngon cả ạ.
🧑
그럼 오렌지 여섯 개 주세요. 사과도 세 개 주세요.
[gư-rom ô-rên-chi yo-sot kkê chu-sê-yô. sa-goa-tô sê gê chu-sê-yô.]
Vậy cho tôi sáu quả cam. Và cho tôi thêm ba quả táo nữa.
👩
네, 여기 있어요. 또 오세요.
[nê, yo-gi i-sso-yô. ttô ô-sê-yô.]
Vâng, đây ạ. Lần sau ghé lại nhé.
Bài 7

날씨가 어떻습니까? (Thời tiết như thế nào?)

↑ Mục lục

📚 Từ vựng

Thời tiết (날씨)
흐리다
[hư-ri-ta]
Trời u ám, nhiều mây
오늘 날씨가 흐려요.
[ô-nưl nal-sxi-ga hư-ryo-yô.]
Hôm nay trời u ám.
💡 [MẸO] 흐리다 (Hư-ri-da) = u ám. Hư-ri nghe như mờ ri — bầu trời mờ ri, u ám. Hình ảnh bầu trời xám xịt!
맑다
[mak-tta]
Trời trong xanh, quang đãng
오늘 날씨가 맑아요.
[ô-nưl nal-sxi-ga mak-ra-yô.]
Hôm nay trời quang đãng.
💡 [MẸO] 맑다 (Mak-tta) = trong xanh. Mak → Mac (áo choàng xanh) — trời xanh như áo choàng lộng lẫy!
덥다
[top-tta]
Trời nóng
오늘 날씨가 더워요.
[ô-nưl nal-sxi-ga to-uo-yô.]
Hôm nay trời nóng.
💡 [MẸO] 덥다 (Tơp-tta) → biến thành 더워요 (tơ-uô-yô) vì quy tắc ㅂ bất quy tắc. Tơ-uô nghe như đổ mồ hôi — nóng quá!
춥다
[trup-tta]
Trời lạnh
오늘 날씨가 추워요.
[ô-nưl nal-sxi-ga tru-uo-yô.]
Hôm nay trời lạnh.
💡 [MẸO] 춥다 (Chup-tta) → 추워요 (chu-uô-yô). Chu nghe như chui vào chăn vì lạnh!
따뜻하다
[tta-ttưt-ha-ta]
Trời ấm áp
봄 날씨가 따뜻해요.
[pôm nal-sxi-ga tta-ttưt-hê-yô.]
Thời tiết mùa xuân ấm áp.
💡 [MẸO] 따뜻하다 (Tta-ttưt-ha-da) = ấm áp. Tta-ttưt nghe như đá đốt — lửa đốt đá tạo ra hơi ấm!
시원하다
[xi-uon-na-ta]
Mát mẻ, dễ chịu
가을 날씨가 시원해요.
[ga-ưl nal-sxi-ga xi-uon-nê-yô.]
Thời tiết mùa thu mát mẻ.
💡 [MẸO] 시원하다 (Si-uôn-ha-da) = mát mẻ. Si-uôn nghe như sư ơn — sư phụ ơn gió mát!
비가 오다
[pi-ga ô-ta]
Trời mưa
오늘 비가 와요.
[ô-nưl pi-ga oa-yô.]
Hôm nay trời mưa.
💡 [MẸO] 비 (pi) = mưa + 오다 (o-da) = đến/rơi xuống → mưa đến = trời mưa. Logic hoàn toàn!
눈이 오다
[nu-ni ô-ta]
Trời tuyết
겨울에 눈이 와요.
[gyo-u-rê nu-ni oa-yô.]
Mùa đông có tuyết rơi.
💡 [MẸO] 눈 (nun) = tuyết (cũng = mắt!). 눈이 오다 = mắt đến hay tuyết rơi xuống. Cùng từ 눈 nhưng hai nghĩa — context quyết định!
Bốn mùa (사계절)
[pôm]
Mùa xuân
봄에 꽃이 피어요.
[pô-mê kkô-tri phi-o-yô.]
Mùa xuân hoa nở.
💡 [MẸO] 봄 (Pom) = xuân. Pom nghe như bom — mùa xuân như quả bom hoa nở rộ!
여름
[yo-rưm]
Mùa hè
여름에 바다에 가요.
[yo-rư-mê pa-ta-ê ga-yô.]
Mùa hè đi biển.
💡 [MẸO] 여름 (Yơ-rưm) = hè. Yơ-rưm nghe như ơi rum — mùa hè uống rum trên biển cho mát!
가을
[ga-ưl]
Mùa thu
가을에 날씨가 시원해요.
[ga-ư-rê nal-sxi-ga xi-uon-nê-yô.]
Mùa thu thời tiết mát mẻ.
💡 [MẸO] 가을 (Ka-ưl) = thu. Ka-ưl nghe như cào lá — mùa thu lá vàng rụng, cào lá đầy sân!
겨울
[gyo-ul]
Mùa đông
겨울에 눈이 많이 와요.
[gyo-u-rê nu-ni man-ni oa-yô.]
Mùa đông tuyết rơi nhiều.
💡 [MẸO] 겨울 (Kyơ-ul) = đông. Kyơ-ul nghe như kéo ủ — mùa đông kéo chăn ủ ấm!
Tính từ mô tả (형용사)
쉽다
[suyp-tta]
Dễ
한국어가 쉬워요.
[han-gu-go-ga suy-uo-yô.]
Tiếng Hàn dễ lắm.
💡 [MẸO] 쉽다 (Suip-tta) → 쉬워요 (sui-uô-yô) = dễ. Sui-uô nghe như suy ra — bài dễ thì suy ra ngay!
어렵다
[o-ryop-tta]
Khó
시험이 아주 어려워요.
[xi-ho-mi a-chu o-ryo-uo-yô.]
Bài kiểm tra khó lắm.
💡 [MẸO] 어렵다 (Ơ-ryơp-tta) = khó. Ơ-ryơp nghe như ơ rớt — khó quá ơ, rớt mất!
맵다
[mêp-tta]
Cay
김치가 매워요.
[gim-tri-ga mê-uo-yô.]
Kimchi cay lắm.
💡 [MẸO] 맵다 (Mep-tta) → 매워요 (mê-uô-yô) = cay. Mê-uô nghe như mê ớt — ai mê ớt thì biết vị cay ngay!
가볍다
[ga-pyop-tta]
Nhẹ
이 가방이 가벼워요.
[i ga-pa-i ga-pyo-uo-yô.]
Cái túi này nhẹ lắm.
💡 [MẸO] 가볍다 (Ka-byơp-tta) = nhẹ. Ka-byơ nghe như cánh bay — nhẹ như cánh bay!
무겁다
[mu-gop-tta]
Nặng
이 짐이 무거워요.
[i chi-mi mu-go-uo-yô.]
Kiện hàng này nặng lắm.
💡 [MẸO] 무겁다 (Mu-gơp-tta) = nặng. Mu-gơp nghe như mũ gánh — đội mũ mà gánh thêm đồ nặng!

📐 Ngữ pháp

ㅂ 불규칙 (Biến đổi bất quy tắc ㅂ)
Giải thíchCác tính từ và động từ kết thúc bằng ㅂ: khi thêm âm bắt đầu bằng nguyên âm, ㅂ biến thành 우 (u).
Cấu trúcGốc từ (bỏ ㅂ) + 우 + 어요 → 워요 | Ví dụ: 춥다 → 추 + 워요 = 추워요 | 덥다 → 더 + 워요 = 더워요
Cách dùngLưu ý: Không áp dụng cho 돕다 (giúp đỡ) → 도와요 và 곱다 → 고와요 (ngoại lệ). Cần nhớ từng từ cụ thể.
날씨가 아주 추워요.
[nal-sxi-ga a-chu tru-uo-yô.]
Thời tiết lạnh lắm.
오늘 날씨가 더워요.
[ô-nưl nal-sxi-ga to-uo-yô.]
Hôm nay trời nóng.
한국 음식이 매워요?
[han-guk ưm-xi-gi mê-uo-yô?]
Đồ ăn Hàn Quốc có cay không?
시험이 아주 어려웠어요.
[xi-ho-mi a-chu o-ryo-uo-sso-yô.]
Bài kiểm tra đã rất khó.
A/V-지만 (Nhưng — đối lập trong một câu)
Giải thíchLiên từ dùng để nối hai vế đối lập trong một câu. Tương đương nhưng trong tiếng Việt, but trong tiếng Anh.
Cấu trúcVế 1 + -지만 + Vế 2. Gắn trực tiếp vào gốc động từ/tính từ (bất kể có bachim hay không).
Cách dùngKhác với 그렇지만/그런데 (dùng đầu câu mới), -지만 nối trong cùng một câu, ý nghĩa chặt chẽ hơn.
네, 춥지만 아주 맑아요.
[nê, trup-tchi-man a-chu mak-ra-yô.]
Vâng, lạnh nhưng rất quang đãng.
서울식당은 비싸지만 맛있어요.
[so-ul-xik-tta-ưn pi-ssa-chi-man ma-xi-sso-yô.]
Nhà hàng Seoul đắt nhưng ngon.
한국어 공부는 어렵지만 재미있어요.
[han-gu-go gông-pu-nưn o-ryop-tchi-man chê-mi-i-sso-yô.]
Học tiếng Hàn khó nhưng thú vị.
저는 김치를 먹지만 친구는 김치를 안 먹어요.
[cho-nưn gim-tri-rưl mok-tchi-man trin-gu-nưn gim-tri-rưl an mo-go-yô.]
Tôi ăn kimchi nhưng bạn tôi không ăn kimchi.
A/V-습니다/ㅂ니다 (Thể trang trọng — formal style)
Giải thíchThể trang trọng dùng trong văn phòng, tin tức, thuyết trình, quân đội. Lịch sự và trang trọng hơn thể -아요/어요.
Cấu trúcCó bachim + -습니다 (trần thuật) / -습니까? (câu hỏi) | Không bachim + -ㅂ니다 / -ㅂ니까?
Cách dùngCâu hỏi dùng -습니까?/-ㅂ니까? Trả lời dùng -습니다/-ㅂ니다. Ngữ điệu câu hỏi xuống thấp, không lên cao như tiếng Anh.
오늘은 날씨가 어떻습니까?
[ô-nư-rưn nal-sxi-ga o-ttot-ssưm-ni-kka?]
Hôm nay thời tiết như thế nào ạ?
비가 옵니다.
[pi-ga ôm-ni-ta.]
Trời đang mưa.
날씨가 시원합니다.
[nal-sxi-ga xi-uon-nam-ni-ta.]
Thời tiết mát mẻ.
무엇을 먹습니까?
[mu-o-sưl mok-ssưm-ni-kka?]
Bạn ăn gì ạ?
비빔밥을 먹습니다.
[pi-pim-pa-pưl mok-ssưm-ni-ta.]
Tôi ăn cơm trộn.
A/V-고 (Và — liệt kê hành động/tính chất)
Giải thíchLiên từ nối hai động từ/tính từ theo thứ tự, biểu thị và, rồi thì. Dùng để liệt kê hoặc mô tả hai hành động/trạng thái xảy ra liên tiếp hoặc đồng thời.
Cấu trúcVế 1 (gốc động từ/tính từ) + -고 + Vế 2. Không chia thì ở vế 1, chỉ chia thì ở vế cuối.
Cách dùngKhác -지만 (đối lập), -고 dùng khi hai vế không đối lập nhau. Thứ tự thường theo trình tự thời gian.
파리는 지금 겨울입니다. 파리는 겨울에 눈이 오고 춥습니다.
[pha-ri-nưn chi-gưm gyo-u-rim-ni-ta. pha-ri-nưn gyo-u-rê nu-ni ô-gô trup-ssưm-ni-ta.]
Paris bây giờ đang là mùa đông. Ở Paris mùa đông tuyết rơi và trời lạnh.
사과가 싸고 맛있어요.
[sa-goa-ga ssa-gô ma-xi-sso-yô.]
Táo rẻ và ngon.
파티에서 스티븐은 사진을 찍고 저는 요리를 했어요.
[pha-thi-ê-so sư-thi-pư-nưn sa-chi-nưl tchik-kkô cho-nưn yô-ri-rưl hê-sso-yô.]
Tại bữa tiệc Steven chụp ảnh còn tôi thì nấu ăn.

💬 Hội thoại

💬 Nói về thời tiết (날씨 이야기하기)
🧑
서울은 오늘 날씨가 어때요?
[so-u-rưn ô-nưl nal-sxi-ga o-ttê-yô?]
Thời tiết Seoul hôm nay thế nào?
👩
더워요. 도쿄도 더워요?
[to-uo-yô. tô-khyô-tô to-uo-yô?]
Nóng lắm. Tokyo cũng nóng không?
🧑
아니요. 어제는 더웠지만 오늘은 안 더워요.
[a-ni-yô. o-chê-nưn to-uot-tchi-man ô-nư-rưn an to-uo-yô.]
Không. Hôm qua thì nóng nhưng hôm nay thì không nóng.
👩
아, 그래요? 서울에 언제 와요?
[a, gư-rê-yô? so-u-rê on-chê oa-yô?]
A, vậy ạ? Bao giờ bạn đến Seoul?
🧑
토요일에 가요.
[thô-yô-i-rê ga-yô.]
Tôi đi vào thứ Bảy.
👩
그럼 조심해서 오세요.
[gư-rom chô-xim-hê-so ô-sê-yô.]
Vậy thì đi đường bình an nhé.
💬 Thuyết trình về thời tiết quê hương (고향 날씨 발표하기)
🧑
제 고향은 파리입니다.
[chê gô-hya-ưn pha-ri-im-ni-ta.]
Quê tôi là Paris.
👩
파리는 지금 겨울입니다.
[pha-ri-nưn chi-gưm gyo-u-rim-ni-ta.]
Paris bây giờ đang là mùa đông.
🧑
파리는 겨울에 눈이 오고 춥습니다.
[pha-ri-nưn gyo-u-rê nu-ni ô-gô trup-ssưm-ni-ta.]
Ở Paris mùa đông tuyết rơi và trời lạnh.
👩
사람들은 스키장에 갑니다.
[sa-ram-tư-rưn sư-khi-cha-ê gam-ni-ta.]
Mọi người đến khu trượt tuyết.
🧑
여러분 고향은 날씨가 어떻습니까?
[yo-ro-pun gô-hya-ưn nal-sxi-ga o-ttot-ssưm-ni-kka?]
Thời tiết quê hương các bạn như thế nào?
Bài 8

영화 볼까요? (Chúng ta cùng xem phim nhé?)

↑ Mục lục

📚 Từ vựng

Hoạt động thể thao & giải trí (스포츠/여가 활동)
골프를 치다
[gôl-phư-rưl tri-ta]
Chơi golf
주말에 골프를 쳐요.
[chu-ma-rê gôl-phư-rưl tryo-yô.]
Cuối tuần tôi chơi golf.
💡 [MẸO] 골프 (Kol-phư) = loanword từ golf! Chỉ cần nhớ động từ đi kèm: 치다 (chơi = đánh). Golf → 치다.
테니스를 치다
[thê-ni-sư-rưl tri-ta]
Chơi tennis
테니스를 잘 쳐요.
[thê-ni-sư-rưl chal tryo-yô.]
Tôi chơi tennis giỏi.
💡 [MẸO] 테니스 (The-ni-sư) = tennis mượn từ tiếng Anh. Dùng động từ 치다 giống golf — vì đều đánh/vụt bóng!
피아노를 치다
[phi-a-nô-rưl tri-ta]
Chơi đàn piano
피아노를 매일 쳐요.
[phi-a-nô-rưl mê-il tryo-yô.]
Tôi chơi piano mỗi ngày.
💡 [MẸO] 피아노 (Phi-a-no) = piano — loanword nguyên xi! 치다 = đánh phím → dùng tay đánh, giống tennis/golf!
농구를 하다
[nông-gu-rưl ha-ta]
Chơi bóng rổ
친구하고 농구를 해요.
[trin-gu-ha-gô nông-gu-rưl hê-yô.]
Tôi chơi bóng rổ với bạn.
💡 [MẸO] 농구 (Nong-gu) = bóng rổ, từ Hán-Hàn 籠球 (lung cầu = bóng giỏ). 하다 = làm/chơi — dùng cho môn thể thao không đánh.
축구를 하다
[truk-kku-rưl ha-ta]
Chơi bóng đá
저는 축구를 좋아해요.
[cho-nưn truk-kku-rưl chô-ha-hê-yô.]
Tôi thích chơi bóng đá.
💡 [MẸO] 축구 (Chuk-ku) = bóng đá, từ Hán-Hàn 蹴球 (súc cầu = đá bóng). Chuk nghe như chúc — chúc thắng bóng đá!
자전거를 타다
[cha-chon-go-rưl tha-ta]
Đi xe đạp
한강에서 자전거를 타요.
[han-ga-ê-so cha-chon-go-rưl tha-yô.]
Tôi đi xe đạp ở sông Hàn.
💡 [MẸO] 자전거 (Cha-jơn-gơ) = xe đạp, từ Hán-Hàn 自轉車. 타다 = cưỡi/đi (dùng cho phương tiện: xe, ngựa, thuyền).
스키를 타다
[sư-khi-rưl tha-ta]
Trượt tuyết
겨울에 스키를 타요.
[gyo-u-rê sư-khi-rưl tha-yô.]
Mùa đông tôi đi trượt tuyết.
💡 [MẸO] 스키 (Sư-ki) = ski — loanword! 타다 (tha-da) = cưỡi/trượt. Tưởng tượng ngồi lên ván trượt → 타다!
스케이트를 타다
[sư-khê-i-thư-rưl tha-ta]
Trượt băng
겨울에 스케이트를 타요.
[gyo-u-rê sư-khê-i-thư-rưl tha-yô.]
Mùa đông tôi trượt băng.
💡 [MẸO] 스케이트 (Sư-kê-i-thư) = skate — loanword! Cùng dùng 타다 như ski vì đều trượt đứng trên.
기타를 치다
[gi-tha-rưl tri-ta]
Chơi đàn guitar
기타를 잘 쳐요?
[gi-tha-rưl chal tryo-yô?]
Bạn chơi guitar giỏi không?
💡 [MẸO] 기타 (Ki-tha) = guitar — loanword! 치다 vì dùng tay gảy/đánh dây đàn. Cùng nhóm piano, tennis!
당구를 치다
[tang-gu-rưl tri-ta]
Chơi bida (billiards)
당구를 잘 못 쳐요.
[tang-gu-rưl chal môt tryo-yô.]
Tôi chơi bida không giỏi lắm.
💡 [MẸO] 당구 (Tang-gu) = bida, từ Hán-Hàn 撞球 (đụng cầu = đánh bóng). 치다 vì dùng gậy đánh bóng.
Hoạt động thư giãn cuối tuần (여가 활동)
낮잠을 자다
[nat-tcha-mưl cha-ta]
Ngủ trưa
주말에 낮잠을 자요.
[chu-ma-rê nat-tcha-mưl cha-yô.]
Cuối tuần tôi ngủ trưa.
💡 [MẸO] 낮 (nat) = ban ngày + 잠 (cham) = giấc ngủ → giấc ngủ ban ngày = ngủ trưa. Ghép nghĩa đơn giản!
등산을 하다
[tưng-sa-nưl ha-ta]
Leo núi
주말에 등산을 해요.
[chu-ma-rê tưng-sa-nưl hê-yô.]
Cuối tuần tôi leo núi.
💡 [MẸO] 등산 (Tưng-san) = từ Hán-Hàn 登山 (đăng sơn = lên núi). Tưng-san nghe như tầng sơn — leo từng tầng lên núi!
산책을 하다
[san-trê-gưl ha-ta]
Đi dạo
저녁에 산책을 해요.
[cho-nyo-gê san-trê-gưl hê-yô.]
Buổi tối tôi đi dạo.
💡 [MẸO] 산책 (San-chek) = từ Hán-Hàn 散策 (tản sách = đi lang thang). San-chek nghe như sản sách — dạo quanh với túi sách!
여행을 하다
[yo-hê-ưl ha-ta]
Đi du lịch
방학에 여행을 해요.
[pang-ha-gê yo-hê-ưl hê-yô.]
Kỳ nghỉ học tôi đi du lịch.
💡 [MẸO] 여행 (Yơ-heng) = từ Hán-Hàn 旅行 (lữ hành = du lịch). Cùng chữ Hán với lữ hành trong tiếng Việt!
노래방에 가다
[nô-rê-pa-ê ga-ta]
Đi hát karaoke
친구들하고 노래방에 가요.
[trin-gu-tưl-ha-gô nô-rê-pa-ê ga-yô.]
Tôi đi norebang với bạn bè.
💡 [MẸO] 노래 (no-rê) = bài hát + 방 (bang) = phòng → phòng hát = norebang. Bạn chắc nghe từ này rồi trong K-pop!
찜질방에 가다
[tchim-chil-pa-ê ga-ta]
Đi xông hơi Hàn Quốc
주말에 찜질방에 가요.
[chu-ma-rê tchim-chil-pa-ê ga-yô.]
Cuối tuần tôi đi xông hơi.
💡 [MẸO] 찜질 (Chim-chil) = xông hơi/hấp + 방 (bang) = phòng → sauna Hàn Quốc. Chim-chil nghe như chìm chìm vào hơi nóng!

📐 Ngữ pháp

V-(으)ㄹ까요? (Đề nghị cùng làm gì — Shall we...?)
Giải thíchCấu trúc đề nghị, rủ rê cùng làm gì đó với người đối diện. Tương đương Chúng ta ... nhé? hoặc Shall we...? trong tiếng Anh.
Cấu trúcCó bachim + -을까요? | Không bachim + -ㄹ까요? | ㄹ bachim: bỏ ㄹ + ㄹ까요 (= giữ nguyên)
Cách dùngCâu trả lời đồng ý thường dùng: 네, 좋아요 (Vâng, được đấy) hoặc 그래요 (Được). Từ chối: 미안해요, 저는... (Xin lỗi, tôi...).
주말에 같이 영화 볼까요?
[chu-ma-rê ga-thi yong-hoa pôl-kka-yô?]
Cuối tuần chúng ta cùng xem phim nhé?
노래방에 갈까요?
[nô-rê-pa-ê gal-kka-yô?]
Chúng ta đến norebang nhé?
뭘 먹을까요?
[muol mo-gưl-kka-yô?]
Chúng ta ăn gì nhỉ?
우리 같이 걸을까요?
[u-ri ga-thi go-rưl-kka-yô?]
Chúng ta cùng đi bộ nhé?
내일은 누굴 만날까요?
[nê-i-rưn nu-gul man-nal-kka-yô?]
Ngày mai chúng ta gặp ai nhỉ?
ㄷ 불규칙 (Biến đổi bất quy tắc ㄷ)
Giải thíchMột số động từ kết thúc bằng ㄷ: khi thêm âm bắt đầu bằng nguyên âm, ㄷ biến thành ㄹ.
Cấu trúc걷다 (đi bộ): 걷 + 어요 → 걸어요 | 듣다 (nghe): 듣 + 어요 → 들어요 | 묻다 (hỏi): 묻 + 어요 → 물어요
Cách dùngNgoại lệ KHÔNG biến đổi: 받다 (nhận) → 받아요, 닫다 (đóng) → 닫아요. Cần nhớ từng từ!
우리 같이 걸을까요?
[u-ri ga-thi go-rưl-kka-yô?]
Chúng ta cùng đi bộ nhé?
어제 뭘 했어요? 공원에서 걸었어요.
[o-chê muol hê-sso-yô? gô-uo-nê-so go-ro-sso-yô.]
Hôm qua bạn làm gì? Tôi đi bộ ở công viên.
한국 음악은 듣지만 한국 뉴스는 안 들어요.
[han-guk ư-ma-gưn tưt-tchi-man han-gung nyu-sư-nưn an tư-ro-yô.]
Tôi nghe nhạc Hàn nhưng không nghe tin tức Hàn.
라디오를 잘 들으세요.
[ra-ti-ô-rưl chal tư-rư-sê-yô.]
Hãy nghe đài radio cẩn thận.
이[그, 저] N (Này/Đó/Kia + Danh từ)
Giải thíchBa từ chỉ định dùng để chỉ vật/người theo khoảng cách giữa người nói và đối tượng.
Cấu trúc이 N = này (gần người nói) | 그 N = đó (gần người nghe) | 저 N = kia (xa cả hai)
Cách dùng이/그/저 chỉ dùng trước danh từ (adjective). Khi dùng độc lập không có danh từ theo sau, dùng 이것/그것/저것 (cái này/đó/kia).
무슨 영화를 볼까요? 이 영화를 봐요.
[mu-sưn yong-hoa-rưl pôl-kka-yô? i yong-hoa-rưl poa-yô.]
Chúng ta xem phim nào? Xem bộ phim này đi.
이 가방 얼마예요? 그 가방은 3만원이에요.
[i ga-pang ol-ma-yê-yô? gư ga-pa-ưn ma-nuo-ni-ê-yô.]
Cái túi này bao nhiêu tiền? Cái túi đó ba mươi nghìn won.
저 사람은 한국 가수예요.
[cho sa-ra-mưn han-guk kka-su-yê-yô.]
Người kia là ca sĩ Hàn Quốc.
이 식당 음식이 맛있어요.
[i xik-ttang ưm-xi-gi ma-xi-sso-yô.]
Đồ ăn nhà hàng này ngon.
A/V-네요 (Ngạc nhiên, cảm thán khi nhận ra điều mới)
Giải thíchĐuôi câu biểu thị cảm xúc ngạc nhiên, thán phục khi người nói vừa nhận ra hoặc chú ý đến điều gì đó. Thêm sắc thái cảm xúc vào câu.
Cấu trúcGốc động từ/tính từ + -네요. Dùng cho cả quá khứ: -았/었네요.
Cách dùngKhông dùng khi nói về chính mình trừ khi đang nhận ra điều về bản thân. Rất tự nhiên trong hội thoại hàng ngày Hàn Quốc.
와, 사람이 정말 많네요.
[oa, sa-ra-mi chong-mal man-nê-yô.]
Ồ, người đông thật nhỉ!
모자가 정말 싸네요.
[mô-cha-ga chong-mal ssa-nê-yô.]
Mũ rẻ thật nhỉ!
와, 정말 시원하네요.
[oa, chong-mal xi-uon-na-nê-yô.]
Ồ, mát mẻ thật nhỉ!
비가 많이 오네요.
[pi-ga man-ni ô-nê-yô.]
Mưa to thật nhỉ!
마리코 씨는 밥을 정말 조금 먹네요.
[ma-ri-khô sxi-nưn pa-pưl chong-mal chô-gưm mong-nê-yô.]
Mariko ăn ít thật nhỉ!

💬 Hội thoại

💬 Rủ rê cùng đi chơi (같이 놀러 가자고 하기)
🧑
켈리 씨, 한국 생활이 어때요?
[khêl-ri sxi, han-guk ssêng-hoa-ri o-ttê-yô?]
Kelly ơi, cuộc sống ở Hàn Quốc thế nào?
👩
한국어 공부는 재미있지만 주말에는 조금 심심해요.
[han-gu-go gông-pu-nưn chê-mi-it-tchi-man chu-ma-rê-nưn chô-gưm xim-xim-hê-yô.]
Học tiếng Hàn thú vị nhưng cuối tuần hơi buồn.
🧑
그래요? 그럼 주말에 같이 자전거 탈까요?
[gư-rê-yô? gư-rom chu-ma-rê ga-thi cha-chon-go thal-kka-yô?]
Vậy ạ? Vậy cuối tuần chúng ta cùng đi xe đạp nhé?
👩
좋아요. 어디에서 탈까요?
[chô-ha-yô. o-ti-ê-so thal-kka-yô?]
Được đấy. Chúng ta đạp xe ở đâu nhỉ?
🧑
한강에서 타요.
[han-ga-ê-so tha-yô.]
Đạp xe ở sông Hàn ạ.
👩
네. 그런데 한강에 어떻게 가요?
[nê. gư-ron-tê han-ga-ê o-tto-khê ga-yô?]
Vâng. Mà đến sông Hàn bằng cách nào vậy?
🧑
가까워요. 걸어서 가요.
[ga-kka-uo-yô. go-ro-so ga-yô.]
Gần lắm. Đi bộ thôi.
💬 Bày tỏ cảm xúc khi trải nghiệm (경험할 때 감정 표현하기)
🧑
여기가 한강공원이에요.
[yo-gi-ga han-gang-gô-uo-ni-ê-yô.]
Đây là công viên sông Hàn.
👩
와, 정말 시원하네요. 정우 씨는 이 공원에 자주 와요?
[oa, chong-mal xi-uon-na-nê-yô. cho-u sxi-nưn i gô-uo-nê cha-chu oa-yô?]
Ồ, mát mẻ thật nhỉ! Jeong-u có hay đến công viên này không?
🧑
네, 자주 와요. 우리 자전거 탈까요?
[nê, cha-chu oa-yô. u-ri cha-chon-go thal-kka-yô?]
Vâng, hay đến lắm. Chúng ta đạp xe nhé?
👩
그래요.
[gư-rê-yô.]
Được thôi!
🧑
켈리 씨, 재미있어요?
[khêl-ri sxi, chê-mi-i-sso-yô?]
Kelly, có vui không?
👩
네, 아주 재미있네요.
[nê, a-chu chê-mi-in-nê-yô.]
Vâng, vui thật nhỉ!
🧑
그럼 우리 다음에 또 올까요?
[gư-rom u-ri ta-ư-mê ttô ôl-kka-yô?]
Vậy lần sau chúng ta lại đến nhé?
👩
좋아요.
[chô-ha-yô.]
Được đấy!
Bài 9

이분은 누구세요? (Đây là ai vậy?)

↑ Mục lục

📚 Từ vựng

Gia đình (가족)
할머니
[hal-mo-ni]
Bà nội/ngoại
이분은 우리 할머니세요.
[i-pu-nưn u-ri hal-mo-ni-sê-yô.]
Đây là bà của chúng tôi.
💡 [MẸO] 할(할)+머니(mẹ ni) → hình dung người mẹ lớn tuổi hơn → Bà. Hãy hình dung bà đang ôm cháu!
할아버지
[ha-ra-po-chi]
Ông nội/ngoại
할아버지는 팔순이세요.
[ha-ra-po-chi-nưn phal-su-ni-sê-yô.]
Ông tám mươi tuổi ạ.
💡 [MẸO] 할아버지 = 할 (lớn) + 아버지 (bố) → bố lớn → Ông. Ghép hai từ quen thuộc!
어머니
[o-mo-ni]
Mẹ (lịch sự)
어머니는 영어 선생님이세요.
[o-mo-ni-nưn yo-o son-sêng-ni-mi-sê-yô.]
Mẹ là giáo viên tiếng Anh.
💡 [MẸO] Dùng 어머니 khi nói với người khác (lịch sự), 엄마 khi nói với mẹ trực tiếp.
아버지
[a-po-chi]
Bố (lịch sự)
아버지는 회사에 다니세요.
[a-po-chi-nưn huê-sa-ê ta-ni-sê-yô.]
Bố đi làm ở công ty.
💡 [MẸO] 아버지 nghe hơi giống appa (아빠) thông thường. Nhớ: 아버지 = trang trọng, 아빠 = thân mật.
누나
[nu-na]
Chị gái (do anh trai gọi)
누나는 신문사에서 일해요.
[nu-na-nưn xin-mun-sa-ê-so il-hê-yô.]
Chị (của em trai) làm ở tòa soạn báo.
💡 [MẸO] Con trai → gọi chị là 누나 | Con gái → gọi chị là 언니. Giới tính người NÓI quan trọng, không phải người được nói!
[hyong]
Anh trai (do anh/em trai gọi)
형은 은행에 다녀요.
[hyo-ưn ưn-nê-ê ta-nyo-yô.]
Anh (trai) làm ở ngân hàng.
💡 [MẸO] Con trai → gọi anh là 형 | Con gái → gọi anh là 오빠. Tương tự 누나/언니!
언니
[on-ni]
Chị gái (do em gái gọi)
언니는 회사에 다녀요.
[on-ni-nưn huê-sa-ê ta-nyo-yô.]
Chị (của em gái) đi làm ở công ty.
💡 [MẸO] 언니 = em gái gọi chị gái. Bạn nữ hay dùng từ này trong K-drama!
오빠
[ô-ppa]
Anh trai (do em gái gọi)
오빠는 대학생이에요.
[ô-ppa-nưn tê-hak-ssê-i-ê-yô.]
Anh (của em gái) là sinh viên đại học.
💡 [MẸO] 오빠 rất quen thuộc trong K-pop! Em gái gọi anh trai bằng 오빠, cũng dùng để gọi bạn trai thân thiết.
여동생
[yo-tông-sêng]
Em gái
여동생은 한국에서 대학교에 다녀요.
[yo-tông-sê-ưn han-gu-gê-so tê-hak-kkyô-ê ta-nyo-yô.]
Em gái học đại học ở Hàn Quốc.
💡 [MẸO] 여(女) = nữ + 동생(동생) = em → em gái. Hán-Việt: nữ = phụ nữ, nhớ ngay!
남동생
[nam-tông-sêng]
Em trai
남동생은 열다섯 살이에요.
[nam-tông-sê-ưn yol-ta-sot ssa-ri-ê-yô.]
Em trai mười lăm tuổi.
💡 [MẸO] 남(男) = nam + 동생 = em → em trai. 남 = nam, dễ nhớ!
아내
[a-nê]
Vợ
아내는 선생님이에요.
[a-nê-nưn son-sêng-ni-mi-ê-yô.]
Vợ tôi là giáo viên.
💡 [MẸO] 아내 = vợ (nói với người khác). Khi gọi trực tiếp dùng 여보 hoặc tên.
남편
[nam-phyon]
Chồng
남편은 의사예요.
[nam-phyo-nưn ưi-sa-yê-yô.]
Chồng tôi là bác sĩ.
💡 [MẸO] 남(男) = nam + 편(便) = phía → phía đàn ông → chồng. Logic hoàn hảo!
[ttal]
Con gái
딸이 하나 있어요.
[tta-ri ha-na i-sso-yô.]
Tôi có một con gái.
💡 [MẸO] 딸 nghe như đắt → con gái quý báu như vàng vậy!
아들
[a-tưl]
Con trai
아들이 둘 있어요.
[a-tư-ri tul i-sso-yô.]
Tôi có hai con trai.
💡 [MẸO] 아들 ≈ a-đứa → đứa con → con trai. Hình dung đứa con trai nghịch ngợm!
Số đếm thuần Hàn - Chục (수 3: 열~백)
[yol]
Mười (10)
열 살이에요.
[yol sa-ri-ê-yô.]
Mười tuổi.
💡 [MẸO] 열 = mười. Hình dung yêu làng → 10 ngón tay yêu làng!
스물
[sư-mul]
Hai mươi (20)
스물 살이에요.
[sư-mul sa-ri-ê-yô.]
Hai mươi tuổi.
💡 [MẸO] 스물 = 20. Trước danh từ đơn vị đổi thành 스무 (스무 살).
서른
[so-rưn]
Ba mươi (30)
서른 살이에요.
[so-rưn sa-ri-ê-yô.]
Ba mươi tuổi.
💡 [MẸO] 서른 = 30. Hình dung sờ rừng — 30 tuổi mới đủ dũng cảm vào rừng!
마흔
[ma-hưn]
Bốn mươi (40)
마흔 살이에요.
[ma-hưn sa-ri-ê-yô.]
Bốn mươi tuổi.
💡 [MẸO] 마흔 = 40. Ma hồn — 40 tuổi mới thấy ma hồn cuộc đời!
[suyn]
Năm mươi (50)
쉰 살이에요.
[suyn sa-ri-ê-yô.]
Năm mươi tuổi.
💡 [MẸO] 쉰 = 50. Nghe như xuyn — 50 tuổi đã xuyin (suýt) già rồi!
예순
[yê-sun]
Sáu mươi (60)
예순 살이에요.
[yê-sun sa-ri-ê-yô.]
Sáu mươi tuổi.
💡 [MẸO] 예순 = 60. Yê xun — tuổi về hưu!
일흔
[il-hưn]
Bảy mươi (70)
일흔 살이에요.
[il-hưn sa-ri-ê-yô.]
Bảy mươi tuổi.
💡 [MẸO] 일흔 = 70. Il-hưn → hình dung ông 70 tuổi đang ìn hừn (thở dài)!
여든
[yo-tưn]
Tám mươi (80)
여든 살이에요.
[yo-tưn sa-ri-ê-yô.]
Tám mươi tuổi.
💡 [MẸO] 여든 = 80. Gần 여덟(8) → nhớ liên tưởng số 8!
아흔
[a-hưn]
Chín mươi (90)
아흔 살이에요.
[a-hưn sa-ri-ê-yô.]
Chín mươi tuổi.
💡 [MẸO] 아흔 = 90. A hừn — 90 tuổi mà vẫn à à hừ hừ nói chuyện được!
Kính ngữ (높임말) — Từ đặc biệt dành cho người lớn
성함
[song-ham]
Tên (kính ngữ của 이름)
할아버지 성함이 박철수예요.
[ha-ra-po-chi song-ha-mi pak-trol-su-yê-yô.]
Tên ông tôi là Park Cheol-su.
💡 [MẸO] Hỏi tên người lớn: 성함이 어떻게 되세요? (Xin hỏi tên quý vị là gì?). Không dùng 이름이 뭐예요 với người lớn!
[têk]
Nhà (kính ngữ của 집)
선생님 댁에 가 봤어요?
[son-sêng-nim tê-gê ga poa-sso-yô?]
Bạn đã từng đến nhà thầy chưa?
💡 [MẸO] 댁에 계세요? = Ở nhà không ạ? (lịch sự). 집에 있어요? = nói với bạn bè.
연세
[yon-sê]
Tuổi (kính ngữ của 나이)
할머니는 연세가 일흔이세요.
[hal-mo-ni-nưn yon-sê-ga il-hư-ni-sê-yô.]
Bà tôi năm nay 70 tuổi ạ.
💡 [MẸO] Hỏi tuổi người lớn: 연세가 어떻게 되세요? Không hỏi 몇 살이에요 với người lớn hơn!
계시다
[gyê-xi-ta]
Có mặt/ở (kính ngữ của 있다)
아버지는 지금 회사에 계세요.
[a-po-chi-nưn chi-gưm huê-sa-ê gyê-sê-yô.]
Bố tôi hiện đang ở công ty ạ.
💡 [MẸO] 계세요? = (Người đó) có ở đó không ạ? Dùng khi hỏi về người lớn, không dùng 있어요.
드시다
[tư-xi-ta]
Ăn/uống (kính ngữ của 먹다/마시다)
어머니, 차 드세요.
[o-mo-ni, tra tư-sê-yô.]
Mẹ ơi, mẹ uống trà đi ạ.
💡 [MẸO] 어머니, 드세요! = Mẹ ơi, mẹ ăn đi ạ! Dùng 드시다 thay 먹다 khi nói về/với người lớn.
주무시다
[chu-mu-xi-ta]
Ngủ (kính ngữ của 자다)
할아버지, 안녕히 주무셨어요?
[ha-ra-po-chi, an-nyong-hi chu-mu-syo-sso-yô?]
Ông ơi, đêm qua ông ngủ ngon không ạ?
💡 [MẸO] 안녕히 주무세요 = Chúc ngủ ngon ạ (nói với người lớn). Câu chúc đêm lịch sự nhất!

📐 Ngữ pháp

N(의) N — Sở hữu cách
Giải thíchTrợ từ 의 (ưi) nối hai danh từ, thể hiện quan hệ sở hữu của. Trong văn nói thường lược bỏ 의.
Cấu trúcN₁ + 의 + N₂ = N₂ của N₁. Ví dụ: 스티브 씨의 책 = quyển sách của Steven. Đặc biệt: 나의→내, 저의→제
Cách dùng나의→내, 저의→제 là dạng rút gọn bắt buộc dùng trong nói chuyện. 의 thường lược bỏ trong văn nói thông thường.
이거 스티브 씨의 책이에요?
[i-go sư-thi-pư sxi-ưi trê-gi-ê-yô?]
Đây là sách của Steven à?
네, 제 책이에요.
[nê, chê trê-gi-ê-yô.]
Vâng, đây là sách của tôi.
누구의 가방이에요?
[nu-gu-ưi ga-pa-i-ê-yô?]
Đây là túi của ai vậy?
히엔의 가방이에요.
[hi-ê-nưi ga-pa-i-ê-yô.]
Đây là túi của Hiên.
저 사람은 누구예요?
[cho sa-ra-mưn nu-gu-yê-yô?]
Người kia là ai vậy?
내 친구예요.
[nê trin-gu-yê-yô.]
Là bạn của tôi.
N을/를 잘하다 / 잘 못하다 / 못하다 — Giỏi / Không giỏi lắm / Không làm được
Giải thíchCấu trúc diễn đạt khả năng. 잘하다 = giỏi, 잘 못하다 = không giỏi lắm (khiêm tốn), 못하다 = không làm được.
Cấu trúcN을/를 + 잘하다 / 잘 못하다 / 못하다. Chú ý: 잘 못하다 ≠ 잘못하다 (làm sai). Phải có khoảng cách!
Cách dùngThường dùng để tự giới thiệu tài năng hoặc khiêm tốn từ chối lời khen. 잘 못해요 lịch sự hơn 못해요.
한국말을 잘해요?
[han-gung-ma-rưl chal-hê-yô?]
Bạn nói tiếng Hàn giỏi không?
아니요, 잘 못해요.
[a-ni-yô, chal môt-hê-yô.]
Không, không giỏi lắm ạ.
마리코 씨는 뭘 잘해요?
[ma-ri-khô sxi-nưn muol chal-hê-yô?]
Mariko giỏi làm gì?
마리코 씨는 요리를 잘해요.
[ma-ri-khô sxi-nưn yô-ri-rưl chal-hê-yô.]
Mariko nấu ăn rất giỏi.
저는 운전을 잘 못해요.
[cho-nưn un-cho-nưl chal môt-hê-yô.]
Tôi lái xe không giỏi lắm.
N(이)세요 — Kính ngữ của N이에요/예요
Giải thíchDạng kính ngữ của vị ngữ danh từ. Dùng khi nói về người lớn hơn hoặc địa vị cao hơn.
Cấu trúcDanh từ kết thúc bằng phụ âm + 이세요 | Danh từ kết thúc bằng nguyên âm + 세요
Cách dùng이분은 우리 어머니세요 = Đây là mẹ của tôi (kính ngữ). Không dùng 이에요 khi giới thiệu người lớn với người khác.
이분은 누구세요?
[i-pu-nưn nu-gu-sê-yô?]
Đây là ai vậy ạ?
우리 아버지세요.
[u-ri a-po-chi-sê-yô.]
Đây là bố của tôi ạ.
이분은 우리 어머니세요.
[i-pu-nưn u-ri o-mo-ni-sê-yô.]
Đây là mẹ của chúng tôi ạ.
아버지는 회사원이세요.
[a-po-chi-nưn huê-sa-uo-ni-sê-yô.]
Bố là nhân viên công ty ạ.
A/V-(으)시- — Tiền tố kính ngữ cho động từ/tính từ
Giải thíchThêm -(으)시- vào động từ/tính từ để tôn trọng chủ thể hành động. Đây là cách tạo kính ngữ phổ biến nhất.
Cấu trúcĐuôi âm tiết kết thúc bằng phụ âm + 으시 | Kết thúc bằng nguyên âm + 시. Khi ghép -어요 → -으세요/세요. Khi ghép -었어요 → -으셨어요/셨어요
Cách dùng김 선생님은 친절하세요 = Thầy Kim thật thân thiện ạ. 할머니는 친구가 많으세요 = Bà có nhiều bạn bè ạ.
아버지는 무슨 일을 하세요?
[a-po-chi-nưn mu-sưn i-rưl ha-sê-yô?]
Bố làm nghề gì ạ?
회사에 다니세요.
[huê-sa-ê ta-ni-sê-yô.]
Bố đi làm công ty ạ.
김 선생님은 친절하세요.
[gim son-sêng-ni-mưn trin-chol-ha-sê-yô.]
Thầy Kim thật thân thiện ạ.
할머니는 친구가 많으세요.
[hal-mo-ni-nưn trin-gu-ga man-nư-sê-yô.]
Bà có nhiều bạn bè ạ.
사장님은 어제 중국에 가셨어요.
[sa-chang-ni-mưn o-chê chung-gu-gê ga-syo-sso-yô.]
Giám đốc hôm qua đã đi Trung Quốc ạ.

💬 Hội thoại

💬 Giới thiệu bạn bè (친구 소개하기)
🧑
정우 씨, 인사하세요. 이쪽은 줄리앙 씨예요.
[cho-u sxi, in-sa-ha-sê-yô. i-tchô-gưn chul-ri-ang sxi-yê-yô.]
Jeong-u ơi, chào nhau đi. Đây là Julien.
👩
안녕하세요, 줄리앙 씨?
[an-nyong-ha-sê-yô, chul-ri-ang sxi?]
Chào Julien nhé.
🧑
줄리앙 씨, 이쪽은 정우 씨예요. 정우 씨는 제 룸메이트예요.
[chul-ri-ang sxi, i-tchô-gưn cho-u sxi-yê-yô. cho-u sxi-nưn chê rum-mê-i-thư-yê-yô.]
Julien, đây là Jeong-u. Jeong-u là bạn cùng phòng của tôi.
👩
만나서 반가워요, 정우 씨. 저는 줄리앙이에요. 스티브 씨의 한국어 반 친구예요.
[man-na-so pan-ga-uo-yô, cho-u sxi. cho-nưn chul-ri-a-i-ê-yô. sư-thi-pư sxi-ưi han-gu-go pan trin-gu-yê-yô.]
Rất vui được gặp anh, Jeong-u. Tôi là Julien. Tôi là bạn cùng lớp tiếng Hàn của Steven.
🧑
네, 만나서 반가워요. 스티븐 씨한테서 이야기 많이 들었어요.
[nê, man-na-so pan-ga-uo-yô. sư-thi-pưn sxi-han-thê-so i-ya-gi man-ni tư-ro-sso-yô.]
Vâng, rất vui được gặp bạn. Mình đã nghe Steven kể về bạn rất nhiều.
👩
저도 정우 씨 이야기 많이 들었어요.
[cho-tô cho-u sxi i-ya-gi man-ni tư-ro-sso-yô.]
Mình cũng nghe kể về Jungwoo nhiều rồi.
🧑
줄리앙 씨는 노래를 아주 잘해요.
[chul-ri-ang sxi-nưn nô-rê-rưl a-chu chal-hê-yô.]
Julien ca hát rất giỏi.
👩
뭘요. 잘 못해요.
[muo-ryô. chal môt-hê-yô.]
Không có gì đâu. Tôi hát không giỏi lắm.
💬 Giới thiệu thành viên gia đình (가족 소개하기)
🧑
가족이 몇 명이에요?
[ga-chô-gi myon myo-i-ê-yô?]
Gia đình có bao nhiêu người?
👩
네 명이에요. 부모님이 계시고 여동생이 한 명 있어요.
[nê myo-i-ê-yô. pu-mô-ni-mi gyê-xi-gô yo-tông-sê-i han myong i-sso-yô.]
Bốn người. Có bố mẹ và một em gái.
🧑
아버지는 무슨 일을 하세요?
[a-po-chi-nưn mu-sưn i-rưl ha-sê-yô?]
Bố làm nghề gì ạ?
👩
회사에 다니세요.
[huê-sa-ê ta-ni-sê-yô.]
Bố làm ở công ty ạ.
🧑
어머니가 미인이세요. 연세가 어떻게 되세요?
[o-mo-ni-ga mi-i-ni-sê-yô. yon-sê-ga o-tto-khê tuê-sê-yô?]
Mẹ thật xinh đẹp ạ. Mẹ bao nhiêu tuổi ạ?
👩
쉰일곱이세요.
[suy-nil-gô-pi-sê-yô.]
Mẹ năm mươi bảy tuổi ạ.
🧑
가족이 모두 일본에 계세요?
[ga-chô-gi mô-tu il-pô-nê gyê-sê-yô?]
Cả nhà bạn đều đang ở Nhật Bản à?
👩
아니요, 여동생은 한국에서 대학교에 다녀요.
[a-ni-yô, yo-tông-sê-ưn han-gu-gê-so tê-hak-kkyô-ê ta-nyo-yô.]
Không, em gái mình đang học đại học ở Hàn Quốc.
Bài 10

지금 몇 시예요? (Bây giờ là mấy giờ?)

↑ Mục lục

📚 Từ vựng

Thời điểm trong ngày (때)
새벽
[sê-pyok]
Rạng sáng (khoảng 2–5 giờ sáng)
새벽에 일어났어요.
[sê-pyo-gê i-ro-na-sso-yô.]
Tôi dậy lúc rạng sáng.
💡 [MẸO] 새벽 = rạng sáng (2-5h). Khác với 아침 (buổi sáng, 6-9h). Hình dung sê byơk = sê (xê dịch) trong bóng tối!
아침
[a-trim]
Buổi sáng (6–9h)
아침에 운동해요.
[a-tri-mê un-tông-hê-yô.]
Tôi tập thể dục buổi sáng.
💡 [MẸO] 아침 = sáng VÀ cũng nghĩa là bữa sáng. Ăn 아침 = ăn sáng. Một từ hai nghĩa!
[nat]
Ban ngày (10h–4h chiều)
낮에 낮잠을 자요.
[na-chê nat-tcha-mưl cha-yô.]
Ban ngày tôi ngủ trưa.
💡 [MẸO] 낮 = ngày, 낮잠 = giấc ngủ ban ngày = ngủ trưa. Nhớ: 낮+잠 = ngày+ngủ!
저녁
[cho-nyok]
Buổi tối (5–8h tối)
저녁에 친구를 만나요.
[cho-nyo-gê trin-gu-rưl man-na-yô.]
Buổi tối tôi gặp bạn bè.
💡 [MẸO] 저녁 = tối VÀ cũng nghĩa là bữa tối. 먹다 저녁 = ăn tối. Giống 아침 — một từ hai nghĩa!
[pam]
Ban đêm (9h đêm–1h sáng)
밤에 공부해요.
[pa-mê gông-pu-hê-yô.]
Ban đêm tôi học bài.
💡 [MẸO] 밤 = đêm. Nghe như bám → ban đêm tối tăm, bám vào tường mà đi!
오전
[ô-chon]
Buổi sáng / A.M. (trước 12h)
오전에 한국어 수업이 있어요.
[ô-cho-nê han-gu-go su-o-pi i-sso-yô.]
Buổi sáng tôi có lớp học tiếng Hàn.
💡 [MẸO] 오(午) = Ngọ (12h trưa) + 전(前) = trước → trước 12h trưa = A.M. Hán-Việt giúp nhớ!
오후
[ô-hu]
Buổi chiều / P.M. (sau 12h)
오후에 영화를 볼 거예요.
[ô-hu-ê yong-hoa-rưl pôl go-yê-yô.]
Buổi chiều tôi sẽ xem phim.
💡 [MẸO] 오(午) = Ngọ + 후(後) = sau → sau 12h trưa = P.M. 오전/오후 = AM/PM — dễ nhớ!
Động từ 2 (동사 2) — Hoạt động hàng ngày
일어나다
[i-ro-na-ta]
Thức dậy
보통 몇 시에 일어나요?
[pô-thông myot sxi-ê i-ro-na-yô?]
Bạn thường dậy lúc mấy giờ?
💡 [MẸO] 일어나다 = đứng dậy, thức dậy. 일어나! = Dậy đi! Câu bố mẹ hay nói sáng sớm!
버스를 기다리다
[po-sư-rưl gi-ta-ri-ta]
Đợi xe buýt
버스 정류장에서 기다려요.
[po-sư chong-ryu-cha-ê-so gi-ta-ryo-yô.]
Tôi đợi ở trạm xe buýt.
💡 [MẸO] 기다리다 = chờ đợi. 기다려요! = Đợi tôi với! Câu hay gào trong phim Hàn!
운전하다
[un-chon-na-ta]
Lái xe
아버지는 운전을 잘하세요.
[a-po-chi-nưn un-cho-nưl chal-ha-sê-yô.]
Bố lái xe rất giỏi ạ.
💡 [MẸO] 운전(運轉) = vận chuyển + xoay → lái xe. Hán-Việt: vận = vận chuyển, nhớ ngay!
버스를 타다
[po-sư-rưl tha-ta]
Lên xe buýt
143번 버스를 타요.
[pon po-sư-rưl tha-yô.]
Tôi đi xe buýt số 143.
💡 [MẸO] 타다 = lên (xe/tàu/máy bay). 버스를 타다, 지하철을 타다, 비행기를 타다 — cùng một động từ cho mọi phương tiện!
세수하다
[sê-su-ha-ta]
Rửa mặt
아침에 일어나서 세수해요.
[a-tri-mê i-ro-na-so sê-su-hê-yô.]
Sáng dậy tôi rửa mặt.
💡 [MẸO] 세수(洗手) = tẩy (洗) tay (手) → rửa mặt/tay. Hán-Việt: tẩy = rửa, thủ = tay!
청소하다
[trong-sô-ha-ta]
Dọn dẹp
주말에 집을 청소해요.
[chu-ma-rê chi-pưl trong-sô-hê-yô.]
Cuối tuần tôi dọn dẹp nhà.
💡 [MẸO] 청소(淸掃) = thanh tao + quét dọn → dọn dẹp sạch sẽ. Hán-Việt: thanh = trong sạch!
회의하다
[huê-ưi-ha-ta]
Họp (hội nghị)
오늘 오후에 회의가 있어요.
[ô-nưl ô-hu-ê huê-ưi-ga i-sso-yô.]
Hôm nay chiều có cuộc họp.
💡 [MẸO] 회의(會議) = hội nghị (Hán-Việt) → họp hành. Hội nghị = meeting, nhớ luôn!
빨래하다
[ppal-rê-ha-ta]
Giặt đồ
오늘 빨래를 해야 해요.
[ô-nưl ppal-rê-rưl hê-ya hê-yô.]
Hôm nay tôi phải giặt đồ.
💡 [MẸO] 빨래 = đồ giặt / việc giặt. 빨빨 = màu đỏ trong dân gian → hình dung quần áo đỏ đang giặt!
전화하다
[chon-noa-ha-ta]
Gọi điện
친구한테 전화해요.
[trin-gu-han-thê chon-noa-hê-yô.]
Tôi gọi điện cho bạn.
💡 [MẸO] 전화(電話) = điện thoại (Hán-Việt). Điện thoại = telephone — cùng gốc Hán!
컴퓨터를 하다
[khom-phyu-tho-rưl ha-ta]
Dùng máy tính
밤에 컴퓨터를 해요.
[pa-mê khom-phyu-tho-rưl hê-yô.]
Ban đêm tôi dùng máy tính.
💡 [MẸO] 컴퓨터 = computer (phiên âm tiếng Hàn). Nghe là nhớ ngay!
요리하다
[yô-ri-ha-ta]
Nấu ăn
저녁에 요리를 해요.
[cho-nyo-gê yô-ri-rưl hê-yô.]
Buổi tối tôi nấu ăn.
💡 [MẸO] 요리(料理) = liệu lý (Hán-Việt) → xử lý nguyên liệu → nấu ăn. Nhật Bản cũng dùng 料理!
샤워하다
[sya-uo-ha-ta]
Tắm vòi sen
아침에 샤워를 해요.
[a-tri-mê sya-uo-rưl hê-yô.]
Buổi sáng tôi tắm vòi sen.
💡 [MẸO] 샤워 = shower (phiên âm). Nghe sha-uô là nghĩ ngay đến shower!

📐 Ngữ pháp

시간 — Cách đọc giờ (시, 분, 반, 쯤)
Giải thíchTiếng Hàn dùng số đếm thuần Hàn cho GIỜ (시) và số Hán-Hàn cho PHÚT (분). Đây là điểm quan trọng nhất khi đọc giờ!
Cấu trúc[Giờ] 한/두/세/네/다섯... + 시 | [Phút] 일/이/삼/사/오... + 분 | [Nửa] 반 | [Khoảng] 쯤
Cách dùng한 시 = 1 giờ | 두 시 = 2 giờ | 열두 시 = 12 giờ | 세 시 이십 분 = 3:20 | 열 시 삼십 분 = 열 시 반 = 10:30
지금 몇 시예요?
[chi-gưm myot sxi-yê-yô?]
Bây giờ là mấy giờ?
세 시 이십 분이에요.
[sê xi i-xip ppu-ni-ê-yô.]
Bây giờ là 3 giờ 20 phút.
두 시예요.
[tu xi-yê-yô.]
Bây giờ là 2 giờ.
다섯 시 십오 분이에요.
[ta-sot sxi xi-pô pu-ni-ê-yô.]
Bây giờ là 5 giờ 15 phút.
열 시 삼십 분이에요. = 열 시 반이에요.
[yol xi sam-xip ppu-ni-ê-yô. yol xi pa-ni-ê-yô.]
10 giờ 30 phút = 10 giờ rưỡi.
몇 시에 점심을 먹어요?
[myot sxi-ê chom-xi-mưl mo-go-yô?]
Mấy giờ bạn ăn trưa?
한 시쯤에 먹어요.
[han xi-tchư-mê mo-go-yô.]
Tôi ăn khoảng 1 giờ.
N부터 N까지 — Từ... đến...
Giải thích부터 = từ (điểm bắt đầu thời gian/không gian), 까지 = đến (điểm kết thúc). Luôn dùng cặp với nhau.
Cấu trúcN(thời gian/địa điểm) + 부터 + N(thời gian/địa điểm) + 까지 + Động từ
Cách dùngDùng cho cả thời gian (9시부터 1시까지) và địa điểm (서울부터 부산까지). Rất thường gặp khi nói lịch trình!
몇 시까지 한국어를 배워요?
[myot sxi-kka-chi han-gu-go-rưl pê-uo-yô?]
Bạn học tiếng Hàn đến mấy giờ?
아홉 시부터 한 시까지 배워요.
[a-hôp sxi-pu-tho han xi-kka-chi pê-uo-yô.]
Tôi học từ 9 giờ đến 1 giờ.
두 시부터 네 시까지 영화를 봤어요.
[tu xi-pu-tho nê xi-kka-chi yong-hoa-rưl poa-sso-yô.]
Tôi xem phim từ 2 giờ đến 4 giờ.
월요일부터 금요일까지 한국어 수업이 있어요.
[uo-ryô-il-pu-tho gư-myô-il-kka-chi han-gu-go su-o-pi i-sso-yô.]
Từ thứ Hai đến thứ Sáu có lớp học tiếng Hàn.
8월 12일부터 31일까지 방학이에요.
[uol il-pu-tho il-kka-chi pang-ha-gi-ê-yô.]
Từ ngày 12 đến 31 tháng 8 là kỳ nghỉ.
V-아서/어서 — Làm A rồi (sau đó) làm B
Giải thíchNối hai động từ: hành động trước dẫn đến hoặc tiếp theo hành động sau. Không thể đổi ngôi hay thì ở vế đầu.
Cấu trúcNguyên âm ㅏ/ㅗ + 아서 | 하다 → 해서 | Nguyên âm khác + 어서. Vế đầu KHÔNG chia thì!
Cách dùng인사동에 가서 차를 마셨어요 = Đến Insadong rồi uống trà. Thứ tự hành động quan trọng, không đảo được!
어제 뭐 했어요?
[o-chê muo hê-sso-yô?]
Hôm qua bạn làm gì?
인사동에 가서 차를 마셨어요.
[in-sa-tô-ê ga-so tra-rưl ma-syo-sso-yô.]
Tôi đến Insadong rồi uống trà.
친구를 만나서 같이 영화를 봤어요.
[trin-gu-rưl man-na-so ga-thi yong-hoa-rưl poa-sso-yô.]
Tôi gặp bạn rồi cùng nhau xem phim.
케이크를 만들어서 동생하고 먹었어요.
[khê-i-khư-rưl man-tư-ro-so tông-sêng-ha-gô mo-go-sso-yô.]
Tôi làm bánh rồi ăn cùng em.
V-(으)ㄹ 거예요 — Sẽ / Dự định (tương lai)
Giải thíchDiễn đạt kế hoạch hoặc ý định trong tương lai. Tương đương will / going to trong tiếng Anh.
Cấu trúcĐuôi âm tiết không có phụ âm cuối (받침 ×) + -ㄹ 거예요 | Có phụ âm cuối (받침 ○) + -을 거예요
Cách dùng오늘 저녁에 친구를 만날 거예요 = Tối nay tôi sẽ gặp bạn. Rất phổ biến khi nói về kế hoạch cuối tuần!
주말에 뭐 할 거예요?
[chu-ma-rê muo hal go-yê-yô?]
Cuối tuần bạn sẽ làm gì?
친구하고 같이 영화를 볼 거예요.
[trin-gu-ha-gô ga-thi yong-hoa-rưl pôl go-yê-yô.]
Tôi sẽ xem phim cùng bạn bè.
오늘 저녁에 친구를 만날 거예요.
[ô-nưl cho-nyo-gê trin-gu-rưl man-nal go-yê-yô.]
Tối nay tôi sẽ gặp bạn.
밥 먹었어요? — 아니요, 조금 후에 먹을 거예요.
[pam mo-go-sso-yô? a-ni-yô, chô-gưm hu-ê mo-gưl go-yê-yô.]
Ăn cơm chưa? — Chưa, tôi sẽ ăn một lúc nữa.
오늘부터 매일 한국 뉴스를 들을 거예요.
[ô-nưl-pu-tho mê-il han-gung nyu-sư-rưl tư-rưl go-yê-yô.]
Từ hôm nay tôi sẽ nghe tin tức Hàn Quốc mỗi ngày.

💬 Hội thoại

💬 Đặt lịch hẹn (약속 시간 정하기)
🧑
우리 내일 영화 볼까요?
[u-ri nê-il yong-hoa pôl-kka-yô?]
Ngày mai chúng ta xem phim nhé?
👩
좋아요. 그런데 내일 오전에는 한국어 수업이 있어요.
[chô-ha-yô. gư-ron-tê nê-il ô-cho-nê-nưn han-gu-go su-o-pi i-sso-yô.]
Được ạ. Nhưng ngày mai buổi sáng tôi có lớp học tiếng Hàn.
🧑
몇 시까지 수업을 해요?
[myot sxi-kka-chi su-o-pưl hê-yô?]
Lớp học đến mấy giờ?
👩
9시부터 1시까지 해요.
[xi-pu-tho xi-kka-chi hê-yô.]
Từ 9 giờ đến 1 giờ.
🧑
그럼 우리 몇 시에 만날까요?
[gư-rom u-ri myot sxi-ê man-nal-kka-yô?]
Vậy chúng ta gặp nhau lúc mấy giờ?
👩
1시 반쯤에 극장 앞에서 만나요.
[xi pan-tchư-mê gưk-tchang a-phê-so man-na-yô.]
Khoảng 1 giờ rưỡi gặp nhau trước rạp chiếu phim nhé.
🧑
네. 밥도 같이 먹을까요?
[nê. pap-ttô ga-thi mo-gưl-kka-yô?]
Vâng. Chúng ta ăn cơm cùng nhau luôn nhé?
👩
그래요. 같이 밥 먹고 영화 봐요.
[gư-rê-yô. ga-thi pam mok-kkô yong-hoa poa-yô.]
Được thôi. Cùng ăn cơm rồi xem phim.
💬 Nói về kế hoạch cuối tuần (주말 계획 이야기하기)
🧑
줄리앙 씨, 주말 잘 보냈어요?
[chul-ri-ang sxi, chu-mal chal pô-nê-sso-yô?]
Julien, cuối tuần vui không?
👩
네. 스티브 씨도 주말 잘 보냈어요? 주말에 뭐 했어요?
[nê. sư-thi-pư sxi-tô chu-mal chal pô-nê-sso-yô? chu-ma-rê muo hê-sso-yô?]
Vâng. Steven cuối tuần có vui không? Cuối tuần anh làm gì?
🧑
유진 씨하고 같이 인사동에 가서 차를 마셨어요.
[yu-chin sxi-ha-gô ga-thi in-sa-tô-ê ga-so tra-rưl ma-syo-sso-yô.]
Tôi đến Insadong cùng Yujin rồi uống trà.
👩
아, 데이트했어요? 오늘도 유진 씨를 만나요?
[a, tê-i-thư-hê-sso-yô? ô-nưl-tô yu-chin sxi-rưl man-na-yô?]
Ồ, hẹn hò à? Hôm nay cũng gặp Yujin không?
🧑
아니요. 오늘은 정우 씨를 만나서 박물관에 갈 거예요. 줄리앙 씨는 오후에 뭐 할 거예요?
[a-ni-yô. ô-nư-rưn cho-u sxi-rưl man-na-so pang-mul-goa-nê gal go-yê-yô. chul-ri-ang sxi-nưn ô-hu-ê muo hal go-yê-yô?]
Không. Hôm nay tôi sẽ gặp Jeong-u rồi đến bảo tàng. Julien chiều nay sẽ làm gì?
👩
저는 도서관에 가서 공부할 거예요.
[cho-nưn tô-so-goa-nê ga-so gông-pu-hal go-yê-yô.]
Tôi sẽ đến thư viện rồi học bài.
Bài 11

감기에 걸렸어요 (Tôi bị cảm rồi)

↑ Mục lục

📚 Từ vựng

Bộ phận cơ thể (신체)
머리
[mo-ri]
Đầu
머리가 아파요.
[mo-ri-ga a-pha-yô.]
Tôi bị đau đầu.
💡 [MẸO] 머리 — hình dung mờ rì rì vì đau đầu không nghĩ được gì!
[môk]
Cổ họng / Cổ
목이 아파요.
[mô-gi a-pha-yô.]
Tôi bị đau cổ họng.
💡 [MẸO] 목 — nghe như mốc → cổ họng bị mốc vì viêm họng!
어깨
[o-kkê]
Vai
어깨가 아파요.
[o-kkê-ga a-pha-yô.]
Tôi bị đau vai.
💡 [MẸO] 어깨 — hình dung ơ khẽ gõ nhẹ vào vai!
[phal]
Cánh tay
팔이 아파요.
[pha-ri a-pha-yô.]
Tôi bị đau tay.
💡 [MẸO] 팔(八) = bát = 8 → hai cánh tay có 8 ngón tay (mỗi tay 4)!
[sôn]
Bàn tay
손을 씻어요.
[sô-nưl sxi-so-yô.]
Tôi rửa tay.
💡 [MẸO] 손 — nghe như xon → bàn tay để xon tiền!
가슴
[ga-sưm]
Ngực
가슴이 아파요.
[ga-sư-mi a-pha-yô.]
Tôi bị đau ngực.
💡 [MẸO] 가슴 — cảm (감) xúc xuất phát từ 가슴 (trái tim/ngực)!
[pê]
Bụng
배가 아파요.
[pê-ga a-pha-yô.]
Tôi bị đau bụng.
💡 [MẸO] 배 cũng có nghĩa là con thuyền → bụng phình như thuyền khi no!
허리
[ho-ri]
Lưng / Eo
허리가 아파요.
[ho-ri-ga a-pha-yô.]
Tôi bị đau lưng.
💡 [MẸO] 허리 → nghe hở eo → đau eo là hở lưng ra gió!
다리
[ta-ri]
Chân (cả chân)
다리가 아파요.
[ta-ri-ga a-pha-yô.]
Tôi bị đau chân.
💡 [MẸO] 다리 cũng có nghĩa là cái cầu → chân như cái cầu nối cơ thể với mặt đất!
무릎
[mu-rưp]
Đầu gối
무릎이 아파요.
[mu-rư-phi a-pha-yô.]
Tôi bị đau đầu gối.
💡 [MẸO] 무릎 → nghe mũ rộp → đầu gối như cái mũ rộng ở chân!
[pal]
Bàn chân
발이 아파요.
[pa-ri a-pha-yô.]
Tôi bị đau bàn chân.
💡 [MẸO] 발 → nghe bạt → bàn chân dẹt như bạt trải dưới đất!
[nun]
Mắt
눈이 아파요.
[nu-ni a-pha-yô.]
Tôi bị đau mắt.
💡 [MẸO] 눈 cũng có nghĩa là tuyết → tuyết rơi vào mắt!
[khô]
Mũi
코가 막혀요.
[khô-ga ma-khyo-yô.]
Mũi tôi bị nghẹt.
💡 [MẸO] 코 → nghe khô → mũi khô khi bị cảm!
[ip]
Miệng
입이 아파요.
[i-pi a-pha-yô.]
Tôi bị đau miệng.
💡 [MẸO] 입 → nghe íp → miệng íp lại khi bị đau!
[guy]
Tai
귀가 아파요.
[guy-ga a-pha-yô.]
Tôi bị đau tai.
💡 [MẸO] 귀 → nghe quý → tai quý giá vì giúp nghe!
Triệu chứng bệnh (증상)
기침(을) 하다
[gi-trimưl ha-ta]
Ho
기침을 많이 해요.
[gi-tri-mưl man-ni hê-yô.]
Tôi ho nhiều lắm.
💡 [MẸO] 기침 → ký chim → tiếng ho nghe như chim hót!
목이 아프다
[mô-gi a-phư-ta]
Đau cổ họng
목이 많이 아파요.
[mô-gi man-ni a-pha-yô.]
Cổ họng tôi đau lắm.
💡 [MẸO] 목(1.2, cổ họng) + 아프다(đau) → ghép 2 từ đã học = đau cổ họng. Cụm động từ ghép Danh từ + Tính từ rất phổ biến khi tả triệu chứng!
열이 나다
[yo-ri na-ta]
Bị sốt
열이 나요.
[yo-ri na-yô.]
Tôi bị sốt.
💡 [MẸO] 열(熱) = nhiệt (Hán-Việt) → nóng = sốt. Nhớ ngay!
콧물이 나다
[khôn-mu-ri na-ta]
Chảy nước mũi
콧물이 많이 나요.
[khôn-mu-ri man-ni na-yô.]
Nước mũi tôi chảy nhiều lắm.
💡 [MẸO] 콧물 = 코(mũi) + 물(nước) → nước mũi. Ghép chữ như tiếng Việt!

📐 Ngữ pháp

'ㅡ' 탈락 — Lược bỏ nguyên âm ㅡ
Giải thíchKhi gốc động từ/tính từ kết thúc bằng ㅡ, nguyên âm này bị lược bỏ trước đuôi -아요/어요.
Cấu trúc아프다 → 아프 + 아요 → 아파요 | 예쁘다 → 예쁘 + 어요 → 예뻐요 | 바쁘다 → 바빠요
Cách dùngQuy tắc rất quan trọng vì nhiều tính từ mô tả cơ thể/cảm xúc đều có ㅡ.
어디가 아프세요?
[o-ti-ga a-phư-sê-yô?]
Bạn đau ở đâu vậy?
목이 아파요.
[mô-gi a-pha-yô.]
Tôi đau cổ họng.
이번 주말에는 좀 바빠요.
[i-pon chu-ma-rê-nưn chôm pa-ppa-yô.]
Cuối tuần này tôi hơi bận.
아키라 씨 여동생이 예뻐요.
[a-khi-ra sxi yo-tông-sê-i yê-ppo-yô.]
Em gái của Akira xinh đẹp lắm.
V-지 마세요 — Đừng làm gì đó (cấm đoán/khuyên bảo)
Giải thíchGắn -지 마세요 vào gốc động từ để diễn đạt yêu cầu không làm một hành động nào đó.
Cấu trúcGốc động từ + 지 마세요. VD: 피우다 → 피우지 마세요 | 기다리다 → 기다리지 마세요
Cách dùngDùng trong biển báo, chỉ dẫn y tế, lời khuyên. Lịch sự hơn 하지 마!
여기에서 담배 피우지 마세요.
[yo-gi-ê-so tam-pê phi-u-chi ma-sê-yô.]
Đừng hút thuốc ở đây.
좀 늦을 거예요. 기다리지 마세요.
[chôm nư-chưl go-yê-yô. gi-ta-ri-chi ma-sê-yô.]
Tôi sẽ đến trễ một chút. Đừng đợi tôi.
아이스크림을 많이 먹지 마세요.
[a-i-sư-khư-ri-mưl man-ni mok-tchi ma-sê-yô.]
Đừng ăn nhiều kem.
박물관에서 전화하지 마세요.
[pang-mul-goa-nê-so chon-noa-ha-chi ma-sê-yô.]
Đừng gọi điện trong bảo tàng.
N만 — Chỉ (giới hạn đối tượng)
Giải thíchTrợ từ 만 (man) gắn sau danh từ, diễn đạt ý nghĩa chỉ có, giới hạn vào một đối tượng duy nhất.
Cấu trúcN + 만. VD: 스티븐 씨만 왔어요 (Chỉ có Steven đến). Thay thế 이/가, 은/는.
Cách dùngRất thông dụng trong hội thoại hàng ngày khi muốn nhấn mạnh chỉ mình X.
아니요, 스티븐 씨만 왔어요.
[a-ni-yô, sư-thi-pưn sxi-man oa-sso-yô.]
Không, chỉ có Steven đến thôi.
커피만 마셨어요? 아니요, 빵도 먹었어요.
[kho-phi-man ma-syo-sso-yô? a-ni-yô, ppang-tô mo-go-sso-yô.]
Bạn chỉ uống cà phê thôi à? Không, tôi cũng ăn bánh mì nữa.
이 꽃은 한국에만 있어요.
[i kkô-trưn han-gu-gê-man i-sso-yô.]
Bông hoa này chỉ có ở Hàn Quốc thôi.
V-아야/어야 되다 — Phải làm gì đó (nghĩa vụ)
Giải thíchDiễn đạt nghĩa vụ, bắt buộc phải thực hiện hành động. Tương đương must / have to trong tiếng Anh.
Cấu trúcNguyên âm ㅏ/ㅗ → -아야 되다 | Nguyên âm khác → -어야 되다 | 하다 → 해야 되다. VD: 공부하다 → 공부해야 돼요
Cách dùngDùng khi nói về bổn phận, yêu cầu. 돼요 là dạng nói chuyện của 되다.
미안해요. 공부해야 돼요. 시험이 있어요.
[mi-an-nê-yô. gông-pu-hê-ya tuê-yô. xi-ho-mi i-sso-yô.]
Xin lỗi. Tôi phải học bài. Tôi có bài kiểm tra.
집에 가서 청소해야 돼요. 저녁에 손님이 오세요.
[chi-pê ga-so trong-sô-hê-ya tuê-yô. cho-nyo-gê sôn-ni-mi ô-sê-yô.]
Tôi phải về nhà dọn dẹp. Tối nay có khách đến.
밥 먹고 약을 먹어야 돼요.
[pam mok-kkô ya-gưl mo-go-ya tuê-yô.]
Ăn cơm xong phải uống thuốc.

💬 Hội thoại

💬 Nói về triệu chứng bệnh tại phòng khám (병원에서 증상 이야기하기)
🧑
여기 앉으세요. 어떻게 오셨어요?
[yo-gi an-chư-sê-yô. o-tto-khê ô-syo-sso-yô?]
Mời ngồi đây. Bạn đến có việc gì vậy?
👩
감기에 걸렸어요.
[gam-gi-ê gol-ryo-sso-yô.]
Tôi bị cảm rồi.
🧑
어디가 아프세요?
[o-ti-ga a-phư-sê-yô?]
Bạn đau ở đâu?
👩
목이 많이 아파요.
[mô-gi man-ni a-pha-yô.]
Cổ họng tôi đau lắm.
🧑
언제부터 아프셨어요?
[on-chê-pu-tho a-phư-syo-sso-yô?]
Bạn bị đau từ khi nào?
👩
지난주 토요일부터요.
[chi-nan-chu thô-yô-il-pu-tho-yô.]
Từ thứ Bảy tuần trước ạ.
🧑
요즘 감기가 유행이에요. 약을 드시고 집에서 푹 쉬세요. 그리고 말을 많이 하지 마세요.
[yô-chưm gam-gi-ga yu-hê-i-ê-yô. ya-gưl tư-xi-gô chi-pê-so phuk ssuy-sê-yô. gư-ri-gô ma-rưl man-ni ha-chi ma-sê-yô.]
Dạo này cảm cúm đang lưu hành. Hãy uống thuốc và nghỉ ngơi nhiều ở nhà. Và đừng nói chuyện nhiều.
👩
네, 알겠습니다.
[nê, al-gêt-ssưm-ni-ta.]
Vâng, tôi hiểu rồi ạ.
💬 Hỏi thăm người bệnh và bày tỏ nghĩa vụ (아픈 사람 걱정하기)
🧑
줄리앙 씨, 감기는 어때요? 지금도 많이 아파요?
[chul-ri-ang sxi, gam-gi-nưn o-ttê-yô? chi-gưm-tô man-ni a-pha-yô?]
Julien ơi, cảm cúm thế nào rồi? Bây giờ còn đau nhiều không?
👩
지금은 괜찮아요. 기침만 조금 해요.
[chi-gư-mưn guên-tran-na-yô. gi-trim-man chô-gưm hê-yô.]
Bây giờ ổn rồi. Chỉ còn ho một chút thôi.
🧑
다행이네요. 오늘도 병원에 가야 돼요?
[ta-hê-i-nê-yô. ô-nưl-tô pyo-uo-nê ga-ya tuê-yô?]
May quá nhỉ. Hôm nay bạn còn phải đến bệnh viện không?
👩
아니요, 오늘은 안 가요.
[a-ni-yô, ô-nư-rưn an ga-yô.]
Không, hôm nay tôi không đi.
🧑
그럼 오후에 같이 차 마실까요?
[gư-rom ô-hu-ê ga-thi tra ma-xil-kka-yô?]
Vậy chiều nay chúng ta cùng uống trà nhé?
👩
미안해요. 오늘은 공부해야 돼요. 내일 시험이 있어요.
[mi-an-nê-yô. ô-nư-rưn gông-pu-hê-ya tuê-yô. nê-il xi-ho-mi i-sso-yô.]
Xin lỗi. Hôm nay tôi phải học bài. Ngày mai tôi có bài kiểm tra.
🧑
그래요? 그럼 다음에 만나요. 너무 무리하지 마세요.
[gư-rê-yô? gư-rom ta-ư-mê man-na-yô. no-mu mu-ri-ha-chi ma-sê-yô.]
Vậy à? Vậy thì hẹn lần sau nhé. Đừng cố quá sức đấy.
👩
네, 고마워요.
[nê, gô-ma-uo-yô.]
Vâng, cảm ơn bạn.
Bài 12

여보세요 (A-lô / Xin chào trên điện thoại)

↑ Mục lục

📚 Từ vựng

Số điện thoại (전화번호)
전화번호
[chon-noa-pon-nô]
Số điện thoại
전화번호가 몇 번이에요?
[chon-noa-pon-nô-ga myot ppo-ni-ê-yô?]
Số điện thoại của bạn là bao nhiêu?
💡 [MẸO] 전화(電話) = điện thoại (Hán-Việt) → y hệt tiếng Việt!
휴대폰 번호
[hyu-tê-phôn pon-nô]
Số điện thoại di động
휴대폰 번호가 어떻게 되세요?
[hyu-tê-phôn pon-nô-ga o-tto-khê tuê-sê-yô?]
Số điện thoại di động của bạn là gì?
💡 [MẸO] 휴대폰 từ 携帯phone tiếng Nhật → di động. Nghe quen!
Từ vựng về điện thoại (전화 관련 표현)
여보세요
[yo-pô-sê-yô]
A-lô (khi nghe điện thoại)
여보세요? 스티븐 씨 있어요?
[yo-pô-sê-yô? sư-thi-pưn sxi i-sso-yô?]
A-lô? Steven có ở đó không?
💡 [MẸO] 여보세요 cũng dùng để gọi ai đó → Ơi! khi chưa biết tên!
실례지만 누구세요?
[xil-ryê-chi-man nu-gu-sê-yô?]
Xin lỗi, ai đang gọi vậy?
여보세요, 실례지만 누구세요?
[yo-pô-sê-yô, xil-ryê-chi-man nu-gu-sê-yô?]
A-lô, xin lỗi, cho tôi hỏi ai đang gọi vậy ạ?
💡 [MẸO] 실례(失禮) = thất lễ (Hán-Việt, xin lỗi) + 누구세요? = ai vậy ạ? → câu hỏi lịch sự khi nghe máy mà chưa biết người gọi!
문자를 받다
[mun-cha-rưl pat-tta]
Nhận tin nhắn
어제 친구한테서 문자를 받았어요.
[o-chê trin-gu-han-thê-so mun-cha-rưl pa-ta-sso-yô.]
Hôm qua tôi nhận được tin nhắn từ bạn.
💡 [MẸO] 문자(文字) = văn tự (Hán-Việt, chữ viết) + 받다 = nhận → ghép lại = nhận tin nhắn!
문자를 보내다
[mun-cha-rưl pô-nê-ta]
Gửi tin nhắn
도착하면 문자를 보내 주세요.
[tô-tra-kha-myon mun-cha-rưl pô-nê chu-sê-yô.]
Khi đến nơi hãy gửi tin nhắn cho tôi nhé.
💡 [MẸO] 보내다 = gửi đi, đối lập với 받다 (2.3, nhận) → 보내다 (gửi) ↔ 받다 (nhận). Học theo cặp dễ nhớ hơn!
전화를 받다
[chon-noa-rưl pat-tta]
Nghe điện thoại
지금 전화를 받을 수 없어요.
[chi-gưm chon-noa-rưl pa-tưl su op-sso-yô.]
Bây giờ tôi không thể nghe máy được.
💡 [MẸO] 전화를 받다 = nghe máy (khi điện thoại reo), khác với 전화하다 (2.6, chủ động gọi đi). Phân biệt rõ 2 chiều!
전화(를) 하다
[chon-noarưl ha-ta]
Gọi điện thoại
이따가 다시 전화할게요.
[i-tta-ga ta-xi chon-noa-hal-gê-yô.]
Lát nữa tôi sẽ gọi lại cho bạn.
💡 [MẸO] 전화하다 = chủ động gọi điện. So với 전화를 받다 (2.5, nghe máy) → một bên gọi đi, một bên nhận lại!

📐 Ngữ pháp

A/V-지요? & N(이)지요? — Xác nhận thông tin (phải không?)
Giải thíchThêm -지요? (hay -죠? nói nhanh) vào cuối câu để xác nhận điều mình đã biết, kiểu đúng không? phải không?.
Cấu trúcA/V gốc + 지요? | Danh từ có patchim + 이지요? | Danh từ không patchim + 지요?
Cách dùngDùng khi muốn xác nhận thông tin với người nghe. Lịch sự hơn câu hỏi thông thường.
요즘 잘 지내지요?
[yô-chưm chal chi-nê-chi-yô?]
Dạo này bạn khỏe chứ?
유진 씨 휴대폰이지요?
[yu-chin sxi hyu-tê-phô-ni-chi-yô?]
Đây là điện thoại của Yujin phải không?
오늘은 날씨가 춥지요?
[ô-nư-rưn nal-sxi-ga trup-tchi-yô?]
Hôm nay trời lạnh phải không?
스티븐 씨 전화번호가 몇 번이지요?
[sư-thi-pưn sxi chon-noa-pon-nô-ga myot ppo-ni-chi-yô?]
Số điện thoại của Steven là bao nhiêu nhỉ?
V-고 있다 — Đang làm gì (thì hiện tại tiếp diễn)
Giải thíchDiễn đạt hành động đang xảy ra tại thời điểm nói. Tương đương be V-ing trong tiếng Anh.
Cấu trúcGốc động từ + 고 있어요 (nói chuyện) | 고 있습니다 (trang trọng) | 고 계세요 (kính ngữ)
Cách dùngCực kỳ thông dụng, đặc biệt khi ai đó hỏi 지금 뭐 해요? (Bạn đang làm gì vậy?)
지금 뭐 해요? — 요리하고 있어요.
[chi-gưm muo hê-yô? yô-ri-ha-gô i-sso-yô.]
Bạn đang làm gì vậy? — Tôi đang nấu ăn.
저는 요즘 한국어를 배우고 있어요.
[cho-nưn yô-chưm han-gu-go-rưl pê-u-gô i-sso-yô.]
Dạo này tôi đang học tiếng Hàn.
어머니는 지금 전화하고 계세요.
[o-mo-ni-nưn chi-gưm chon-noa-ha-gô gyê-sê-yô.]
Mẹ tôi đang gọi điện thoại (kính ngữ).
못 V — Không thể làm gì (không có khả năng)
Giải thích못 đặt trước động từ để diễn đạt việc không thể thực hiện do hoàn cảnh khách quan, không phải do ý muốn.
Cấu trúc못 + động từ. VD: 못 가요 (không thể đi) | 못 먹어요 (không thể ăn). Khác với 안 V (không muốn làm).
Cách dùngKhi nói không thể vì lý do bên ngoài → 못. Khi không muốn → 안. Phân biệt rõ!
주말에 등산 가요? — 아니요, 못 가요.
[chu-ma-rê tưng-san ga-yô? a-ni-yô, môt kka-yô.]
Cuối tuần bạn đi leo núi không? — Không, tôi không thể đi.
저는 김치를 못 먹어요.
[cho-nưn gim-tri-rưl môn mo-go-yô.]
Tôi không thể ăn kim chi.
어제 쇼핑했어요? — 아니요, 못 했어요.
[o-chê syô-phing-hê-sso-yô? a-ni-yô, môt hê-sso-yô.]
Hôm qua bạn có đi mua sắm không? — Không, tôi không thể đi.
A/V-아서/어서 — Vì/do (nguyên nhân-kết quả)
Giải thíchNối hai vế câu: vế trước là nguyên nhân, vế sau là kết quả. Không được đổi thì giữa hai vế.
Cấu trúcNguyên âm ㅏ/ㅗ → -아서 | 하다 → 해서 | Nguyên âm khác → -어서. VD: 바빠서 (vì bận) | 아파서 (vì đau)
Cách dùngCực kỳ thông dụng để giải thích lý do. Không đi với 했어요 ở vế sau (không chia thì ở -아서/-어서).
왜 전화를 안 받았어요? — 회의하고 있어서 못 받았어요.
[uê chon-noa-rưl an pa-ta-sso-yô? huê-ưi-ha-gô i-sso-so môt ppa-ta-sso-yô.]
Tại sao bạn không nghe điện thoại? — Vì đang họp nên không nghe được.
요즘 일이 많아서 너무 피곤해요.
[yô-chưm i-ri man-na-so no-mu phi-gôn-nê-yô.]
Dạo này công việc nhiều nên tôi rất mệt.
왜 버스를 안 타요? — 길이 복잡해서 안 타요.
[uê po-sư-rưl an tha-yô? gi-ri pôk-tcha-phê-so an tha-yô.]
Tại sao bạn không đi xe buýt? — Vì đường đông nên không đi.
비가 많이 와서 여행을 못 갔어요.
[pi-ga man-ni oa-so yo-hê-ưl môt kka-sso-yô.]
Vì trời mưa nhiều nên tôi không thể đi du lịch.

💬 Hội thoại

💬 Gọi điện hỏi số điện thoại (전화로 번호 묻기)
🧑
여보세요. 마리코 씨 휴대폰이지요? 저 유진이에요.
[yo-pô-sê-yô. ma-ri-khô sxi hyu-tê-phô-ni-chi-yô? cho yu-chi-ni-ê-yô.]
A-lô. Đây có phải điện thoại của Mariko không? Tôi là Yujin đây.
👩
아, 유진 씨, 오랜만이에요. 잘 지내지요?
[a, yu-chin sxi, ô-rên-ma-ni-ê-yô. chal chi-nê-chi-yô?]
A, Yujin, lâu quá không gặp. Bạn khỏe chứ?
🧑
네, 잘 지내요. 마리코 씨, 지금 전화 괜찮아요?
[nê, chal chi-nê-yô. ma-ri-khô sxi, chi-gưm chon-noa guên-tran-na-yô?]
Vâng, tôi khỏe. Mariko, bạn có rảnh để nói chuyện không?
👩
네, 괜찮아요. 요리하고 있어요. 그런데 무슨 일이에요?
[nê, guên-tran-na-yô. yô-ri-ha-gô i-sso-yô. gư-ron-tê mu-sưn i-ri-ê-yô?]
Vâng, được thôi. Tôi đang nấu ăn. Nhưng có chuyện gì vậy?
🧑
마리코 씨, 아키라 씨 사무실 전화번호 알아요?
[ma-ri-khô sxi, a-khi-ra sxi sa-mu-xil chon-noa-pon-nô a-ra-yô?]
Mariko, bạn có biết số điện thoại văn phòng của Akira không?
👩
네, 알아요.
[nê, a-ra-yô.]
Vâng, tôi biết.
🧑
전화번호가 몇 번이지요?
[chon-noa-pon-nô-ga myot ppo-ni-chi-yô?]
Số điện thoại là số mấy nhỉ?
👩
잠깐만요. 3588-9102예요.
[cham-kkan-ma-nyô. yê-yô.]
Đợi một chút. Là 3588-9102.
🧑
고마워요.
[gô-ma-uo-yô.]
Cảm ơn.
👩
뭘요. 우리 다음에 봐요.
[muo-ryô. u-ri ta-ư-mê poa-yô.]
Có gì đâu. Hẹn gặp lại lần sau nhé.
🧑
네. 그럼 안녕히 계세요.
[nê. gư-rom an-nyong-hi gyê-sê-yô.]
Vâng. Vậy xin chào, ở lại mạnh khỏe nhé.
💬 Gọi điện đến công ty và giải thích lý do đến trễ (회사에 전화하기)
🧑
네, 월드여행사입니다.
[nê, uol-tư-yo-hêng-sa-im-ni-ta.]
Vâng, đây là Công ty Du lịch World.
👩
여보세요. 거기 월드여행사지요? 스도 아키라 씨 계십니까?
[yo-pô-sê-yô. go-gi uol-tư-yo-hêng-sa-chi-yô? sư-tô a-khi-ra sxi gyê-xim-ni-kka?]
A lô. Đó có phải Công ty Du lịch World không? Anh Akira Sudo có ở đó không ạ?
🧑
아키라 씨요? 잠깐만 기다리세요.
[a-khi-ra sxi-yô? cham-kkan-man gi-ta-ri-sê-yô.]
Anh Akira à? Xin chờ một chút.
👩
네, 스도 아키라입니다.
[nê, sư-tô a-khi-ra-im-ni-ta.]
Vâng, tôi là Akira Sudo đây.
🧑
아키라 씨, 저 유진이에요. 휴대폰을 안 받아서 전화했어요.
[a-khi-ra sxi, cho yu-chi-ni-ê-yô. hyu-tê-phô-nưl an pa-ta-so chon-noa-hê-sso-yô.]
Anh Akira, em là Yujin đây. Vì anh không nghe điện thoại di động nên em gọi tới.
👩
아, 유진 씨. 아까 회의를 하고 있어서 못 받았어요. 미안해요.
[a, yu-chin sxi. a-kka huê-ưi-rưl ha-gô i-sso-so môt ppa-ta-sso-yô. mi-an-nê-yô.]
À, Yujin. Lúc nãy tôi đang họp nên không nghe máy được. Xin lỗi nhé.
🧑
괜찮아요. 오늘 스티븐 씨 생일 파티에 올 거죠?
[guên-tran-na-yô. ô-nưl sư-thi-pưn sxi sê-il pha-thi-ê ôl go-chyô?]
Không sao đâu. Hôm nay anh sẽ đến tiệc sinh nhật của Steven chứ?
👩
그럼요. 여섯 시 반, 강남역이지요? 그런데 저는 일이 많아서 삼십 분쯤 늦을 거예요.
[gư-ro-myô. yo-sot sxi pan, gang-na-myo-gi-chi-yô? gư-ron-tê cho-nưn i-ri man-na-so sam-xip ppun-tchưm nư-chưl go-yê-yô.]
Tất nhiên rồi. 6 giờ rưỡi, ở ga Gangnam đúng không? Nhưng tôi có nhiều việc nên sẽ đến muộn khoảng 30 phút.
🧑
아, 그래요? 알겠어요. 그럼 이따 봐요.
[a, gư-rê-yô? al-gê-sso-yô. gư-rom i-tta poa-yô.]
À, vậy à? Tôi hiểu rồi. Vậy lát nữa gặp nhé.
👩
네, 이따 봐요.
[nê, i-tta poa-yô.]
Bài 13

서울역으로 가 주세요 (Vui lòng đưa tôi đến ga Seoul)

↑ Mục lục

📚 Từ vựng

Phương tiện giao thông (교통수단)
버스
[po-sư]
Xe buýt
버스를 타요.
[po-sư-rưl tha-yô.]
Tôi đi xe buýt.
💡 [MẸO] 버스 phiên âm trực tiếp từ bus tiếng Anh, đọc gần giống tiếng Việt buýt → nhớ ngay không cần học!
기차
[gi-tra]
Tàu hỏa
기차를 타요.
[gi-tra-rưl tha-yô.]
Tôi đi tàu hỏa.
💡 [MẸO] 기차(汽車) = khí xa (Hán-Việt) → xe chạy bằng hơi nước → tàu hỏa!
비행기
[pi-hêng-gi]
Máy bay
비행기를 타요.
[pi-hêng-gi-rưl tha-yô.]
Tôi đi máy bay.
💡 [MẸO] 비행기(飛行機) = phi hành cơ (Hán-Việt) → máy bay. Phi = bay, hành = đi!
[pê]
Tàu thuyền
배를 타요.
[pê-rưl tha-yô.]
Tôi đi thuyền.
💡 [MẸO] 배 còn có nghĩa là bụng và quả lê — cùng một âm nhưng 3 nghĩa khác nhau, chú ý ngữ cảnh để phân biệt!
택시
[thêk-sxi]
Taxi
택시를 타요.
[thêk-sxi-rưl tha-yô.]
Tôi đi taxi.
💡 [MẸO] 택시 phiên âm từ taxi tiếng Anh, đọc gần giống tiếng Việt tắc-xi → nhớ ngay!
자전거
[cha-chon-go]
Xe đạp
자전거를 타요.
[cha-chon-go-rưl tha-yô.]
Tôi đi xe đạp.
💡 [MẸO] 자전거(自轉車) = tự chuyển xa → xe tự chuyển = xe đạp. Hán-Việt!
지하철
[chi-ha-trol]
Tàu điện ngầm
지하철을 타요.
[chi-ha-tro-rưl tha-yô.]
Tôi đi tàu điện ngầm.
💡 [MẸO] 지하철(地下鐵) = địa hạ thiết → sắt dưới lòng đất → tàu điện ngầm!
오토바이
[ô-thô-pa-i]
Xe máy
오토바이를 타요.
[ô-thô-pa-i-rưl tha-yô.]
Tôi đi xe máy.
💡 [MẸO] 오토바이 từ auto-bi → xe máy. Nghe quen như tiếng Việt mô tô!
Từ vựng di chuyển (이동 동사)
타다
[tha-ta]
Lên / Đi (phương tiện)
버스 정류장에서 버스를 타요.
[po-sư chong-ryu-cha-ê-so po-sư-rưl tha-yô.]
Tôi lên xe buýt ở trạm xe buýt.
💡 [MẸO] 타다 luôn đi cùng phương tiện: 버스를 타다, 택시를 타다... Dùng trợ từ 를/을 trước 타다, không phải 에!
내리다
[nê-ri-ta]
Xuống (phương tiện)
다음 역에서 내려요.
[ta-ưm yo-gê-so nê-ryo-yô.]
Tôi xuống ở ga tiếp theo.
💡 [MẸO] 내리다 đối lập với 타다 (2.1, lên) → 타다 (lên) ↔ 내리다 (xuống). 내리다 còn có nghĩa mưa rơi (비가 내리다)!
갈아타다
[ga-ra-tha-ta]
Chuyển tuyến / Đổi xe
교대역에서 3호선으로 갈아타요.
[gyô-tê-yo-gê-so hô-so-nư-rô ga-ra-tha-yô.]
Tôi chuyển sang tuyến 3 ở ga Gyodae.
💡 [MẸO] 갈다 (thay đổi) + 타다 (đi) → ghép lại = đổi sang phương tiện khác = chuyển tuyến!
Địa điểm giao thông (교통 장소)
버스 정류장
[po-sư chong-ryu-chang]
Trạm xe buýt
버스 정류장이 어디에 있어요?
[po-sư chong-ryu-cha-i o-ti-ê i-sso-yô?]
Trạm xe buýt ở đâu vậy?
💡 [MẸO] 버스(bus) + 정류장(停留場) = đình lưu trường (nơi dừng lại) → trạm xe buýt!
기차역
[gi-tra-yok]
Ga tàu hỏa
기차역까지 어떻게 가요?
[gi-tra-yok-kka-chi o-tto-khê ga-yô?]
Đi đến ga tàu hỏa bằng cách nào vậy?
💡 [MẸO] 기차(1.2, tàu hỏa) + 역(驛) = dịch (ga) → ga tàu hỏa. 역 dùng cho mọi loại ga!
고속버스 터미널
[gô-sôk-ppo-sư tho-mi-nol]
Bến xe liên tỉnh
고속버스 터미널에서 친구를 만나요.
[gô-sôk-ppo-sư tho-mi-no-rê-so trin-gu-rưl man-na-yô.]
Tôi gặp bạn ở bến xe liên tỉnh.
💡 [MẸO] 고속(高速) = cao tốc + 버스 + 터미널(terminal) = bến cuối → bến xe khách đường dài!
지하철역
[chi-ha-tro-ryok]
Ga tàu điện ngầm
지하철역에서 만나요.
[chi-ha-tro-ryo-gê-so man-na-yô.]
Hẹn gặp ở ga tàu điện ngầm nhé.
💡 [MẸO] 지하철(1.7) + 역 (ga) → ga tàu điện ngầm. Cùng quy tắc ghép như 기차역 (3.2)!

📐 Ngữ pháp

V-(으)려고 하다 — Định làm gì / Có kế hoạch làm gì
Giải thíchDiễn đạt ý định hoặc kế hoạch sẽ thực hiện hành động. Tương đương intend to / plan to / going to trong tiếng Anh.
Cấu trúcGốc kết thúc bằng nguyên âm → -려고 하다 | Gốc kết thúc bằng phụ âm → -으려고 하다 | 하다 → 하려고 하다
Cách dùngDùng khi nói về kế hoạch, ý định trong tương lai. Khác với -ㄹ 거예요 (dự đoán/quyết định).
아니요. 비행기 표를 사려고 해요.
[a-ni-yô. pi-hêng-gi phyô-rưl sa-ryo-gô hê-yô.]
Không. Tôi định mua vé máy bay.
방학에 중국에 가려고 해요.
[pang-ha-gê chung-gu-gê ga-ryo-gô hê-yô.]
Tôi định đến Trung Quốc vào kỳ nghỉ.
저는 집에서 푹 쉬려고 해요.
[cho-nưn chi-pê-so phuk ssuy-ryo-gô hê-yô.]
Tôi định nghỉ ngơi thật nhiều ở nhà.
어제 영화를 보려고 했지만 표가 없어서 못 봤어요.
[o-chê yong-hoa-rưl pô-ryo-gô hêt-tchi-man phyô-ga op-sso-so môt ppoa-sso-yô.]
Hôm qua tôi định xem phim nhưng vì hết vé nên không xem được.
N에서 N까지 — Từ ... đến ... (phạm vi không gian/thời gian)
Giải thích에서 chỉ điểm xuất phát, 까지 chỉ điểm kết thúc. Dùng cho cả không gian lẫn thời gian.
Cấu trúcN에서 N까지 + thời gian/khoảng cách. VD: 학교에서 집까지 (từ trường đến nhà) | 1시에서 3시까지 (từ 1h đến 3h)
Cách dùngRất thông dụng khi hỏi đường, hỏi thời gian di chuyển.
학교에서 집까지 가까워요? — 아니요, 멀어요.
[hak-kkyô-ê-so chip-kka-chi ga-kka-uo-yô? a-ni-yô, mo-ro-yô.]
Từ trường đến nhà có gần không? — Không, xa lắm.
한국에서 중국까지 얼마나 걸려요? — 두 시간쯤 걸려요.
[han-gu-gê-so chung-guk-kka-chi ol-ma-na gol-ryo-yô? tu xi-gan-tchưm gol-ryo-yô.]
Từ Hàn Quốc đến Trung Quốc mất bao lâu? — Mất khoảng 2 tiếng.
여기에서 신촌까지 어떻게 가요? — 지하철을 타세요.
[yo-gi-ê-so xin-trôn-kka-chi o-tto-khê ga-yô? chi-ha-tro-rưl tha-sê-yô.]
Từ đây đến Sinchon đi thế nào? — Hãy đi tàu điện ngầm.
V-아/어 주다 — Làm gì đó cho ai (nhờ vả / yêu cầu)
Giải thíchDiễn đạt việc làm ơn, giúp đỡ hoặc yêu cầu ai làm gì đó cho mình. Tương đương please do ... for me.
Cấu trúcNguyên âm ㅏ/ㅗ → -아 주다 | Nguyên âm khác → -어 주다 | 하다 → 해 주다 | Câu yêu cầu: -아/어 주세요
Cách dùngCực kỳ thường dùng trong taxi, nhà hàng, cửa hàng khi nhờ người khác làm gì đó.
딸기 케이크를 사 주세요.
[ttal-gi khê-i-khư-rưl sa chu-sê-yô.]
Vui lòng mua cho tôi bánh kem dâu.
창문 좀 닫아 주세요.
[trang-mun chôm ta-ta chu-sê-yô.]
Vui lòng đóng cửa sổ hộ tôi.
정우 씨, 한국어 숙제 좀 도와주세요.
[cho-u sxi, han-gu-go suk-tchê chôm tô-oa-chu-sê-yô.]
Jeong-u ơi, bạn giúp tôi bài tập tiếng Hàn với.
동생이 울어서 노래를 해 줬어요.
[tông-sê-i u-ro-so nô-rê-rưl hê chuo-sso-yô.]
Vì em tôi khóc nên tôi đã hát cho em nghe.
N(으)로 — Bằng / Theo hướng / Đến (chỉ phương tiện & hướng đi)
Giải thích(으)로 sau danh từ chỉ phương tiện di chuyển hoặc hướng đến. Hai nghĩa quan trọng: bằng (phương tiện) và đến/theo hướng (nơi chốn).
Cấu trúcKhông có patchim hoặc patchim là ㄹ → 로 | Có patchim (không phải ㄹ) → 으로. VD: 지하철로, 버스로, 서울대학교로
Cách dùngDùng rất nhiều khi đi taxi, xe buýt, hỏi đường.
어디로 가세요? — 서울대학교로 가 주세요.
[o-ti-rô ga-sê-yô? so-ul-tê-hak-kkyô-rô ga chu-sê-yô.]
Bạn đi đâu vậy? — Vui lòng đưa tôi đến Đại học Seoul.
이 버스가 서울대학교로 가요?
[i po-sư-ga so-ul-tê-hak-kkyô-rô ga-yô?]
Xe buýt này có đi đến Đại học Seoul không?
도서관이 어디에 있어요? — 앞으로 쭉 가세요.
[tô-so-goa-ni o-ti-ê i-sso-yô? a-phư-rô tchuk kka-sê-yô.]
Thư viện ở đâu? — Đi thẳng về phía trước.
교대역에서 3호선으로 갈아타야 돼요.
[gyô-tê-yo-gê-so hô-so-nư-rô ga-ra-tha-ya tuê-yô.]
Ở ga Gyodae bạn phải đổi sang tuyến 3.

💬 Hội thoại

💬 Nói về kế hoạch kỳ nghỉ (방학 계획 이야기하기)
🧑
지금 뭐 해요?
[chi-gưm muo hê-yô?]
Bây giờ bạn đang làm gì vậy?
👩
비행기 표를 알아보고 있어요.
[pi-hêng-gi phyô-rưl a-ra-pô-gô i-sso-yô.]
Tôi đang tìm hiểu vé máy bay.
🧑
여행 갈 거예요?
[yo-hêng gal go-yê-yô?]
Bạn sẽ đi du lịch à?
👩
아니요. 방학에 중국에 가려고 해요.
[a-ni-yô. pang-ha-gê chung-gu-gê ga-ryo-gô hê-yô.]
Không. Tôi định về Trung Quốc vào kỳ nghỉ.
🧑
네. 그런데 한국에서 중국까지 얼마나 걸려요?
[nê. gư-ron-tê han-gu-gê-so chung-guk-kka-chi ol-ma-na gol-ryo-yô?]
À vậy ạ. Nhưng từ Hàn Quốc đến Trung Quốc mất bao lâu vậy?
👩
두 시간쯤 걸려요. 스티븐 씨는 방학에 뭐 하려고 해요?
[tu xi-gan-tchưm gol-ryo-yô. sư-thi-pưn sxi-nưn pang-ha-gê muo ha-ryo-gô hê-yô?]
Mất khoảng 2 tiếng. Còn Steven định làm gì vào kỳ nghỉ?
🧑
저는 집에서 푹 쉬려고 해요.
[cho-nưn chi-pê-so phuk ssuy-ryo-gô hê-yô.]
Tôi định nghỉ ngơi thật nhiều ở nhà.
💬 Đi taxi và xin nhờ vả (택시 타기 및 부탁하기)
🧑
어디로 가세요?
[o-ti-rô ga-sê-yô?]
Bạn muốn đến đâu?
👩
서울역으로 가 주세요.
[so-u-ryo-gư-rô ga chu-sê-yô.]
Vui lòng đưa tôi đến ga Seoul.
🧑
외국인이시네요. 어느 나라에서 오셨어요?
[uê-gu-gi-ni-xi-nê-yô. o-nư na-ra-ê-so ô-syo-sso-yô?]
Bạn là người nước ngoài nhỉ. Bạn đến từ nước nào vậy?
👩
프랑스에서 왔어요.
[phư-rang-sư-ê-so oa-sso-yô.]
Tôi đến từ Pháp.
🧑
서울역에는 무슨 일이세요? 여행 가세요?
[so-u-ryo-gê-nưn mu-sưn i-ri-sê-yô? yo-hêng ga-sê-yô?]
Bạn đến ga Seoul có việc gì vậy? Đi du lịch à?
👩
네, 친구하고 같이 부산으로 여행을 갈 거예요.
[nê, trin-gu-ha-gô ga-thi pu-sa-nư-rô yo-hê-ưl gal go-yê-yô.]
Vâng, tôi sẽ đi du lịch Busan cùng bạn bè.
🧑
한국말을 아주 잘하시네요.
[han-gung-ma-rưl a-chu chal-ha-xi-nê-yô.]
Bạn nói tiếng Hàn rất giỏi nhỉ.
👩
뭘요. 아직 잘 못해요.
[muo-ryô. a-chik tchal môt-hê-yô.]
Có gì đâu. Tôi vẫn chưa giỏi lắm.
🧑
아저씨, 저기 버스 정류장에서 세워 주세요.
[a-cho-sxi, cho-gi po-sư chong-ryu-cha-ê-so sê-uo chu-sê-yô.]
Anh ơi, vui lòng dừng xe ở trạm xe buýt kia cho tôi.
👩
네, 알겠습니다. 줄리앙. 고맙습니다.
[nê, al-gêt-ssưm-ni-ta. chul-ri-ang. gô-map-ssưm-ni-ta.]
Vâng, tôi hiểu rồi ạ. Julien. Cảm ơn anh.
Bài 14

이 옷을 입어 보세요 (Hãy thử mặc bộ quần áo này.)

↑ Mục lục

📚 Từ vựng

Trang phục (의복)
서츠
[so-trư]
Áo sơ mi
흰 서츠를 입었어요.
[hưin so-trư-rưl i-po-sso-yô.]
Tôi mặc áo sơ mi trắng.
💡 [MẸO] 서츠 = phiên âm từ shirt tiếng Anh. Nghe sơ-chư là nghĩ ngay áo sơ mi!
모자
[mô-cha]
Mũ / Nón
모자를 썼어요.
[mô-cha-rưl sso-sso-yô.]
Tôi đội mũ.
💡 [MẸO] Động từ 쓰다 (ssư-đa) = đội/đeo → dùng cho mũ và kính. Phân biệt với 입다 (mặc quần áo).
바지
[pa-chi]
Quần
청바지를 입었어요.
[trong-pa-chi-rưl i-po-sso-yô.]
Tôi mặc quần jeans.
💡 [MẸO] 청바지 = 청(靑=xanh) + 바지(quần) → quần xanh = jeans. Nhớ màu xanh là nhớ ngay!
치마 / 스커트
[tri-ma sư-kho-thư]
Váy / Chân váy
짧은 치마가 유행이에요.
[tchap-rưn tri-ma-ga yu-hê-i-ê-yô.]
Váy ngắn đang thịnh hành.
💡 [MẸO] 치마 là từ thuần Hàn chỉ váy. 스커트 = skirt phiên âm tiếng Anh. Cả hai đều được dùng!
코트
[khô-thư]
Áo khoác dài / Áo coat
지난주에 긴 코트를 하나 샀어요.
[chi-nan-chu-ê gin khô-thư-rưl ha-na sa-sso-yô.]
Tuần trước tôi đã mua một chiếc áo coat dài.
💡 [MẸO] 코트 = coat phiên âm tiếng Anh. Hàn Quốc lạnh nên coat rất phổ biến!
원피스
[uon-phi-sư]
Đầm liền
원피스를 입고 높은 구두를 신을 거예요.
[uon-phi-sư-rưl ip-kkô nô-phưn gu-tu-rưl xi-nưl go-yê-yô.]
Tôi sẽ mặc đầm liền và đi giày cao gót.
💡 [MẸO] 원피스 = one-piece tiếng Anh. Đồ liền thân = one piece!
구두
[gu-tu]
Giày da / Giày tây
이 구두 예쁘네요. 한번 신어 보세요.
[i gu-tu yê-ppư-nê-yô. han-pon xi-no pô-sê-yô.]
Đôi giày này đẹp nhỉ. Hãy thử đi xem!
💡 [MẸO] Động từ cho giày là 신다 (shin-đa) = đi (giày/dép). Khác với 입다 (mặc quần áo)!
운동화
[un-tông-hoa]
Giày thể thao
운동화를 신었어요.
[un-tông-hoa-rưl xi-no-sso-yô.]
Tôi đi giày thể thao.
💡 [MẸO] 운동(運動) = vận động + 화(靴) = giày → giày vận động = giày thể thao!
양복
[yang-pôk]
Âu phục / Bộ vest
체격이 좋은 남자가 양복을 입었어요.
[trê-gyo-gi chô-hưn nam-cha-ga yang-pô-gưl i-po-sso-yô.]
Người đàn ông có thân hình tốt mặc vest.
💡 [MẸO] 양복(洋服) = Tây phục (Hán-Việt). 양(洋) = phương Tây → quần áo phương Tây = vest!
Tính từ 2 — Mô tả hình dáng và tính cách (형용사 2)
크다
[khư-ta]
To / Cao
사과가 커요.
[sa-goa-ga kho-yô.]
Quả táo to.
💡 [MẸO] 크다 tận cùng bằng ㅡ → chia thành 커요 (lược bỏ ㅡ, quy tắc đã học ở Lesson11). Dùng cho cả kích thước và chiều cao người!
작다
[chak-tta]
Nhỏ
이 사과는 작아요.
[i sa-goa-nưn cha-ga-yô.]
Quả táo này nhỏ.
💡 [MẸO] 작다 đối lập với 크다 (2.1, to) → 크다 (to) ↔ 작다 (nhỏ). Học theo cặp đối lập dễ nhớ hơn!
길다
[gil-ta]
Dài
머리가 길어요.
[mo-ri-ga gi-ro-yô.]
Tóc dài.
💡 [MẸO] 길다 là động từ bất quy tắc ㄹ: 길다 → 길어요 (không mất ㄹ khi chia). Chú ý!
짧다
[tchap-tta]
Ngắn
짧은 치마가 유행이에요.
[tchap-rưn tri-ma-ga yu-hê-i-ê-yô.]
Váy ngắn đang thịnh hành.
💡 [MẸO] 짧다 đối lập với 길다 (2.3, dài) → 길다 (dài) ↔ 짧다 (ngắn). Chú ý phụ âm cuối ㄹ-ㅂ đọc liền nhau!
높다
[nôp-tta]
Cao (độ cao)
산이 높아요.
[sa-ni nô-pha-yô.]
Núi cao.
💡 [MẸO] 높다 dùng cho độ cao (núi, tòa nhà...), khác với 크다 (2.1, kích thước/chiều cao người). Phân biệt rõ 2 loại cao!
낮다
[nat-tta]
Thấp
이 건물은 낮아요.
[i gon-mu-rưn na-cha-yô.]
Tòa nhà này thấp.
💡 [MẸO] 낮다 đối lập với 높다 (2.5, cao) → 높다 (cao) ↔ 낮다 (thấp). Để ý: 낮 còn là buổi trưa nhưng nghĩa khác, dựa vào ngữ cảnh!
비싸다
[pi-ssa-ta]
Đắt (giá)
이 시계는 비싸요.
[i xi-gyê-nưn pi-ssa-yô.]
Chiếc đồng hồ này đắt.
💡 [MẸO] 비싸다 = đắt. So sánh ngay với 싸다 (2.8, rẻ) — chỉ cần thêm 비 trước 싸다 là đổi nghĩa ngược lại!
싸다
[ssa-ta]
Rẻ (giá)
이 시계는 싸요.
[i xi-gyê-nưn ssa-yô.]
Chiếc đồng hồ này rẻ.
💡 [MẸO] 싸다 đối lập với 비싸다 (2.7, đắt) → 비싸다 (đắt) bỏ 비 còn lại 싸다 (rẻ). Mẹo ghép chữ siêu nhanh!
불편하다
[pul-phyon-na-ta]
Bất tiện / Khó chịu
이 신발은 불편해요.
[i xin-pa-rưn pul-phyon-nê-yô.]
Đôi giày này khó chịu.
💡 [MẸO] 불(不) = phủ định (Hán-Việt) + 편하다 (2.10, tiện) → không tiện = bất tiện. 불 trước tính từ thường tạo nghĩa phủ định!
편하다
[phyon-na-ta]
Tiện lợi / Thoải mái
운동화가 편해요.
[un-tông-hoa-ga phyon-nê-yô.]
Giày thể thao thoải mái.
💡 [MẸO] 편(便) = tiện (Hán-Việt, giống tiện lợi, phương tiện) → dễ nhớ vì gần giống tiếng Việt!
두껍다
[tu-kkop-tta]
Dày
이 책은 두꺼워요.
[i trê-gưn tu-kko-uo-yô.]
Cuốn sách này dày.
💡 [MẸO] 두껍다 là bất quy tắc ㅂ: 두껍다 → 두꺼워요. ㅂ biến thành 워!
얇다
[yap-tta]
Mỏng
이 책은 얇아요.
[i trê-gưn yap-ra-yô.]
Cuốn sách này mỏng.
💡 [MẸO] 얇다 đối lập với 두껍다 (2.11, dày) → 두껍다 (dày) ↔ 얇다 (mỏng). Cặp tính từ hay dùng khi tả sách, áo, điện thoại!
귀엽다
[guy-yop-tta]
Dễ thương
그 아이가 귀여워요.
[gư a-i-ga guy-yo-uo-yô.]
Đứa bé đó dễ thương.
💡 [MẸO] 귀엽다 bất quy tắc ㅂ → 귀여워요. Rất hay dùng khi khen ngợi!
친절하다
[trin-chol-ha-ta]
Thân thiện / Tử tế
정우 씨는 친절한 사람이에요.
[cho-u sxi-nưn trin-chol-han sa-ra-mi-ê-yô.]
Jeong-u là người tử tế.
💡 [MẸO] 친절(親切) = thân thiết (Hán-Việt) → thân thiện, tử tế. Hán-Việt gần giống tiếng Việt, nhớ nhanh!
똑똑하다
[ttôk-ttô-kha-ta]
Thông minh
그 학생은 똑똑해요.
[gư hak-ssê-ưn ttôk-ttô-khê-yô.]
Học sinh đó thông minh.
💡 [MẸO] 똑똑 là từ tượng thanh lặp âm, nghe vui tai — hình dung tiếng gõ tóc tóc vào cái đầu thông minh!
멋있다
[mo-xit-tta]
Đẹp trai / Sành điệu / Ngầu
저기 키가 큰 남자 멋있어요.
[cho-gi khi-ga khưn nam-cha mo-xi-sso-yô.]
Người đàn ông cao kia ngầu nhỉ.
💡 [MẸO] 멋 = phong cách/vẻ ngầu + 있다 = có → có phong cách = ngầu, sành điệu. Thường dùng khen đàn ông!
예쁘다
[yê-ppư-ta]
Đẹp (dùng cho phụ nữ/đồ vật)
그거 예쁘네요.
[gư-go yê-ppư-nê-yô.]
Cái đó đẹp nhỉ.
💡 [MẸO] 예쁘다 tận cùng bằng ㅡ → chia 예뻐요 (lược bỏ ㅡ). Từ khen phổ biến nhất dành cho phụ nữ và đồ vật!

📐 Ngữ pháp

ㄹ 탈락 (Bất quy tắc ㄹ — ㄹ bị lược bỏ)
Giải thíchKhi gốc động từ/tính từ kết thúc bằng ㄹ, ㄹ bị lược bỏ trước ㄴ, ㅂ, ㅅ. Đây là hiện tượng rất phổ biến.
Cấu trúcㄹ + ㄴ/ㅂ/ㅅ → ㄹ bị mất. VD: 알다+네요→아네요 | 알다+ㅂ니다→압니다 | 알다+세요→아세요
Cách dùngÁp dụng cho: 알다(biết), 만들다(làm/tạo), 살다(sống), 놀다(chơi), 팔다(bán), 열다(mở).
Giải thích[MẸO] 알다 (biết): 알아요 ✓ (bình thường) | 아세요 ✓ (kính ngữ: ㄹ mất trước 세요) | 압니다 ✓ (lịch sự: ㄹ mất trước ㅂ)
어디에 사세요? — 서울에 삽니다.
[o-ti-ê sa-sê-yô? so-u-rê sam-ni-ta.]
Bạn sống ở đâu? — Tôi sống ở Seoul.
마리코 씨, 어제 케이크 만드셨어요? — 아니요, 내일 만들 거예요.
[ma-ri-khô sxi, o-chê khê-i-khư man-tư-syo-sso-yô? a-ni-yô, nê-il man-tưl go-yê-yô.]
Mariko ơi, hôm qua bạn đã làm bánh chưa? — Không, tôi sẽ làm vào ngày mai.
이 노래를 아세요? — 네, 알아요.
[i nô-rê-rưl a-sê-yô? nê, a-ra-yô.]
Bạn có biết bài hát này không? — Có, tôi biết.
A-(으)ㄴ N — Tính từ bổ nghĩa cho danh từ (Noun modification)
Giải thíchTính từ đứng trước danh từ để bổ nghĩa. Thêm -(으)ㄴ vào gốc tính từ. Đây là dạng adjectival clause cơ bản.
Cấu trúcKhông có patchim → + ㄴ. Có patchim → + 은. Đặc biệt: 있다/없다 → 있는/없는 (dùng -는, không dùng -은).
따뜻한 커피를 마실까요?
[tta-ttưt-han kho-phi-rưl ma-xil-kka-yô?]
Chúng ta uống cà phê nóng nhé?
정우 씨는 좋은 친구예요.
[cho-u sxi-nưn chô-hưn trin-gu-yê-yô.]
Jeong-u là bạn tốt.
어떤 영화를 좋아하세요? — 재미있는 영화를 좋아해요.
[o-tton yong-hoa-rưl chô-ha-ha-sê-yô? chê-mi-in-nưn yong-hoa-rưl chô-ha-hê-yô.]
Bạn thích phim gì? — Tôi thích phim thú vị.
어떤 치마가 유행이에요? — 짧은 치마가 유행이에요.
[o-tton tri-ma-ga yu-hê-i-ê-yô? tchap-rưn tri-ma-ga yu-hê-i-ê-yô.]
Váy kiểu nào đang thịnh hành? — Váy ngắn đang thịnh hành.
N한테[께] — Cho/Với ai (chỉ đối tượng nhận)
Giải thích한테 dùng với người thường, 께 dùng kính ngữ (với người lớn tuổi/trên). Chỉ người nhận hành động.
Cấu trúcN한테 (thường) / N께 (kính ngữ) + động từ chỉ cho/tặng/gọi/hỏi.
Giải thích[MẸO] 드리다 = dạng kính ngữ của 주다 (cho/tặng). Dùng khi tặng quà cho người lớn tuổi hơn mình!
그 책은 누구한테 줄 거예요? — 동생한테 줄 거예요.
[gư trê-gưn nu-gu-han-thê chul go-yê-yô? tông-sêng-han-thê chul go-yê-yô.]
Cuốn sách đó bạn cho ai? — Tôi cho em.
누가 선생님께 이메일을 보냈어요? — 켈리 씨가 보냈어요.
[nu-ga son-sêng-nim-kkê i-mê-i-rưl pô-nê-sso-yô? khêl-ri sxi-ga pô-nê-sso-yô.]
Ai đã gửi email cho thầy/cô? — Kelly đã gửi.
어머니께 무슨 선물을 드렸어요? — 가방을 사 드렸어요.
[o-mo-ni-kkê mu-sưn son-mu-rưl tư-ryo-sso-yô? ga-pa-ưl sa tư-ryo-sso-yô.]
Bạn đã tặng mẹ quà gì? — Tôi đã mua túi xách tặng mẹ.
V-아/어 보세요 — Hãy thử làm gì đi (gợi ý/đề nghị thử)
Giải thíchDùng để gợi ý ai đó thử làm việc gì. Tương đương try doing... trong tiếng Anh.
Cấu trúcNguyên âm ㅏ/ㅗ → -아 보세요 | Nguyên âm khác → -어 보세요 | 하다 → 해 보세요
이 구두 예쁘네요. 한번 신어 보세요.
[i gu-tu yê-ppư-nê-yô. han-pon xi-no pô-sê-yô.]
Đôi giày này đẹp nhỉ. Hãy thử đi xem.
부모님 선물을 사야 돼요. — 그래요? 그럼 인사동에 가 보세요.
[pu-mô-nim son-mu-rưl sa-ya tuê-yô. gư-rê-yô? gư-rom in-sa-tô-ê ga pô-sê-yô.]
Tôi phải mua quà cho bố mẹ. — Vậy à? Thì hãy thử đến Insadong xem.
요즘 무슨 책이 재미있어요? — 이 책 한번 읽어 보세요.
[yô-chưm mu-sưn trê-gi chê-mi-i-sso-yô? i trêk han-pon ik-ro pô-sê-yô.]
Dạo này cuốn sách nào thú vị? — Hãy thử đọc cuốn này xem.

💬 Hội thoại

💬 Mô tả ngoại hình (외형 묘사하기)
🧑
아키라 씨, 저 사람은 누구예요?
[a-khi-ra sxi, cho sa-ra-mưn nu-gu-yê-yô?]
Akira ơi, người kia là ai vậy?
👩
누구요?
[nu-gu-yô?]
Ai cơ?
🧑
저기 키가 큰 남자요. 청바지를 입었어요.
[cho-gi khi-ga khưn nam-cha-yô. trong-pa-chi-rưl i-po-sso-yô.]
Người đàn ông cao kia kìa. Anh ấy mặc quần jeans.
👩
아, 저 사람은 유스케 씨예요. 우리 회사에 다녀요.
[a, cho sa-ra-mưn yu-sư-khê sxi-yê-yô. u-ri huê-sa-ê ta-nyo-yô.]
À, người đó là Yusuke. Anh ấy làm cùng công ty tôi.
🧑
유스케 씨는 어떤 사람이에요?
[yu-sư-khê sxi-nưn o-tton sa-ra-mi-ê-yô?]
Yusuke là người thế nào vậy?
👩
아주 재미있는 사람이에요.
[a-chu chê-mi-in-nưn sa-ra-mi-ê-yô.]
Anh ấy là người rất vui tính.
🧑
그래요? 저는 재미있는 사람을 좋아해요. 소개 좀 해 주세요.
[gư-rê-yô? cho-nưn chê-mi-in-nưn sa-ra-mưl chô-ha-hê-yô. sô-gê chôm hê chu-sê-yô.]
Vậy à? Tôi thích những người vui tính. Hãy giới thiệu anh ấy với tôi đi.
👩
음, 그럼 지금 같이 가서 인사할까요?
[ưm, gư-rom chi-gưm ga-thi ga-so in-sa-hal-kka-yô?]
Ừm, vậy thì bây giờ chúng ta cùng đến chào anh ấy nhé?
🧑
네, 좋아요.
[nê, chô-ha-yô.]
Vâng, được thôi.
💬 Gợi ý mua quà / trang phục (권유하기)
🧑
나나 씨, 이 티셔츠 어때요? 좀 봐 주세요.
[na-na sxi, i thi-syo-trư o-ttê-yô? chôm poa chu-sê-yô.]
Nana ơi, chiếc áo phông này thế nào? Nhìn giúp tôi với.
👩
괜찮네요. 한번 입어 보세요. 유진 씨가 입을 거지요?
[guên-tran-nê-yô. han-pon i-po pô-sê-yô. yu-chin sxi-ga i-pưl go-chi-yô?]
Trông ổn đấy. Hãy thử mặc xem. Bạn mặc cho bản thân chứ?
🧑
아니요, 우리 언니한테 선물할 거예요.
[a-ni-yô, u-ri on-ni-han-thê son-mul-hal go-yê-yô.]
Không, tôi định tặng chị tôi.
👩
그래요? 언니는 어떤 스타일을 좋아해요?
[gư-rê-yô? on-ni-nưn o-tton sư-tha-i-rưl chô-ha-hê-yô?]
Vậy à? Chị bạn thích phong cách gì?
🧑
우리 언니는 단순한 스타일을 좋아해요.
[u-ri on-ni-nưn tan-sun-nan sư-tha-i-rưl chô-ha-hê-yô.]
Chị tôi thích phong cách đơn giản.
👩
그럼 이건 어때요? 이게 요즘 유행이에요.
[gư-rom i-gon o-ttê-yô? i-gê yô-chưm yu-hê-i-ê-yô.]
Vậy thì cái này thế nào? Cái này đang thịnh hành dạo này.
🧑
그거 예쁘네요.
[gư-go yê-ppư-nê-yô.]
Cái đó đẹp nhỉ.
👩
예쁘죠? 이거 사세요.
[yê-ppư-chyô? i-go sa-sê-yô.]
Đẹp chứ? Mua cái này đi.
Bài 15

여행을 가고 싶어요 (Tôi muốn đi du lịch)

↑ Mục lục

📚 Từ vựng

Du lịch (여행)
돈을 바꾸다
[tô-nưl pa-kku-ta]
Đổi tiền
여행 전에 돈을 바꿔야 해요.
[yo-hêng cho-nê tô-nưl pa-kkuo-ya hê-yô.]
Trước khi đi du lịch phải đổi tiền.
💡 [MẸO] 돈 = tiền + 바꾸다 = đổi/thay → đổi tiền. Việc đầu tiên cần làm trước khi đi du lịch nước ngoài!
비행기 표를 예매하다
[pi-hêng-gi phyô-rưl yê-mê-ha-ta]
Đặt vé máy bay
수업 끝나고 이따 예매하려고 해요.
[su-op kkưn-na-gô i-tta yê-mê-ha-ryo-gô hê-yô.]
Tôi định đặt vé sau khi tan học.
💡 [MẸO] 표(票) = phiếu/vé (Hán-Việt) + 예매(豫買) = dự mãi (mua trước) → đặt vé trước khi đi!
여권을 만들다
[yo-guo-nưl man-tưl-ta]
Làm hộ chiếu
여권을 만들어야 해요.
[yo-guo-nưl man-tư-ro-ya hê-yô.]
Tôi phải làm hộ chiếu.
💡 [MẸO] 여권(旅券) = lữ khoán (Hán-Việt, giấy thông hành) → hộ chiếu. 만들다 = làm/tạo ra!
호텔을 예약하다
[hô-thê-rưl yê-ya-kha-ta]
Đặt khách sạn
먼저 호텔을 예약했어요.
[mon-cho hô-thê-rưl yê-ya-khê-sso-yô.]
Trước tiên tôi đã đặt khách sạn.
💡 [MẸO] 예약(豫約) = dự ước (Hán-Việt, hẹn trước) → đặt trước. Rất hay dùng khi đặt chỗ, đặt bàn!
출발하다
[trul-pal-ha-ta]
Khởi hành / Xuất phát
방학하는 날 저녁에 출발하려고 해요.
[pang-ha-kha-nưn nal cho-nyo-gê trul-pal-ha-ryo-gô hê-yô.]
Tôi định xuất phát vào buổi tối ngày bắt đầu kỳ nghỉ.
💡 [MẸO] 출발(出發) = xuất phát (Hán-Việt) → giống hệt tiếng Việt, nhớ ngay không cần học!
도착하다
[tô-tra-kha-ta]
Đến nơi / Đến
집에 도착하면 전화하세요.
[chi-pê tô-tra-kha-myon chon-noa-ha-sê-yô.]
Đến nhà thì gọi điện cho tôi nhé.
💡 [MẸO] 도착(到着) = đáo trước (Hán-Việt) → đến nơi. Đối lập với 출발하다 (1.5, xuất phát) — cặp từ luôn đi cùng nhau!
여행하다
[yo-hêng-ha-ta]
Đi du lịch
친구와 함께 여행하고 싶어요.
[trin-gu-oa ham-kkê yo-hêng-ha-gô xi-pho-yô.]
Tôi muốn đi du lịch cùng bạn bè.
💡 [MẸO] 여행(旅行) = lữ hành (Hán-Việt) → đi du lịch. Đây cũng chính là tên chủ đề của bài học này!
돌아오다
[tô-ra-ô-ta]
Quay trở về
언제 돌아올 거예요?
[on-chê tô-ra-ôl go-yê-yô?]
Bạn sẽ quay về khi nào?
💡 [MẸO] 돌다 = xoay/quay + 오다 = đến → quay lại rồi đến = trở về. Hình dung một vòng quay về điểm xuất phát!
경치가 아름답다
[gyong-tri-ga a-rưm-tap-tta]
Cảnh đẹp
제주도는 경치가 정말 아름다워요.
[chê-chu-tô-nưn gyong-tri-ga chong-mal a-rưm-ta-uo-yô.]
Đảo Jeju có cảnh đẹp thật sự.
💡 [MẸO] 경치(景致) = cảnh trí (Hán-Việt) + 아름답다 = đẹp (bất quy tắc ㅂ) → cảnh đẹp!
구경거리가 많다
[gu-gyong-go-ri-ga man-ta]
Có nhiều thứ để tham quan
서울에는 구경거리가 많아요.
[so-u-rê-nưn gu-gyong-go-ri-ga man-na-yô.]
Seoul có nhiều thứ để tham quan.
💡 [MẸO] 구경 = ngắm/xem + 거리 = thứ/đồ → thứ để ngắm nhiều = có nhiều chỗ tham quan!
맛있는 음식이 많다
[ma-xin-nưn ưm-xi-gi man-ta]
Có nhiều món ngon
부산에는 맛있는 음식이 많아요.
[pu-sa-nê-nưn ma-xin-nưn ưm-xi-gi man-na-yô.]
Busan có nhiều món ăn ngon.
💡 [MẸO] 맛있는 (dạng định ngữ của 맛있다, ngon) + 음식이 많다 (nhiều món ăn) → cụm tả ẩm thực phong phú của một vùng đất!
물건값이 싸다
[mul-gon-gap-sxi ssa-ta]
Giá đồ vật rẻ
태국은 물건값이 싸요.
[thê-gu-gưn mul-gon-gap-sxi ssa-yô.]
Thái Lan giá đồ vật rẻ.
💡 [MẸO] 물건 = đồ vật + 값 = giá + 싸다(L14, rẻ) → ghép lại = giá đồ vật rẻ. Từ hay dùng khi mua sắm du lịch!
사람도 없고 조용하다
[sa-ram-tô op-kkô chô-yông-ha-ta]
Vắng vẻ và yên tĩnh
그 섬은 사람도 없고 조용해요.
[gư so-mưn sa-ram-tô op-kkô chô-yông-hê-yô.]
Hòn đảo đó vắng vẻ và yên tĩnh.
💡 [MẸO] 사람도 없고 (cũng không có người) + 조용하다 (yên tĩnh) → cụm tả nơi vắng vẻ, thanh bình, lý tưởng để nghỉ dưỡng!

📐 Ngữ pháp

A/V-(으)면 — Nếu / Khi (điều kiện / giả thiết)
Giải thíchDiễn đạt điều kiện hoặc giả thiết. Tương đương if / when trong tiếng Anh. Rất hay dùng trong cuộc sống hàng ngày.
Cấu trúcKhông có patchim → -면 | Có patchim → -으면 | Bất quy tắc ㄹ: ㄹ + -면 (không thêm 으)
Giải thích[MẸO] (으)면 dùng cho cả điều kiện thực tế lẫn giả định. Rất linh hoạt và thường dùng hàng ngày!
고향에 가면 뭐 할 거예요? — 친구들을 만나서 맛있는 음식을 먹을 거예요.
[gô-hya-ê ga-myon muo hal go-yê-yô? trin-gu-tư-rưl man-na-so ma-xin-nưn ưm-xi-gưl mo-gưl go-yê-yô.]
Nếu về quê thì bạn sẽ làm gì? — Tôi sẽ gặp bạn bè và ăn đồ ngon.
길이 복잡하면 지하철을 타세요.
[gi-ri pôk-tcha-pha-myon chi-ha-tro-rưl tha-sê-yô.]
Nếu đường tắc thì hãy đi tàu điện ngầm.
집에 도착하면 전화하세요.
[chi-pê tô-tra-kha-myon chon-noa-ha-sê-yô.]
Khi đến nhà thì hãy gọi điện cho tôi.
친구가 한국에 오면 같이 여행을 할 거예요. 못 오면 집에서 쉴 거예요.
[trin-gu-ga han-gu-gê ô-myon ga-thi yo-hê-ưl hal go-yê-yô. môt ô-myon chi-pê-so suyl go-yê-yô.]
Nếu bạn đến Hàn Quốc thì chúng tôi sẽ đi du lịch cùng nhau. Nếu không đến thì tôi sẽ nghỉ ở nhà.
V-는 N — Động từ bổ nghĩa cho danh từ (hiện tại)
Giải thíchĐộng từ đứng trước danh từ để bổ nghĩa. Thêm -는 vào gốc động từ. Tương đương mệnh đề quan hệ hiện tại trong tiếng Anh.
Cấu trúcTất cả động từ ở hiện tại + -는 + N. VD: 먹다 → 먹는 음식 (thức ăn đang ăn/thường ăn)
요즘 한국어를 배우는 사람들이 많아요.
[yô-chưm han-gu-go-rưl pê-u-nưn sa-ram-tư-ri man-na-yô.]
Dạo này có nhiều người học tiếng Hàn.
무슨 과일을 좋아해요? — 제가 좋아하는 과일은 딸기예요.
[mu-sưn goa-i-rưl chô-ha-hê-yô? chê-ga chô-ha-ha-nưn goa-i-rưn ttal-gi-yê-yô.]
Bạn thích trái cây gì? — Trái cây tôi thích là dâu tây.
회사에 다니는 친구가 있어요? — 네, 아키라 씨가 여행사에 다녀요.
[huê-sa-ê ta-ni-nưn trin-gu-ga i-sso-yô? nê, a-khi-ra sxi-ga yo-hêng-sa-ê ta-nyo-yô.]
Bạn có bạn làm công ty không? — Có, Akira làm ở công ty du lịch.
V-고 싶다 — Muốn làm gì (nguyện vọng bản thân)
Giải thíchDiễn đạt mong muốn của người nói. Chỉ dùng cho ngôi thứ nhất (tôi muốn). Tương đương want to trong tiếng Anh.
Cấu trúcGốc động từ + -고 싶다. Chia thêm: -고 싶어요 (hiện tại) | -고 싶었어요 (quá khứ) | -고 싶지만 (nhưng muốn)
여행 즐거웠어요? — 네, 정말 즐거웠어요. 또 가고 싶어요.
[yo-hêng chưl-go-uo-sso-yô? nê, chong-mal chưl-go-uo-sso-yô. ttô ga-gô xi-pho-yô.]
Du lịch có vui không? — Có, vui lắm. Tôi muốn đi lại.
저는 한국어를 잘하고 싶어요.
[cho-nưn han-gu-go-rưl chal-ha-gô xi-pho-yô.]
Tôi muốn nói tiếng Hàn giỏi.
어제 연극을 보고 싶었지만 못 봤어요.
[o-chê yon-gư-gưl pô-gô xi-phot-tchi-man môt ppoa-sso-yô.]
Hôm qua tôi muốn xem kịch nhưng không xem được.
V-고 싶어 하다 — Muốn làm gì (nguyện vọng người khác)
Giải thíchDùng khi nói về mong muốn của người khác (ngôi thứ 3). Khác với -고 싶다 (chỉ dùng cho bản thân).
Cấu trúcGốc động từ + -고 싶어 하다. VD: 가고 싶어 해요 (người đó muốn đi)
주말에 뭐 할 거예요? — 바다에 갈 거예요. 아이들이 바다에 가고 싶어 해요.
[chu-ma-rê muo hal go-yê-yô? pa-ta-ê gal go-yê-yô. a-i-tư-ri pa-ta-ê ga-gô xi-pho hê-yô.]
Cuối tuần bạn sẽ làm gì? — Tôi sẽ đi biển. Bọn trẻ muốn đi biển.
제 동생은 불고기를 먹고 싶어 해요.
[chê tông-sê-ưn pul-gô-gi-rưl mok-kkô xi-pho hê-yô.]
Em tôi muốn ăn bulgogi.
어제 뭐 했어요? — 친구가 쇼핑하고 싶어 해서 같이 백화점에 갔어요.
[o-chê muo hê-sso-yô? trin-gu-ga syô-phing-ha-gô xi-pho hê-so ga-thi pê-khoa-cho-mê ga-sso-yô.]
Hôm qua bạn đã làm gì? — Vì bạn muốn đi mua sắm nên chúng tôi cùng đến trung tâm thương mại.

💬 Hội thoại

💬 Nói về kế hoạch kỳ nghỉ (방학 계획 이야기하기)
🧑
켈리 씨, 이번 방학에 뭐 할 거예요?
[khêl-ri sxi, i-pon pang-ha-gê muo hal go-yê-yô?]
Kelly ơi, kỳ nghỉ này bạn sẽ làm gì?
👩
부산에 사는 친구 집에 가려고 해요.
[pu-sa-nê sa-nưn trin-gu chi-pê ga-ryo-gô hê-yô.]
Tôi định đến nhà người bạn sống ở Busan.
🧑
그래요? 언제 갈 거예요?
[gư-rê-yô? on-chê gal go-yê-yô?]
Vậy à? Bạn đi khi nào vậy?
👩
방학하는 날 저녁에 출발하려고 해요.
[pang-ha-kha-nưn nal cho-nyo-gê trul-pal-ha-ryo-gô hê-yô.]
Tôi định xuất phát vào buổi tối ngày bắt đầu kỳ nghỉ.
🧑
어떻게 갈 거예요? 표 예매했어요?
[o-tto-khê gal go-yê-yô? phyô yê-mê-hê-sso-yô?]
Bạn sẽ đi thế nào? Đã đặt vé chưa?
👩
아니요. 수업 끝나고 이따 예매하려고 해요.
[a-ni-yô. su-op kkưn-na-gô i-tta yê-mê-ha-ryo-gô hê-yô.]
Chưa. Sau khi tan học tôi định đặt vé.
🧑
부산에 가서 뭐 할 거예요?
[pu-sa-nê ga-so muo hal go-yê-yô?]
Đến Busan bạn sẽ làm gì?
👩
해운대에서 수영할 거예요. 히엔 씨는 방학에 뭐 할 거예요?
[hê-un-tê-ê-so su-yong-hal go-yê-yô. hi-ên sxi-nưn pang-ha-gê muo hal go-yê-yô?]
Tôi sẽ bơi ở bãi biển Haeundae. Còn Hien kỳ nghỉ làm gì?
🧑
친구가 한국에 오면 같이 여행을 하고, 못 오면 집에서 쉴 거예요.
[trin-gu-ga han-gu-gê ô-myon ga-thi yo-hê-ưl ha-gô, môt ô-myon chi-pê-so suyl go-yê-yô.]
Nếu bạn đến Hàn Quốc thì chúng tôi sẽ đi du lịch, nếu không đến thì tôi sẽ nghỉ ở nhà.
💬 Nói về chuyến du lịch đã qua (여행 소감 이야기하기)
🧑
아키라 씨, 제주도 여행은 즐거웠어요?
[a-khi-ra sxi, chê-chu-tô yo-hê-ưn chưl-go-uo-sso-yô?]
Akira ơi, chuyến đi Jeju có vui không?
👩
네, 날씨도 좋고 경치도 정말 아름다웠어요. 또 가고 싶어요.
[nê, nal-sxi-tô chô-khô gyong-tri-tô chong-mal a-rưm-ta-uo-sso-yô. ttô ga-gô xi-pho-yô.]
Vâng, thời tiết tốt và cảnh đẹp thật sự. Tôi muốn đi lại.
🧑
등산도 했어요?
[tưng-san-tô hê-sso-yô?]
Bạn có leo núi không?
👩
아니요, 등산도 하고 싶었지만 시간이 없어서 못 했어요.
[a-ni-yô, tưng-san-tô ha-gô xi-phot-tchi-man xi-ga-ni op-sso-so môt hê-sso-yô.]
Không, tôi cũng muốn leo núi nhưng vì không có thời gian nên không làm được.
🧑
제 친구가 야구 경기를 보고 싶어 해서 내일 야구장에 가려고 해요. 아키라 씨도 같이 가요.
[chê trin-gu-ga ya-gu gyong-gi-rưl pô-gô xi-pho hê-so nê-il ya-gu-cha-ê ga-ryo-gô hê-yô. a-khi-ra sxi-tô ga-thi ga-yô.]
Vì bạn tôi muốn xem bóng chày nên ngày mai tôi định đến sân vận động. Akira cùng đi nhé.
👩
저도 가고 싶지만 내일은 약속이 있어요.
[cho-tô ga-gô xip-tchi-man nê-i-rưn yak-ssô-gi i-sso-yô.]
Tôi cũng muốn đi nhưng ngày mai có hẹn rồi.
Bài 16

우리 집에 올 수 있어요? (Bạn có thể đến nhà tôi được không?)

↑ Mục lục

📚 Từ vựng

Tụ họp / Gặp gỡ (모임)
계획하다
[gyê-huê-kha-ta]
Lên kế hoạch
파티를 계획하고 있어요.
[pha-thi-rưl gyê-huê-kha-gô i-sso-yô.]
Tôi đang lên kế hoạch cho bữa tiệc.
💡 [MẸO] 계획(計劃) = kế hoạch (Hán-Việt) → giống hệt tiếng Việt, nhớ ngay không cần học!
선물하다
[son-mul-ha-ta]
Tặng quà
친구한테 선물할 거예요.
[trin-gu-han-thê son-mul-hal go-yê-yô.]
Tôi sẽ tặng quà cho bạn.
💡 [MẸO] 선물(膳物) = thiện vật (Hán-Việt, đồ tặng) → tặng quà. Gần giống nghĩa quà trong tiếng Việt!
식사하다
[xik-ssa-ha-ta]
Dùng bữa / Ăn cơm
같이 식사하러 가요.
[ga-thi xik-ssa-ha-ro ga-yô.]
Chúng ta cùng đi ăn cơm nhé.
💡 [MẸO] 식사(食事) = thực sự (Hán-Việt, việc ăn uống) → dùng bữa. Lịch sự hơn động từ 먹다 (ăn) thông thường!
연락하다
[yol-ra-kha-ta]
Liên lạc
목요일까지 연락해 주세요.
[mô-gyô-il-kka-chi yol-ra-khê chu-sê-yô.]
Vui lòng liên lạc trước thứ Năm.
💡 [MẸO] 연락(連絡) = liên lạc (Hán-Việt) → giống hệt tiếng Việt, nhớ ngay!
준비하다
[chun-pi-ha-ta]
Chuẩn bị
파티 준비 다 했어요?
[pha-thi chun-pi ta hê-sso-yô?]
Bạn chuẩn bị tiệc xong chưa?
💡 [MẸO] 준비(準備) = chuẩn bị (Hán-Việt) → giống hệt tiếng Việt, dễ nhớ nhất bài!
초대하다
[trô-tê-ha-ta]
Mời / Chiêu đãi
초대해 줘서 고마워요.
[trô-tê-hê chuo-so gô-ma-uo-yô.]
Cảm ơn vì đã mời tôi.
💡 [MẸO] 초대(招待) = chiêu đãi (Hán-Việt) → mời, chiêu đãi. Gần giống nghĩa tiếng Việt!
축하하다
[tru-kha-ha-ta]
Chúc mừng
생일을 축하해요!
[sê-i-rưl tru-kha-hê-yô!]
Chúc mừng sinh nhật!
💡 [MẸO] 축하(祝賀) = chúc hạ (Hán-Việt) → chúc mừng. Câu cửa miệng 생일 축하해요! (chúc mừng sinh nhật) cực kỳ thông dụng!
Trạng từ (부사)
늦게
[nưt-kkê]
Muộn / Trễ
길이 복잡해서 조금 늦게 갈 거예요.
[gi-ri pôk-tcha-phê-so chô-gưm nưt-kkê gal go-yê-yô.]
Vì đường tắc nên tôi sẽ đến hơi trễ.
💡 [MẸO] 늦게 là trạng từ từ tính từ 늦다 (muộn) + 게. Quy tắc: tính từ gốc + 게 = trạng từ!
많이
[man-ni]
Nhiều
많이 드세요.
[man-ni tư-sê-yô.]
Hãy ăn nhiều vào.
💡 [MẸO] 많이 từ tính từ 많다 (nhiều) + 이. Câu cửa miệng khi mời ăn: 많이 드세요! (Ăn nhiều vào nhé!)
빨리
[ppal-ri]
Nhanh
빨리 갈게요.
[ppal-ri gal-gê-yô.]
Tôi sẽ đến nhanh thôi.
💡 [MẸO] 빨리 đối lập với 천천히 (2.8, từ từ) → hai trạng từ tốc độ hay dùng nhất khi hẹn gặp nhau!
열심히
[yol-xim-hi]
Chăm chỉ
열심히 공부하세요.
[yol-xim-hi gông-pu-ha-sê-yô.]
Hãy học chăm chỉ.
💡 [MẸO] 열심(熱心) = nhiệt tâm (Hán-Việt) + 히 → chăm chỉ, nhiệt tình. Câu chúc thi cử: 열심히 공부하세요!
일찍
[il-tchik]
Sớm
내일은 일찍 오세요.
[nê-i-rưn il-tchik ô-sê-yô.]
Ngày mai hãy đến sớm.
💡 [MẸO] 일찍 đối lập với 늦게 (2.1, muộn) → 일찍 (sớm) ↔ 늦게 (muộn). Học theo cặp đối lập!
[chal]
Tốt / Giỏi
한국어를 잘 못해요.
[han-gu-go-rưl chal môt-hê-yô.]
Tôi không giỏi tiếng Hàn lắm.
💡 [MẸO] 잘 là trạng từ ngắn gọn nhất bài, đứng trước động từ để khen: 잘 해요 (làm giỏi), 잘 먹어요 (ăn ngon)!
조금
[chô-gưm]
Một chút
조금 늦을 거예요. 미안해요.
[chô-gưm nư-chưl go-yê-yô. mi-an-nê-yô.]
Tôi sẽ đến hơi trễ. Xin lỗi nhé.
💡 [MẸO] 조금 thường được nói rút gọn thành 좀 trong giao tiếp hàng ngày — cực kỳ thông dụng để nói giảm nhẹ!
천천히
[tron-tron-ni]
Từ từ / Chậm thôi
괜찮아요. 천천히 오세요.
[guên-tran-na-yô. tron-tron-ni ô-sê-yô.]
Không sao. Cứ đến từ từ thôi.
💡 [MẸO] 빨리 (nhanh) ↔ 천천히 (chậm/từ từ). Hai từ hay dùng nhất khi hẹn gặp nhau!

📐 Ngữ pháp

V-(으)ㄹ 수 있다[없다] — Có thể / Không thể (khả năng)
Giải thíchDiễn đạt khả năng làm được hay không. Tương đương can / cannot trong tiếng Anh. Cực kỳ thông dụng!
Cấu trúcKhông có patchim → -ㄹ 수 있다/없다 | Có patchim → -을 수 있다/없다 | Bất quy tắc ㄹ: ㄹ+수 있다 (không thêm 을)
금요일 모임에 올 수 있어요? — 네, 갈 수 있어요.
[gư-myô-il mô-i-mê ôl su i-sso-yô? nê, gal su i-sso-yô.]
Bạn có thể đến buổi họp mặt thứ Sáu không? — Có, tôi có thể đến.
스티븐 씨는 미국 사람이지만 한국말을 할 수 있어요.
[sư-thi-pưn sxi-nưn mi-guk ssa-ra-mi-chi-man han-gung-ma-rưl hal su i-sso-yô.]
Steven là người Mỹ nhưng có thể nói tiếng Hàn.
배가 아파서 지금은 밥을 먹을 수 없어요.
[pê-ga a-pha-so chi-gư-mưn pa-pưl mo-gưl su op-sso-yô.]
Vì đau bụng nên bây giờ tôi không thể ăn.
열심히 공부하면 좋은 점수를 받을 수 있을 거예요.
[yol-xim-hi gông-pu-ha-myon chô-hưn chom-su-rưl pa-tưl su i-ssưl go-yê-yô.]
Nếu học chăm chỉ thì sẽ có thể đạt điểm tốt.
V-(으)ㄹ게요 — Tôi sẽ làm (cam kết / hứa hẹn)
Giải thíchDiễn đạt quyết định hoặc cam kết của người nói, thường là phản hồi với yêu cầu của người khác. Tương đương I will... có tính cam kết.
Cấu trúcKhông có patchim → -ㄹ게요 | Có patchim → -을게요 | Bất quy tắc ㄹ: ㄹ+게요 (không thêm 을)
Giải thích[MẸO] -ㄹ게요 thể hiện cam kết, thường là đáp lại yêu cầu của người khác. Khác với -ㄹ 거예요 (kế hoạch đơn thuần). Hay dùng khi hứa hẹn!
일곱 시까지 우리 집으로 오세요. — 네, 일곱 시까지 갈게요.
[il-gôp sxi-kka-chi u-ri chi-pư-rô ô-sê-yô. nê, il-gôp sxi-kka-chi gal-gê-yô.]
Hãy đến nhà tôi trước 7 giờ. — Vâng, tôi sẽ đến trước 7 giờ.
이 약은 매일 드셔야 돼요. — 네, 매일 먹을게요.
[i ya-gưn mê-il tư-syo-ya tuê-yô. nê, mê-il mo-gưl-gê-yô.]
Thuốc này phải uống mỗi ngày. — Vâng, tôi sẽ uống mỗi ngày.
누가 음식을 만들 거예요? — 제가 만들게요.
[nu-ga ưm-xi-gưl man-tưl go-yê-yô? chê-ga man-tưl-gê-yô.]
Ai sẽ nấu ăn? — Tôi sẽ nấu.
V-(으)러 가다[오다] — Đi/Đến để làm gì (mục đích di chuyển)
Giải thíchDiễn đạt mục đích của sự di chuyển. Tương đương go/come to do something trong tiếng Anh.
Cấu trúcKhông có patchim → -러 가다/오다 | Có patchim → -으러 가다/오다 | Bất quy tắc ㄹ: ㄹ+러 가다 (không thêm 으)
어디에 가요? — 과일 사러 시장에 가요.
[o-ti-ê ga-yô? goa-il sa-ro xi-cha-ê ga-yô.]
Bạn đi đâu vậy? — Tôi đi chợ để mua trái cây.
은행에 뭐 하러 가요? — 돈을 찾으러 가요.
[ưn-nê-ê muo ha-ro ga-yô? tô-nưl tra-chư-ro ga-yô.]
Bạn đến ngân hàng để làm gì? — Tôi đến để rút tiền.
우리 집에 저녁 먹으러 오세요.
[u-ri chi-pê cho-nyong mo-gư-ro ô-sê-yô.]
Hãy đến nhà tôi để ăn tối.
주말에 나나 씨 집에 놀러 갈 거예요.
[chu-ma-rê na-na sxi chi-pê nôl-ro gal go-yê-yô.]
Cuối tuần tôi sẽ đến nhà Nana chơi.
V-(으)면서 — Trong khi / Vừa ... vừa ... (hai hành động đồng thời)
Giải thíchDiễn đạt hai hành động xảy ra cùng lúc. Tương đương while doing... hoặc doing... at the same time trong tiếng Anh.
Cấu trúcKhông có patchim → -면서 | Có patchim → -으면서 | Bất quy tắc ㄹ: ㄹ+면서 (không thêm 으)
영화 보면서 팝콘을 먹을까요? — 네, 좋아요.
[yong-hoa pô-myon-so phap-khô-nưl mo-gưl-kka-yô? nê, chô-ha-yô.]
Chúng ta vừa xem phim vừa ăn bắp rang không? — Được, hay đấy.
운전하면서 전화하지 마세요.
[un-chon-na-myon-so chon-noa-ha-chi ma-sê-yô.]
Đừng vừa lái xe vừa gọi điện.
저는 음악을 들으면서 공부해요.
[cho-nưn ư-ma-gưl tư-rư-myon-so gông-pu-hê-yô.]
Tôi vừa nghe nhạc vừa học bài.
곧 올 거예요. 텔레비전 보면서 좀 기다려 주세요.
[gôt ôl go-yê-yô. thêl-rê-pi-chon pô-myon-so chôm gi-ta-ryo chu-sê-yô.]
Họ sẽ đến ngay. Hãy xem TV trong khi chờ nhé.

💬 Hội thoại

💬 Mời bạn đến nhà (초대하기)
🧑
샤오밍 씨, 오늘 저녁에 바빠요?
[sya-ô-ming sxi, ô-nưl cho-nyo-gê pa-ppa-yô?]
Xiaoming ơi, tối nay bạn có bận không?
👩
아니요. 별일 없어요. 그런데 왜요?
[a-ni-yô. pyo-ril op-sso-yô. gư-ron-tê uê-yô?]
Không. Không có việc gì cả. Nhưng tại sao vậy?
🧑
시험이 끝나서 우리 집에서 파티를 하려고 해요. 샤오밍 씨도 올 수 있어요?
[xi-ho-mi kkưn-na-so u-ri chi-pê-so pha-thi-rưl ha-ryo-gô hê-yô. sya-ô-ming sxi-tô ôl su i-sso-yô?]
Vì thi xong nên tôi định tổ chức tiệc ở nhà. Xiaoming có thể đến không?
👩
네, 갈 수 있어요. 몇 시쯤 갈까요?
[nê, gal su i-sso-yô. myot sxi-tchưm gal-kka-yô?]
Vâng, tôi có thể đến. Khoảng mấy giờ tôi đến?
🧑
일곱 시쯤 오세요.
[il-gôp sxi-tchưm ô-sê-yô.]
Khoảng 7 giờ hãy đến nhé.
👩
네, 좋아요. 일곱 시까지 갈게요. 그런데 파티 준비 다 했어요? 제가 좀 도와줄까요?
[nê, chô-ha-yô. il-gôp sxi-kka-chi gal-gê-yô. gư-ron-tê pha-thi chun-pi ta hê-sso-yô? chê-ga chôm tô-oa-chul-kka-yô?]
Vâng, hay đấy. Tôi sẽ đến trước 7 giờ. Nhưng tiệc chuẩn bị xong chưa? Tôi có thể giúp một chút không?
🧑
그럼 케이크 좀 사 주세요. 바빠서 케이크를 아직 못 샀어요.
[gư-rom khê-i-khư chôm sa chu-sê-yô. pa-ppa-so khê-i-khư-rưl a-ching môt ssa-sso-yô.]
Vậy thì hãy mua bánh kem giúp tôi. Vì bận nên tôi chưa mua bánh.
👩
네, 그럼 제가 케이크를 사 갈게요.
[nê, gư-rom chê-ga khê-i-khư-rưl sa gal-gê-yô.]
Vâng, vậy thì tôi sẽ mua bánh kem mang đến.
💬 Đến nhà người khác chơi (방문하기)
🧑
줄리앙 씨, 어서 들어오세요. 덥지요?
[chul-ri-ang sxi, o-so tư-ro-ô-sê-yô. top-tchi-yô?]
Julien ơi, mời vào đi. Nóng không?
👩
아니에요. 초대해 줘서 고마워요. 집이 정말 좋네요.
[a-ni-ê-yô. trô-tê-hê chuo-so gô-ma-uo-yô. chi-pi chong-mal chô-nê-yô.]
Không sao. Cảm ơn vì đã mời tôi. Nhà bạn đẹp lắm nhỉ.
🧑
뭘요. 청소도 잘 못 했어요.
[muo-ryô. trong-sô-tô chal môt hê-sso-yô.]
Có gì đâu. Tôi dọn dẹp chưa được sạch lắm.
👩
룸메이트는 집에 없어요?
[rum-mê-i-thư-nưn chi-pê op-sso-yô?]
Bạn cùng phòng không có ở nhà à?
🧑
네. 도서관에 공부하러 갔어요.
[nê. tô-so-goa-nê gông-pu-ha-ro ga-sso-yô.]
Vâng. Bạn ấy đi thư viện để học.
👩
다른 친구들은 아직 안 왔어요?
[ta-rưn trin-gu-tư-rưn a-chik an oa-sso-yô?]
Các bạn khác chưa đến à?
🧑
곧 올 거예요. 텔레비전 보면서 좀 기다려 주세요.
[gôt ôl go-yê-yô. thêl-rê-pi-chon pô-myon-so chôm gi-ta-ryo chu-sê-yô.]
Họ sẽ đến ngay. Hãy xem TV trong khi chờ nhé.
👩
여보세요? 스티븐 씨? 무슨 일 있어요?
[yo-pô-sê-yô? sư-thi-pưn sxi? mu-sưn il i-sso-yô?]
A lô? Steven à? Có chuyện gì vậy?
🧑
나나 씨, 미안해요. 길이 복잡해서 조금 늦을 거예요. 빨리 갈게요.
[na-na sxi, mi-an-nê-yô. gi-ri pôk-tcha-phê-so chô-gưm nư-chưl go-yê-yô. ppal-ri gal-gê-yô.]
Nana ơi, xin lỗi. Vì đường tắc nên tôi sẽ đến hơi trễ. Tôi sẽ đến nhanh thôi.
👩
괜찮아요. 지금 줄리앙 씨만 왔어요. 천천히 오세요.
[guên-tran-na-yô. chi-gưm chul-ri-ang sxi-man oa-sso-yô. tron-tron-ni ô-sê-yô.]
Không sao. Bây giờ chỉ có Julien thôi. Cứ đến từ từ nhé.